Come before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Empire came before the Byzantine Empire."
"Đế chế La Mã tồn tại trước Đế chế Byzantine."
-
"A healthy economy must come before tax cuts."
"Một nền kinh tế lành mạnh phải được ưu tiên trước khi cắt giảm thuế."
-
"The band's new album came before their tour."
"Album mới của ban nhạc ra mắt trước chuyến lưu diễn của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | Đến, tới, xảy ra |
| Preposition/Adverb | before | Trước, trước khi, ở phía trước |
| Verb | precede | Đi trước, xảy ra trước, có trước (nghĩa tương đồng) |
| Noun | precedence | Sự ưu tiên, quyền ưu tiên, sự đi trước (danh từ liên quan đến 'precede') |
| Adjective | preceding | Trước đó, có trước (tính từ liên quan đến 'precede') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ thứ gì đó xảy ra trước trong một chuỗi sự kiện hoặc theo thứ tự thời gian. Nó có thể ám chỉ một sự kiện, một giai đoạn lịch sử, hoặc thậm chí một người xuất hiện trước người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Duty Duty comes before pleasure. (Nghĩa vụ ưu tiên hơn niềm vui.)
-
Safety Safety must come before profit. (An toàn phải được đặt lên trên lợi nhuận.)
-
Family For many, family comes before career. (Với nhiều người, gia đình quan trọng hơn sự nghiệp.)
-
Should Your health should come before anything else. (Sức khỏe của bạn nên được ưu tiên hơn bất cứ điều gì khác.)
-
Must Respect for elders must come before personal feelings. (Sự tôn trọng người lớn tuổi phải được đặt lên trên cảm xúc cá nhân.)
-
Always In this company, quality always comes before quantity. (Trong công ty này, chất lượng luôn được ưu tiên hơn số lượng.)
-
Never Personal gain should never come before public good. (Lợi ích cá nhân không bao giờ được đặt lên trên lợi ích cộng đồng.)
Idioms
-
To come before a judge/court
Ra hầu tòa, xuất hiện trước tòa án hoặc thẩm phán để đối mặt với cáo buộc hoặc giải quyết một vụ kiện pháp lý.
"He will come before a judge next week for the charges of fraud."
(Anh ta sẽ ra hầu tòa vào tuần tới vì cáo buộc gian lận.)
-
Duty comes before pleasure
Nghĩa vụ phải được ưu tiên hơn niềm vui hoặc sở thích cá nhân; bổn phận quan trọng hơn sự giải trí.
"I wanted to go to the concert, but duty comes before pleasure, so I stayed to finish my project."
(Tôi muốn đi xem hòa nhạc, nhưng nghĩa vụ quan trọng hơn niềm vui, nên tôi đã ở lại để hoàn thành dự án của mình.)
-
To come before the public
Được giới thiệu ra công chúng, được công khai hoặc trình bày cho mọi người biết để được xem xét hoặc phản hồi.
"The new architectural design will come before the public for feedback next month."
(Thiết kế kiến trúc mới sẽ được công khai để lấy ý kiến đóng góp vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come before
Động từXảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác về thời gian.
"The Roman Empire came before the Byzantine Empire."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He comes before me in the alphabet. |
Anh ấy đứng trước tôi trong bảng chữ cái. |
| Phủ định | She doesn't come before him in the line. |
Cô ấy không đứng trước anh ấy trong hàng. |
| Nghi vấn | Does it come before us in the schedule? |
Nó có đến trước chúng ta trong lịch trình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, safety regulations come before profit. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, các quy định an toàn phải được ưu tiên hơn lợi nhuận. |
| Phủ định | In this company, individual ambition doesn't come before teamwork, and collaboration is always encouraged. |
Trong công ty này, tham vọng cá nhân không được ưu tiên hơn làm việc nhóm, và sự hợp tác luôn được khuyến khích. |
| Nghi vấn | In your opinion, does personal fulfillment come before financial security, or vice versa? |
Theo ý kiến của bạn, sự thoả mãn cá nhân có được ưu tiên hơn an ninh tài chính, hay ngược lại? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation came before lunch. |
Bài thuyết trình diễn ra trước bữa trưa. |
| Phủ định | The dessert didn't come before the main course. |
Món tráng miệng đã không được mang ra trước món chính. |
| Nghi vấn | Did the band come before the singer? |
Ban nhạc đến trước ca sĩ phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come before the judge to explain your actions. |
Hãy ra trình diện trước thẩm phán để giải thích hành động của bạn. |
| Phủ định | Don't come before me with such excuses. |
Đừng đến trước mặt tôi với những lời bào chữa như vậy. |
| Nghi vấn | Please come before the committee and present your findings. |
Vui lòng ra trình diện trước ủy ban và trình bày những phát hiện của bạn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Christmas always comes before New Year in the calendar. |
Giáng sinh luôn đến trước Năm mới trong lịch. |
| Phủ định | Easter doesn't usually come before March. |
Lễ Phục Sinh thường không đến trước tháng Ba. |
| Nghi vấn | Does spring come before summer? |
Mùa xuân có đến trước mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come before".
