(Top Banner Ad)
college student
A2
Danh từ A2 Giáo dục

college student

UK: /ˈkɒlɪdʒ ˈstjuːdənt/ • US: /ˈkɑːlɪdʒ ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên cao đẳng sinh viên đại học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is enrolled in a college or university.

Vietnamese Meaning

Một người đang theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a college student majoring in computer science."

    "Cô ấy là một sinh viên đại học chuyên ngành khoa học máy tính."

  • "Many college students work part-time to pay for their education."

    "Nhiều sinh viên đại học làm việc bán thời gian để trang trải học phí."

  • "The college student association organizes many events for students."

    "Hội sinh viên trường đại học tổ chức nhiều sự kiện cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun college trường đại học, trường cao đẳng
Adjective collegiate thuộc về hoặc liên quan đến trường đại học/cao đẳng
Noun student sinh viên, học sinh
Noun study việc học, sự nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collegium ('community, society') + studens ('studying, zealous')
Old French
college + estudiant
Middle English
colege + student
Modern English
college student

Nguồn gốc của 'College'

Từ 'college' bắt nguồn từ 'collegium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cộng đồng' hoặc 'hội'. Ban đầu, nó không chỉ một tòa nhà mà là một nhóm người được 'tập hợp lại với nhau' (co- 'cùng nhau' + legere 'thu thập') theo một luật lệ chung, ví dụ như một hội đồng các thầy tu. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ một cộng đồng học thuật.

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' đến từ 'studens' trong tiếng Latin, là dạng hiện tại phân từ của động từ 'studere'. Động từ này có nghĩa là 'hăng hái', 'chăm chỉ', hoặc 'nỗ lực'. Vì vậy, một 'student' về cơ bản là một người đang thể hiện sự nhiệt tình và nỗ lực trong việc học hỏi và khám phá kiến thức.

Usage Note

Cụm từ 'college student' đề cập cụ thể đến sinh viên đang theo học các chương trình sau trung học tại một trường cao đẳng hoặc đại học. Nó thường được sử dụng để phân biệt với học sinh trung học ('high school student'). Mặc dù 'student' có nghĩa rộng hơn, 'college student' mang tính cụ thể hơn về cấp học.

Prepositions

as

Khi sử dụng giới từ 'as', nó thường mang nghĩa là 'với tư cách là', ví dụ: 'He worked as a college student during the summer.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một sinh viên đại học trong suốt mùa hè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + college student
  • a typical college student
    (một sinh viên đại học điển hình)
  • an average college student
    (một sinh viên đại học trung bình)
  • a prospective college student
    (một sinh viên đại học tương lai)
  • a former college student
    (một cựu sinh viên đại học)
Verb + college student
  • to support a college student
    (hỗ trợ một sinh viên đại học)
  • to become a college student
    (trở thành một sinh viên đại học)
  • to recruit college students
    (tuyển sinh viên đại học)
Noun + for + college students
  • housing for college students
    (nhà ở cho sinh viên đại học)
  • loans for college students
    (các khoản vay cho sinh viên đại học)
  • opportunities for college students
    (cơ hội cho sinh viên đại học)

Idioms

  • the starving student

    Cụm từ chỉ sinh viên nghèo, luôn thiếu thốn tiền bạc, thường dùng một cách hài hước để mô tả lối sống tiết kiệm tối đa.

    "I'm living like a starving student this month, eating instant noodles for almost every meal."

    (Tháng này tôi sống như một sinh viên nghèo, gần như bữa nào cũng ăn mì gói.)

  • pull an all-nighter

    Thức trắng đêm để học bài, làm bài tập hoặc hoàn thành một dự án, đặc biệt là trước kỳ thi hoặc hạn chót.

    "As a college student, you'll probably have to pull an all-nighter at least once before a big exam."

    (Là một sinh viên đại học, bạn có lẽ sẽ phải thức trắng đêm ít nhất một lần trước một kỳ thi quan trọng.)

  • hit the books

    Bắt đầu học hành một cách nghiêm túc và tập trung.

    "Finals are next week, so it's time for college students everywhere to hit the books."

    (Tuần sau thi cuối kỳ rồi, vì vậy đây là lúc sinh viên đại học ở mọi nơi phải lao vào học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college student

Danh từ
Lật mặt

Một người đang theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.

"She is a college student majoring in computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A college student should study hard to achieve good grades.
Một sinh viên đại học nên học hành chăm chỉ để đạt điểm tốt.
Phủ định
A college student must not plagiarize other people's work.
Một sinh viên đại học không được đạo văn các công trình của người khác.
Nghi vấn
Can a college student manage both studies and a part-time job?
Một sinh viên đại học có thể xoay sở cả việc học và công việc bán thời gian không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a college student.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một sinh viên đại học.
Phủ định
He told me that he wasn't a college student anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn là sinh viên đại học nữa.
Nghi vấn
She asked if I was a college student.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là sinh viên đại học không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college student".

Năm Nghỉ (Gap Year)

Ở nhiều nước phương Tây, một số sinh viên chọn 'gap year' - nghỉ một năm trước khi vào đại học hoặc trong quá trình học. Họ dùng thời gian này để du lịch, làm việc, làm tình nguyện hoặc khám phá bản thân. Đây được coi là một trải nghiệm quý báu để trưởng thành và xác định mục tiêu rõ ràng hơn trước khi tiếp tục con đường học vấn.

Hội Nam Sinh & Nữ Sinh (Fraternities & Sororities)

Tại các trường đại học ở Bắc Mỹ, 'Greek life' (cuộc sống Hy Lạp) là một phần văn hóa nổi bật. Đây là các tổ chức xã hội dành cho nam (fraternities) hoặc nữ (sororities), thường được đặt tên bằng các chữ cái Hy Lạp. Sinh viên tham gia để kết bạn, xây dựng mạng lưới quan hệ, tham gia hoạt động từ thiện và tiệc tùng. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi.