(Top Banner Ad)
combined with
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

combined with

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp với cùng với đi kèm với hợp với pha trộn với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Together with; in addition to.

Vietnamese Meaning

Cùng với; thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software, combined with the updated hardware, greatly improved the system's performance."

    "Phần mềm mới, kết hợp với phần cứng được cập nhật, đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống."

  • "His talent, combined with hard work, led to his success."

    "Tài năng của anh ấy, kết hợp với sự chăm chỉ, đã dẫn đến thành công của anh ấy."

  • "This ingredient, combined with the others, creates a unique flavor."

    "Thành phần này, kết hợp với những thành phần khác, tạo ra một hương vị độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine kết hợp, phối hợp
Noun combination sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective combined được kết hợp, chung
Adjective combinable có thể kết hợp được

Synonyms

together with (cùng với)along with (cùng với)in conjunction with (kết hợp với)coupled with (đi kèm với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kom- + dwo-
Late Latin
combinare
Middle English
combinen
English
combined with

Gốc rễ từ con số hai

Từ 'combine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'combinare', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'bini' nghĩa là 'hai cái một'. Khi kết hợp với giới từ 'with', cụm từ này diễn tả hành động ghép đôi hoặc hợp nhất hai yếu tố riêng biệt để tạo thành một thực thể mới mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Cụm từ 'combined with' được sử dụng để chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều yếu tố, trong đó một yếu tố được thêm vào hoặc đi kèm với yếu tố kia. Nó nhấn mạnh rằng hai yếu tố này hoạt động hoặc tồn tại cùng nhau để tạo ra một kết quả hoặc tình huống cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình, sản phẩm hoặc tình huống mà sự kết hợp của các yếu tố khác nhau là quan trọng. Khác với 'and' đơn thuần, 'combined with' nhấn mạnh sự tương tác hoặc kết quả khi các yếu tố này được gộp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + combined with
  • Talent talent combined with hard work
    (tài năng kết hợp với sự chăm chỉ)
  • Knowledge knowledge combined with experience
    (kiến thức kết hợp với kinh nghiệm)
Verb + combined with
  • Used is often used combined with
    (thường được sử dụng kết hợp với)
  • Seen is usually seen combined with
    (thường được thấy đi đôi với)

Idioms

  • Combined with the fact that

    Kết hợp với thực tế là (dùng để bổ sung một lý do quan trọng)

    "Combined with the fact that he was late, his poor performance led to his dismissal."

    (Kết hợp với thực tế là anh ấy đã đi trễ, hiệu suất kém của anh ấy đã dẫn đến việc bị sa thải.)

  • A combined with B

    Sự tổng hòa giữa A và B

    "The dish is a classic example of Asian flavors combined with Western techniques."

    (Món ăn này là một ví dụ điển hình của hương vị châu Á kết hợp với kỹ thuật phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combined with

Cụm giới từ
Lật mặt

Cùng với; thêm vào.

"The new software, combined with the updated hardware, greatly improved the system's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would travel the world combined with my passion for photography.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch thế giới kết hợp với niềm đam mê nhiếp ảnh của mình.
Phủ định
If she didn't live in a small town, she wouldn't feel so isolated, as her social life would be combined with more diverse opportunities.
Nếu cô ấy không sống ở một thị trấn nhỏ, cô ấy sẽ không cảm thấy cô đơn như vậy, vì đời sống xã hội của cô ấy sẽ được kết hợp với nhiều cơ hội đa dạng hơn.
Nghi vấn
Would he be happier if his love for music were combined with a career in the arts?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu tình yêu âm nhạc của anh ấy được kết hợp với sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software package combined with the new hardware allows for faster processing.
Gói phần mềm kết hợp với phần cứng mới cho phép xử lý nhanh hơn.
Phủ định
The old system was not combined with the new one due to compatibility issues.
Hệ thống cũ không được kết hợp với hệ thống mới do các vấn đề về khả năng tương thích.
Nghi vấn
What features are combined with this latest update?
Những tính năng nào được kết hợp với bản cập nhật mới nhất này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined with".

Ẩm thực Fusion

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'East combined with West' (Đông kết hợp Tây) rất phổ biến trong ẩm thực fusion, nơi các nguyên liệu truyền thống được chế biến bằng kỹ thuật hiện đại để tạo ra trải nghiệm mới lạ.

Giáo dục STEAM

Khái niệm 'combined with' là nền tảng của giáo dục hiện đại, nơi khoa học (Science) luôn được kết hợp với nghệ thuật (Art) và công nghệ để phát triển tư duy toàn diện cho học sinh.