(Top Banner Ad)
Come after
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Come after

UK: /ˈkʌm ˈɑːftə/ • US: /ˈkʌm ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo theo đuổi kế nhiệm chỉ trích khiển trách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pursue or chase someone or something.

Vietnamese Meaning

Đuổi theo, theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police came after the thief."

    "Cảnh sát đã đuổi theo tên trộm."

  • "She came after her dreams and finally achieved them."

    "Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình và cuối cùng đã đạt được chúng."

  • "My younger brother always comes after me for advice."

    "Em trai tôi luôn tìm đến tôi để xin lời khuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Come Đến, đi tới
Preposition After Sau, theo sau
Noun Aftermath Hậu quả, giai đoạn sau sự kiện
Noun Successor Người kế vị, người nối nghiệp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gwem- (to go, come) + apo- (off, away)
Proto-Germanic
kweman + aftar
Old English
cuman + æfter
Middle English
come after

Sự kết hợp giữa không gian và thời gian

Cụm từ 'Come after' phản ánh cách tư duy của người Germanic cổ, kết hợp động từ chuyển động 'come' với giới từ chỉ vị trí 'after'. Ban đầu nó mang nghĩa vật lý là đi theo sau một ai đó, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là kế thừa vị trí hoặc truy đuổi mục tiêu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đuổi theo, bám theo ai đó hoặc cái gì đó, có thể là theo nghĩa đen (ví dụ: cảnh sát đuổi theo tội phạm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: theo đuổi ước mơ). Khác với 'follow' mang nghĩa đi theo sau một cách đơn thuần, 'come after' nhấn mạnh vào hành động chủ động đuổi bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come after
  • Immediately immediately come after
    (ngay lập tức theo sau)
  • Chronologically chronologically come after
    (theo sau về mặt thời gian/thứ tự)
Come after + Object/Person
  • The police The police will come after you
    (Cảnh sát sẽ truy đuổi bạn)
  • Your job come after your job
    (nhắm đến/muốn chiếm lấy công việc của bạn)
  • Inheritance come after the inheritance
    (đòi quyền thừa kế)

Idioms

  • Come after the event

    Muộn màng, hành động khi mọi chuyện đã rồi

    "Giving advice now is just coming after the event; the damage is done."

    (Đưa ra lời khuyên lúc này thật muộn màng; thiệt hại đã xảy ra rồi.)

  • To come after someone with a vengeance

    Truy đuổi hoặc tấn công ai đó một cách quyết liệt để trả thù

    "After the lawsuit, they came after him with a vengeance."

    (Sau vụ kiện, họ đã truy đuổi ông ấy một cách quyết liệt để trả đũa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come after

Phrasal Verb
Lật mặt

Đuổi theo, theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó.

