university student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is studying at a university or college.
Vietnamese Meaning
Một người đang học tập tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a hard-working university student."
"Anh ấy là một sinh viên đại học chăm chỉ."
-
"Many university students live in dormitories."
"Nhiều sinh viên đại học sống trong ký túc xá."
-
"She works part-time to support herself as a university student."
"Cô ấy làm việc bán thời gian để tự trang trải khi là một sinh viên đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | university | đại học, trường đại học |
| Noun | student | sinh viên, học sinh |
| Noun | study | sự học, môn học, việc nghiên cứu |
| Verb | study | học, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Adjective | universal | phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả |
| Adverb | universally | một cách phổ quát, khắp nơi, đối với mọi người |
| Adjective | studious | ham học, siêng năng, chuyên cần |
| Adverb | studiously | một cách chăm chỉ, cẩn thận, chuyên cần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người đang theo học một chương trình giáo dục bậc cao tại một trường đại học. Nó nhấn mạnh việc người này là sinh viên chính thức của trường, đang theo đuổi một bằng cấp.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm học tập: 'She is a university student at Harvard'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent a diligent university student (một sinh viên đại học chăm chỉ)
-
international an international university student (một sinh viên đại học quốc tế)
-
struggling a struggling university student (một sinh viên đại học đang gặp khó khăn)
-
prospective a prospective university student (một sinh viên đại học tương lai (chuẩn bị vào đại học))
-
support support a university student (hỗ trợ một sinh viên đại học)
-
advise advise a university student (khuyên bảo một sinh viên đại học)
-
become become a university student (trở thành sinh viên đại học)
-
studies A university student studies abroad. (Một sinh viên đại học đi du học.)
-
graduates A university student graduates in May. (Một sinh viên đại học tốt nghiệp vào tháng Năm.)
-
majors in The university student majors in economics. (Sinh viên đại học đó học chuyên ngành kinh tế.)
Idioms
-
The life of a university student
Cuộc sống của một sinh viên đại học
"The life of a university student can be challenging but also very rewarding."
(Cuộc sống của một sinh viên đại học có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
-
University student debt
Khoản nợ học phí đại học (sinh viên phải trả)
"University student debt is a major concern for many graduates in the US."
(Khoản nợ học phí đại học là một mối lo ngại lớn đối với nhiều sinh viên tốt nghiệp ở Mỹ.)
-
Former university student
Cựu sinh viên đại học
"She met her former university student at the alumni event."
(Cô ấy gặp lại cựu sinh viên đại học của mình tại sự kiện cựu sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
university student
Danh từMột người đang học tập tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
"He is a hard-working university student."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has studied abroad as a university student. |
Cô ấy đã đi du học khi còn là sinh viên đại học. |
| Phủ định | They haven't experienced the challenges of being a university student yet. |
Họ vẫn chưa trải nghiệm những thách thức của việc là một sinh viên đại học. |
| Nghi vấn | Has he ever regretted being a university student? |
Anh ấy đã bao giờ hối hận vì là một sinh viên đại học chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as a university student volunteer at the local hospital. |
Cô ấy đã và đang làm tình nguyện viên sinh viên đại học tại bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | They haven't been studying as university students because they have been working full-time to pay for their tuition. |
Họ đã không học như những sinh viên đại học vì họ đã làm việc toàn thời gian để trả tiền học phí. |
| Nghi vấn | Has he been living on campus as a university student this semester? |
Anh ấy đã và đang sống trong khuôn viên trường với tư cách là sinh viên đại học học kỳ này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university student".
