(Top Banner Ad)
Come before
B1
Động từ B1 Tổng quát

Come before

UK: /kʌm bɪˈfɔː(r)/ • US: /kʌm bɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra trước quan trọng hơn ưu tiên hơn đến trước trình diện trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or exist earlier in time than something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác về thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire came before the Byzantine Empire."

    "Đế chế La Mã tồn tại trước Đế chế Byzantine."

  • "A healthy economy must come before tax cuts."

    "Một nền kinh tế lành mạnh phải được ưu tiên trước khi cắt giảm thuế."

  • "The band's new album came before their tour."

    "Album mới của ban nhạc ra mắt trước chuyến lưu diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới, xảy ra
Preposition/Adverb before Trước, trước khi, ở phía trước
Verb precede Đi trước, xảy ra trước, có trước (nghĩa tương đồng)
Noun precedence Sự ưu tiên, quyền ưu tiên, sự đi trước (danh từ liên quan đến 'precede')
Adjective preceding Trước đó, có trước (tính từ liên quan đến 'precede')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (ancestor of 'come')
Proto-Germanic
*kwem- (ancestor of 'come')
Old English
cuman (to come)
Old English
beforan (before, in front of)
Middle English
comen bifore
Modern English
come before

Nguồn Gốc Cụm Động Từ "Come Before"

Cụm động từ "Come before" được hình thành từ hai từ cơ bản: "come" (đến, tới) và "before" (trước, trước khi). Từ "come" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (cuman) và sâu xa hơn là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*gʷem-) mang ý nghĩa di chuyển, đến một nơi nào đó. "Before" cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (beforan), chỉ vị trí phía trước hoặc thời điểm sớm hơn. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa một sự vật, sự việc ưu tiên hơn, quan trọng hơn, hoặc xuất hiện/xảy ra trước một cái khác, như thể nó "đến trước" để chiếm vị trí ưu tiên hay mở đường.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ thứ gì đó xảy ra trước trong một chuỗi sự kiện hoặc theo thứ tự thời gian. Nó có thể ám chỉ một sự kiện, một giai đoạn lịch sử, hoặc thậm chí một người xuất hiện trước người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Come before
  • Duty Duty comes before pleasure.
    (Nghĩa vụ ưu tiên hơn niềm vui.)
  • Safety Safety must come before profit.
    (An toàn phải được đặt lên trên lợi nhuận.)
  • Family For many, family comes before career.
    (Với nhiều người, gia đình quan trọng hơn sự nghiệp.)
Động từ tình thái + Come before
  • Should Your health should come before anything else.
    (Sức khỏe của bạn nên được ưu tiên hơn bất cứ điều gì khác.)
  • Must Respect for elders must come before personal feelings.
    (Sự tôn trọng người lớn tuổi phải được đặt lên trên cảm xúc cá nhân.)
Trạng từ + Come before
  • Always In this company, quality always comes before quantity.
    (Trong công ty này, chất lượng luôn được ưu tiên hơn số lượng.)
  • Never Personal gain should never come before public good.
    (Lợi ích cá nhân không bao giờ được đặt lên trên lợi ích cộng đồng.)

Idioms

  • To come before a judge/court

    Ra hầu tòa, xuất hiện trước tòa án hoặc thẩm phán để đối mặt với cáo buộc hoặc giải quyết một vụ kiện pháp lý.

    "He will come before a judge next week for the charges of fraud."

    (Anh ta sẽ ra hầu tòa vào tuần tới vì cáo buộc gian lận.)

  • Duty comes before pleasure

    Nghĩa vụ phải được ưu tiên hơn niềm vui hoặc sở thích cá nhân; bổn phận quan trọng hơn sự giải trí.

    "I wanted to go to the concert, but duty comes before pleasure, so I stayed to finish my project."

    (Tôi muốn đi xem hòa nhạc, nhưng nghĩa vụ quan trọng hơn niềm vui, nên tôi đã ở lại để hoàn thành dự án của mình.)

  • To come before the public

    Được giới thiệu ra công chúng, được công khai hoặc trình bày cho mọi người biết để được xem xét hoặc phản hồi.

    "The new architectural design will come before the public for feedback next month."

    (Thiết kế kiến trúc mới sẽ được công khai để lấy ý kiến đóng góp vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come before

Động từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác về thời gian.

"The Roman Empire came before the Byzantine Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He comes before me in the alphabet.
Anh ấy đứng trước tôi trong bảng chữ cái.
Phủ định
She doesn't come before him in the line.
Cô ấy không đứng trước anh ấy trong hàng.
Nghi vấn
Does it come before us in the schedule?
Nó có đến trước chúng ta trong lịch trình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, safety regulations come before profit.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, các quy định an toàn phải được ưu tiên hơn lợi nhuận.
Phủ định
In this company, individual ambition doesn't come before teamwork, and collaboration is always encouraged.
Trong công ty này, tham vọng cá nhân không được ưu tiên hơn làm việc nhóm, và sự hợp tác luôn được khuyến khích.
Nghi vấn
In your opinion, does personal fulfillment come before financial security, or vice versa?
Theo ý kiến của bạn, sự thoả mãn cá nhân có được ưu tiên hơn an ninh tài chính, hay ngược lại?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation came before lunch.
Bài thuyết trình diễn ra trước bữa trưa.
Phủ định
The dessert didn't come before the main course.
Món tráng miệng đã không được mang ra trước món chính.
Nghi vấn
Did the band come before the singer?
Ban nhạc đến trước ca sĩ phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come before the judge to explain your actions.
Hãy ra trình diện trước thẩm phán để giải thích hành động của bạn.
Phủ định
Don't come before me with such excuses.
Đừng đến trước mặt tôi với những lời bào chữa như vậy.
Nghi vấn
Please come before the committee and present your findings.
Vui lòng ra trình diện trước ủy ban và trình bày những phát hiện của bạn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Christmas always comes before New Year in the calendar.
Giáng sinh luôn đến trước Năm mới trong lịch.
Phủ định
Easter doesn't usually come before March.
Lễ Phục Sinh thường không đến trước tháng Ba.
Nghi vấn
Does spring come before summer?
Mùa xuân có đến trước mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come before".

Nguyên Tắc Ưu Tiên và Thứ Bậc Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về sự ưu tiên và thứ bậc có vai trò quan trọng trong việc định hình các giá trị và hành vi. Cụm từ 'come before' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một giá trị, trách nhiệm, hoặc một người nào đó quan trọng hơn những cái khác (ví dụ: 'family first', 'safety first'). Nó phản ánh cách xã hội sắp xếp các giá trị đạo đức, công việc, và các mối quan hệ theo một trật tự ưu tiên rõ ràng.

Bình Đẳng Trước Pháp Luật

Một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp quyền ở nhiều quốc gia là 'mọi người đều bình đẳng trước pháp luật'. Cụm từ 'come before' được sử dụng để diễn tả rằng không ai đứng trên luật pháp; bất kỳ ai phạm tội hay có liên quan đến một vụ án đều phải 'ra hầu tòa' (come before the law/court) và chịu phán quyết của công lý một cách công bằng, bất kể địa vị hay quyền lực.