college student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is enrolled in a college or university.
Vietnamese Meaning
Một người đang theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a college student majoring in computer science."
"Cô ấy là một sinh viên đại học chuyên ngành khoa học máy tính."
-
"Many college students work part-time to pay for their education."
"Nhiều sinh viên đại học làm việc bán thời gian để trang trải học phí."
-
"The college student association organizes many events for students."
"Hội sinh viên trường đại học tổ chức nhiều sự kiện cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'college student' đề cập cụ thể đến sinh viên đang theo học các chương trình sau trung học tại một trường cao đẳng hoặc đại học. Nó thường được sử dụng để phân biệt với học sinh trung học ('high school student'). Mặc dù 'student' có nghĩa rộng hơn, 'college student' mang tính cụ thể hơn về cấp học.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'as', nó thường mang nghĩa là 'với tư cách là', ví dụ: 'He worked as a college student during the summer.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một sinh viên đại học trong suốt mùa hè.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a typical college student (một sinh viên đại học điển hình)
-
an average college student (một sinh viên đại học trung bình)
-
a prospective college student (một sinh viên đại học tương lai)
-
a former college student (một cựu sinh viên đại học)
-
to support a college student (hỗ trợ một sinh viên đại học)
-
to become a college student (trở thành một sinh viên đại học)
-
to recruit college students (tuyển sinh viên đại học)
-
housing for college students (nhà ở cho sinh viên đại học)
-
loans for college students (các khoản vay cho sinh viên đại học)
-
opportunities for college students (cơ hội cho sinh viên đại học)
Idioms
-
the starving student
Cụm từ chỉ sinh viên nghèo, luôn thiếu thốn tiền bạc, thường dùng một cách hài hước để mô tả lối sống tiết kiệm tối đa.
"I'm living like a starving student this month, eating instant noodles for almost every meal."
(Tháng này tôi sống như một sinh viên nghèo, gần như bữa nào cũng ăn mì gói.)
-
pull an all-nighter
Thức trắng đêm để học bài, làm bài tập hoặc hoàn thành một dự án, đặc biệt là trước kỳ thi hoặc hạn chót.
"As a college student, you'll probably have to pull an all-nighter at least once before a big exam."
(Là một sinh viên đại học, bạn có lẽ sẽ phải thức trắng đêm ít nhất một lần trước một kỳ thi quan trọng.)
-
hit the books
Bắt đầu học hành một cách nghiêm túc và tập trung.
"Finals are next week, so it's time for college students everywhere to hit the books."
(Tuần sau thi cuối kỳ rồi, vì vậy đây là lúc sinh viên đại học ở mọi nơi phải lao vào học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
college student
Danh từMột người đang theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
"She is a college student majoring in computer science."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A college student should study hard to achieve good grades. |
Một sinh viên đại học nên học hành chăm chỉ để đạt điểm tốt. |
| Phủ định | A college student must not plagiarize other people's work. |
Một sinh viên đại học không được đạo văn các công trình của người khác. |
| Nghi vấn | Can a college student manage both studies and a part-time job? |
Một sinh viên đại học có thể xoay sở cả việc học và công việc bán thời gian không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a college student. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một sinh viên đại học. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a college student anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn là sinh viên đại học nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I was a college student. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là sinh viên đại học không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college student".
