high school student
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một học sinh đang học ở trường trung học phổ thông, thường trong độ tuổi từ 14 đến 18.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a high school student at a prestigious private school."
"Cô ấy là một học sinh trung học tại một trường tư thục danh tiếng."
-
"Many high school students are preparing for college entrance exams."
"Nhiều học sinh trung học đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học."
-
"He was a high school student when he started his own business."
"Anh ấy là một học sinh trung học khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | high school | trường trung học phổ thông |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Adjective | scholarly | có tính học thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những học sinh đang theo học các lớp từ lớp 9 đến lớp 12 (tương đương cấp 3 ở Việt Nam). Nó nhấn mạnh đến độ tuổi và cấp học của học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent high school student (học sinh trung học chăm chỉ)
-
gifted high school student (học sinh trung học tài năng)
-
average high school student (học sinh trung học trung bình)
-
tutor a high school student (dạy kèm cho một học sinh trung học)
-
mentor a high school student (làm cố vấn cho một học sinh trung học)
-
guide a high school student (hướng dẫn một học sinh trung học)
Idioms
-
like herding cats (with high school students)
giống như chăn mèo (với học sinh trung học) - rất khó kiểm soát một nhóm người, đặc biệt là thanh thiếu niên.
"Trying to get these high school students to focus is like herding cats."
(Cố gắng khiến đám học sinh trung học này tập trung chẳng khác nào chăn mèo.)
-
young blood (among high school students)
người trẻ tuổi, nhiệt huyết (trong số học sinh trung học)
"The new club brought some young blood among the high school students."
(Câu lạc bộ mới mang đến những làn gió mới trong số các học sinh trung học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high school student
Danh từMột học sinh đang học ở trường trung học phổ thông, thường trong độ tuổi từ 14 đến 18.
"She is a high school student at a prestigious private school."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to be a high school student so as to experience school life. |
Anh ấy muốn trở thành một học sinh trung học để trải nghiệm cuộc sống học đường. |
| Phủ định | She decided not to be a high school student in order to focus on vocational training. |
Cô ấy quyết định không trở thành học sinh trung học để tập trung vào đào tạo nghề. |
| Nghi vấn | Why does he pretend to be a high school student? |
Tại sao anh ta lại giả vờ là một học sinh trung học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high school student".
