(Top Banner Ad)
collision sport
B1
Danh từ B1 Thể thao

collision sport

UK: /kəˈlɪʒən spɔːt/ • US: /kəˈlɪʒən spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao va chạm thể thao đối kháng mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which players regularly collide with each other or with fixed obstacles.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà người chơi thường xuyên va chạm với nhau hoặc với các chướng ngại vật cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "American football is a classic example of a collision sport."

    "Bóng bầu dục Mỹ là một ví dụ điển hình của một môn thể thao va chạm."

  • "Participation in collision sports carries a risk of injury."

    "Tham gia các môn thể thao va chạm có nguy cơ bị thương."

  • "Helmets and padding are essential equipment in collision sports."

    "Mũ bảo hiểm và đệm là trang bị thiết yếu trong các môn thể thao va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collide va chạm, đâm nhau
Noun collision sự va chạm, vụ tông nhau
Adjective sporting liên quan đến thể thao, thượng võ
Noun sportsmanship tinh thần thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collidere (to strike together)
Middle English
sport (shortened from disport/amusement)
English
collision sport (mid-20th century term to distinguish from contact sports)

Phân biệt giữa Contact và Collision

Thuật ngữ 'collision sport' ra đời trong y học thể thao và báo chí để phân loại các môn mà va chạm mạnh là một phần cốt lõi của luật chơi, thay vì chỉ là sự tiếp xúc ngẫu nhiên như 'contact sports' (bóng rổ). Nó nhấn mạnh vào lực tác động mạnh hơn giữa các vận động viên.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các môn thể thao có tính chất đối kháng cao, trong đó va chạm là một phần thiết yếu và thường xuyên xảy ra. Nó khác với các môn thể thao 'contact sport', vì va chạm ở đây là thường xuyên và có chủ ý hơn, tạo thành một phần không thể thiếu của trò chơi. Ví dụ về 'collision sport' bao gồm bóng bầu dục Mỹ, khúc côn cầu trên băng và bóng đá Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collision sport
  • high-impact high-impact collision sport
    (môn thể thao va chạm mạnh)
  • dangerous dangerous collision sport
    (môn thể thao va chạm nguy hiểm)
Verb + collision sport
  • participate in participate in a collision sport
    (tham gia một môn thể thao va chạm)
  • regulate regulate collision sports
    (điều chỉnh/kiểm soát các môn thể thao va chạm)

Idioms

  • on a collision course

    trên đà dẫn đến xung đột hoặc va chạm (nghĩa bóng)

    "The two football teams are on a collision course for the championship finals."

    (Hai đội bóng đang trên đà đối đầu trực diện trong trận chung kết giải vô địch.)

  • head-on collision

    một sự va chạm trực diện (thường dùng trong bối cảnh thể thao để mô tả cú húc người)

    "The player suffered a concussion after a head-on collision during the rugby match."

    (Cầu thủ bị chấn động não sau một cú va chạm trực diện trong trận đấu bóng bầu dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collision sport

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao mà người chơi thường xuyên va chạm với nhau hoặc với các chướng ngại vật cố định.

"American football is a classic example of a collision sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collision sport".

Văn hóa NFL và Rugby

Trong văn hóa Mỹ và các nước Khối Thịnh vượng chung, các môn 'collision sports' như bóng đá Mỹ và Rugby được coi là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm, dù chúng đang gây tranh cãi lớn về vấn đề chấn thương não (CTE).

An toàn trong thể thao học đường

Tại phương Tây, có một làn sóng tranh luận về việc liệu trẻ em có nên tham gia các 'collision sports' trước một độ tuổi nhất định để bảo vệ sự phát triển của não bộ hay không.