combined with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Together with; in addition to.
Vietnamese Meaning
Cùng với; thêm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software, combined with the updated hardware, greatly improved the system's performance."
"Phần mềm mới, kết hợp với phần cứng được cập nhật, đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống."
-
"His talent, combined with hard work, led to his success."
"Tài năng của anh ấy, kết hợp với sự chăm chỉ, đã dẫn đến thành công của anh ấy."
-
"This ingredient, combined with the others, creates a unique flavor."
"Thành phần này, kết hợp với những thành phần khác, tạo ra một hương vị độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | kết hợp, phối hợp |
| Noun | combination | sự kết hợp, sự phối hợp |
| Adjective | combined | được kết hợp, chung |
| Adjective | combinable | có thể kết hợp được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'combined with' được sử dụng để chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều yếu tố, trong đó một yếu tố được thêm vào hoặc đi kèm với yếu tố kia. Nó nhấn mạnh rằng hai yếu tố này hoạt động hoặc tồn tại cùng nhau để tạo ra một kết quả hoặc tình huống cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình, sản phẩm hoặc tình huống mà sự kết hợp của các yếu tố khác nhau là quan trọng. Khác với 'and' đơn thuần, 'combined with' nhấn mạnh sự tương tác hoặc kết quả khi các yếu tố này được gộp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Talent talent combined with hard work (tài năng kết hợp với sự chăm chỉ)
-
Knowledge knowledge combined with experience (kiến thức kết hợp với kinh nghiệm)
-
Used is often used combined with (thường được sử dụng kết hợp với)
-
Seen is usually seen combined with (thường được thấy đi đôi với)
Idioms
-
Combined with the fact that
Kết hợp với thực tế là (dùng để bổ sung một lý do quan trọng)
"Combined with the fact that he was late, his poor performance led to his dismissal."
(Kết hợp với thực tế là anh ấy đã đi trễ, hiệu suất kém của anh ấy đã dẫn đến việc bị sa thải.)
-
A combined with B
Sự tổng hòa giữa A và B
"The dish is a classic example of Asian flavors combined with Western techniques."
(Món ăn này là một ví dụ điển hình của hương vị châu Á kết hợp với kỹ thuật phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combined with
Cụm giới từCùng với; thêm vào.
"The new software, combined with the updated hardware, greatly improved the system's performance."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would travel the world combined with my passion for photography. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch thế giới kết hợp với niềm đam mê nhiếp ảnh của mình. |
| Phủ định | If she didn't live in a small town, she wouldn't feel so isolated, as her social life would be combined with more diverse opportunities. |
Nếu cô ấy không sống ở một thị trấn nhỏ, cô ấy sẽ không cảm thấy cô đơn như vậy, vì đời sống xã hội của cô ấy sẽ được kết hợp với nhiều cơ hội đa dạng hơn. |
| Nghi vấn | Would he be happier if his love for music were combined with a career in the arts? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu tình yêu âm nhạc của anh ấy được kết hợp với sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software package combined with the new hardware allows for faster processing. |
Gói phần mềm kết hợp với phần cứng mới cho phép xử lý nhanh hơn. |
| Phủ định | The old system was not combined with the new one due to compatibility issues. |
Hệ thống cũ không được kết hợp với hệ thống mới do các vấn đề về khả năng tương thích. |
| Nghi vấn | What features are combined with this latest update? |
Những tính năng nào được kết hợp với bản cập nhật mới nhất này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined with".