"The police came after the thief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will come after you finish your work so we can go to the cinema together.
Tôi sẽ đến sau khi bạn hoàn thành công việc để chúng ta có thể cùng nhau đi xem phim.
Phủ định
Even though he promised, he didn't come after the meeting ended; he went straight home.
Mặc dù anh ấy đã hứa, anh ấy đã không đến sau khi cuộc họp kết thúc; anh ấy về thẳng nhà.
Nghi vấn
Will you come after I call you or should I wait for you here?
Bạn sẽ đến sau khi tôi gọi cho bạn hay tôi nên đợi bạn ở đây?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the police came after the suspect was reported in the news.
Việc cảnh sát truy đuổi nghi phạm đã được đưa tin.
Phủ định
It's not clear whether the detective will come after the witness.
Không rõ liệu thám tử có truy đuổi nhân chứng hay không.
Nghi vấn
Why the dog came after the cat remains a mystery.
Tại sao con chó lại đuổi theo con mèo vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who came after the thief for months, finally caught him.
Thám tử, người đã truy đuổi tên trộm hàng tháng trời, cuối cùng đã bắt được hắn.
Phủ định
The police officer, who didn't come after the suspect immediately, lost valuable time in the investigation.
Viên cảnh sát, người đã không lập tức truy đuổi nghi phạm, đã lãng phí thời gian quý báu trong cuộc điều tra.
Nghi vấn
Was it the rival company, which came after our market share aggressively, that launched the negative ad campaign?
Có phải công ty đối thủ, công ty đã theo đuổi thị phần của chúng ta một cách quyết liệt, đã tung ra chiến dịch quảng cáo tiêu cực không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police came after the suspect quickly.
Cảnh sát đã đuổi theo nghi phạm một cách nhanh chóng.
Phủ định
The younger brother didn't come after his older brother readily.
Người em trai đã không đuổi theo anh trai mình một cách sẵn sàng.
Nghi vấn
Did the dog come after the thief fiercely?
Con chó có đuổi theo tên trộm một cách dữ dội không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will come after anyone involved in the robbery: they will investigate and prosecute them.
Cảnh sát sẽ truy bắt bất kỳ ai liên quan đến vụ cướp: họ sẽ điều tra và truy tố họ.
Phủ định
The company didn't come after its competitors with aggressive marketing: it focused on organic growth instead.
Công ty đã không theo đuổi các đối thủ cạnh tranh của mình bằng các chiến dịch marketing hung hăng: thay vào đó, họ tập trung vào tăng trưởng tự nhiên.
Nghi vấn
Will the new regulations come after businesses that don't comply: or will there be a grace period?
Liệu các quy định mới sẽ trừng phạt các doanh nghiệp không tuân thủ: hay sẽ có thời gian ân hạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be coming after the suspect tomorrow morning.
Cảnh sát sẽ truy đuổi nghi phạm vào sáng mai.
Phủ định
They won't be coming after him until they have more evidence.
Họ sẽ không truy đuổi anh ta cho đến khi có thêm bằng chứng.
Nghi vấn
Will the media be coming after the politician after the scandal breaks?
Liệu giới truyền thông có truy đuổi chính trị gia sau khi vụ bê bối nổ ra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will come after the thief if he doesn't surrender.
Cảnh sát sẽ truy đuổi tên trộm nếu hắn không đầu hàng.
Phủ định
They are not going to come after the missing documents until tomorrow.
Họ sẽ không truy tìm những tài liệu bị mất cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Will the company come after us if we violate the contract?
Công ty có kiện chúng ta nếu chúng ta vi phạm hợp đồng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been coming after the suspect for months, but they still haven't caught him.
Cảnh sát đã truy đuổi nghi phạm hàng tháng trời, nhưng họ vẫn chưa bắt được anh ta.
Phủ định
They haven't been coming after the truth as diligently as they should have been.
Họ đã không theo đuổi sự thật một cách siêng năng như đáng lẽ họ nên làm.
Nghi vấn
Has she been coming after that promotion aggressively enough to actually get it?
Cô ấy có đang theo đuổi việc thăng chức đó đủ quyết liệt để thực sự đạt được nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to come after me for not doing my homework.
Anh ấy từng trách mắng tôi vì không làm bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't use to come after her brother when he made mistakes.
Cô ấy đã không từng trách mắng anh trai khi anh ấy mắc lỗi.
Nghi vấn
Did the police use to come after him for petty crimes?
Cảnh sát có từng truy đuổi anh ta vì những tội vặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come after".

Thứ tự kế vị trong Văn hóa Tây phương

Trong lịch sử và chính trị phương Tây, khái niệm 'who comes after' (ai là người kế vị) cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trong các hoàng tộc hoặc cấu trúc doanh nghiệp. Nó phản ánh sự ổn định và tính liên tục của quyền lực.

Tính quyết liệt trong cạnh tranh

Trong văn hóa Mỹ, 'come after someone' thường được dùng trong bối cảnh thể thao hoặc kinh doanh để chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, khi một đối thủ cố tình nhắm vào vị trí hoặc thành tựu của người khác.