collision sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which players regularly collide with each other or with fixed obstacles.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao mà người chơi thường xuyên va chạm với nhau hoặc với các chướng ngại vật cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"American football is a classic example of a collision sport."
"Bóng bầu dục Mỹ là một ví dụ điển hình của một môn thể thao va chạm."
-
"Participation in collision sports carries a risk of injury."
"Tham gia các môn thể thao va chạm có nguy cơ bị thương."
-
"Helmets and padding are essential equipment in collision sports."
"Mũ bảo hiểm và đệm là trang bị thiết yếu trong các môn thể thao va chạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collide | va chạm, đâm nhau |
| Noun | collision | sự va chạm, vụ tông nhau |
| Adjective | sporting | liên quan đến thể thao, thượng võ |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các môn thể thao có tính chất đối kháng cao, trong đó va chạm là một phần thiết yếu và thường xuyên xảy ra. Nó khác với các môn thể thao 'contact sport', vì va chạm ở đây là thường xuyên và có chủ ý hơn, tạo thành một phần không thể thiếu của trò chơi. Ví dụ về 'collision sport' bao gồm bóng bầu dục Mỹ, khúc côn cầu trên băng và bóng đá Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-impact high-impact collision sport (môn thể thao va chạm mạnh)
-
dangerous dangerous collision sport (môn thể thao va chạm nguy hiểm)
-
participate in participate in a collision sport (tham gia một môn thể thao va chạm)
-
regulate regulate collision sports (điều chỉnh/kiểm soát các môn thể thao va chạm)
Idioms
-
on a collision course
trên đà dẫn đến xung đột hoặc va chạm (nghĩa bóng)
"The two football teams are on a collision course for the championship finals."
(Hai đội bóng đang trên đà đối đầu trực diện trong trận chung kết giải vô địch.)
-
head-on collision
một sự va chạm trực diện (thường dùng trong bối cảnh thể thao để mô tả cú húc người)
"The player suffered a concussion after a head-on collision during the rugby match."
(Cầu thủ bị chấn động não sau một cú va chạm trực diện trong trận đấu bóng bầu dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collision sport
Danh từMột môn thể thao mà người chơi thường xuyên va chạm với nhau hoặc với các chướng ngại vật cố định.
"American football is a classic example of a collision sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collision sport".
