(Top Banner Ad)
come forward
B2
Phrasal Verb B2 Luật pháp, Tin tức, Giao tiếp chung

come forward

UK: /kʌm ˈfɔːwəd/ • US: /kʌm ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

đứng ra xung phong tình nguyện trình diện bước ra ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer help, information, or support; to volunteer to give evidence about something.

Vietnamese Meaning

Đứng ra, xung phong, tình nguyện giúp đỡ, cung cấp thông tin hoặc bằng chứng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several witnesses came forward with information about the robbery."

    "Một vài nhân chứng đã đứng ra cung cấp thông tin về vụ cướp."

  • "If anyone has any information about the crime, please come forward."

    "Nếu ai có bất kỳ thông tin nào về vụ án, xin vui lòng đứng ra trình báo."

  • "Several companies have come forward with proposals for the new project."

    "Một số công ty đã đưa ra đề xuất cho dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newcomer người mới đến, người vừa tới
Noun outcome kết quả, hậu quả
Adjective incoming sắp đến, sắp tới (ví dụ: incoming call)
Verb forward chuyển tiếp (thư, email); đẩy mạnh, thúc đẩy
Noun forwardness sự thẳng thắn, sự dạn dĩ (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tin tức, Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷm̥- (to step, to come)
Proto-Germanic
*kwemō
Old English
cuman
Middle English
comen
Modern English
come
Proto-Germanic
*fura-wardaz (towards the front)
Old English
forweard (towards the front)
Middle English
forwart
Modern English
forward

Nguồn gốc của 'come forward'

Cụm động từ 'come forward' hình thành từ sự kết hợp của động từ 'come' (đến, tới) và trạng từ 'forward' (về phía trước, tiến lên). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là di chuyển tới gần hoặc tiến lên. Theo thời gian, nghĩa bóng phát triển để chỉ hành động tự nguyện xuất hiện, tiết lộ thông tin, hoặc đề nghị giúp đỡ, đặc biệt trong các tình huống cần sự can thiệp hoặc làm rõ sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó trước đó im lặng hoặc không tham gia, sau đó quyết định công khai và cung cấp thông tin quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến pháp luật, tội phạm hoặc tranh cãi. Nó hàm ý một hành động dũng cảm hoặc có trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + come forward
  • witnesses witnesses come forward
    (các nhân chứng ra mặt, các nhân chứng lên tiếng)
  • victims victims come forward
    (các nạn nhân trình báo, các nạn nhân tố cáo)
  • people people come forward
    (mọi người đứng ra, mọi người lên tiếng)
  • an expert an expert comes forward
    (một chuyên gia lên tiếng, một chuyên gia đứng ra)
come forward + giới từ/cụm giới từ
  • with information come forward with information
    (cung cấp thông tin, đưa ra thông tin)
  • with evidence come forward with evidence
    (đưa ra bằng chứng)
  • with a complaint come forward with a complaint
    (đưa ra lời khiếu nại)
  • to help come forward to help
    (đứng ra giúp đỡ, tự nguyện giúp đỡ)
  • to speak come forward to speak
    (đứng ra phát biểu, lên tiếng)
Trạng từ + come forward
  • bravely bravely come forward
    (dũng cảm đứng ra/lên tiếng)
  • voluntarily voluntarily come forward
    (tự nguyện đứng ra/lên tiếng)
  • reluctantly reluctantly come forward
    (miễn cưỡng đứng ra/lên tiếng)

Idioms

  • come forward with a story / a revelation

    tiết lộ một câu chuyện / sự thật, công bố điều gì đó quan trọng hoặc bị che giấu

    "After years of silence, she finally came forward with her story."

    (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy cũng đã công bố câu chuyện của mình.)

  • come forward as a candidate

    tự ứng cử, ra tranh cử cho một vị trí

    "Several people have come forward as candidates for the council election."

    (Một vài người đã đứng ra tranh cử vào hội đồng.)

  • come forward and speak out

    dũng cảm lên tiếng, công khai bày tỏ ý kiến hoặc tiết lộ sự thật

    "It's important for victims of injustice to come forward and speak out."

    (Điều quan trọng là các nạn nhân của sự bất công phải dũng cảm đứng ra và lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come forward

Phrasal Verb
Lật mặt

Đứng ra, xung phong, tình nguyện giúp đỡ, cung cấp thông tin hoặc bằng chứng về điều gì đó.

"Several witnesses came forward with information about the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That several witnesses came forward is crucial to the investigation's success.
Việc một vài nhân chứng đứng ra trình diện là rất quan trọng đối với sự thành công của cuộc điều tra.
Phủ định
It is not true that no one will come forward with information about the crime.
Không đúng sự thật là sẽ không ai đứng ra cung cấp thông tin về vụ án.
Nghi vấn
Whether anyone will come forward remains uncertain.
Liệu có ai đứng ra trình diện hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone witnesses a crime, they often come forward to the police.
Nếu ai đó chứng kiến một vụ án, họ thường trình diện cảnh sát.
Phủ định
If people are afraid of retaliation, they do not come forward with information.
Nếu mọi người sợ bị trả thù, họ sẽ không cung cấp thông tin.
Nghi vấn
If you have information about the case, do you come forward immediately?
Nếu bạn có thông tin về vụ án, bạn có trình diện ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come forward".

Trong hệ thống pháp luật và tư pháp

'Come forward' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khi cảnh sát hoặc cơ quan điều tra kêu gọi các nhân chứng, nạn nhân, hoặc người có thông tin hãy đứng ra cung cấp bằng chứng để giúp làm sáng tỏ một vụ án hoặc tìm kiếm công lý. Việc mọi người 'come forward' là yếu tố then chốt để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong xã hội.

Hành động của lòng dũng cảm và trách nhiệm xã hội

Trong nhiều trường hợp, việc 'come forward' đòi hỏi sự dũng cảm đáng kể, đặc biệt khi liên quan đến việc tiết lộ thông tin nhạy cảm, tố cáo hành vi sai trái (whistleblowing), hoặc đối mặt với áp lực xã hội. Nó thể hiện trách nhiệm công dân và ý chí bảo vệ lẽ phải, đóng góp vào sự cải thiện của cộng đồng.