come forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To offer help, information, or support; to volunteer to give evidence about something.
Vietnamese Meaning
Đứng ra, xung phong, tình nguyện giúp đỡ, cung cấp thông tin hoặc bằng chứng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several witnesses came forward with information about the robbery."
"Một vài nhân chứng đã đứng ra cung cấp thông tin về vụ cướp."
-
"If anyone has any information about the crime, please come forward."
"Nếu ai có bất kỳ thông tin nào về vụ án, xin vui lòng đứng ra trình báo."
-
"Several companies have come forward with proposals for the new project."
"Một số công ty đã đưa ra đề xuất cho dự án mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó trước đó im lặng hoặc không tham gia, sau đó quyết định công khai và cung cấp thông tin quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến pháp luật, tội phạm hoặc tranh cãi. Nó hàm ý một hành động dũng cảm hoặc có trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
witnesses witnesses come forward (các nhân chứng ra mặt, các nhân chứng lên tiếng)
-
victims victims come forward (các nạn nhân trình báo, các nạn nhân tố cáo)
-
people people come forward (mọi người đứng ra, mọi người lên tiếng)
-
an expert an expert comes forward (một chuyên gia lên tiếng, một chuyên gia đứng ra)
-
with information come forward with information (cung cấp thông tin, đưa ra thông tin)
-
with evidence come forward with evidence (đưa ra bằng chứng)
-
with a complaint come forward with a complaint (đưa ra lời khiếu nại)
-
to help come forward to help (đứng ra giúp đỡ, tự nguyện giúp đỡ)
-
to speak come forward to speak (đứng ra phát biểu, lên tiếng)
-
bravely bravely come forward (dũng cảm đứng ra/lên tiếng)
-
voluntarily voluntarily come forward (tự nguyện đứng ra/lên tiếng)
-
reluctantly reluctantly come forward (miễn cưỡng đứng ra/lên tiếng)
Idioms
-
come forward with a story / a revelation
tiết lộ một câu chuyện / sự thật, công bố điều gì đó quan trọng hoặc bị che giấu
"After years of silence, she finally came forward with her story."
(Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy cũng đã công bố câu chuyện của mình.)
-
come forward as a candidate
tự ứng cử, ra tranh cử cho một vị trí
"Several people have come forward as candidates for the council election."
(Một vài người đã đứng ra tranh cử vào hội đồng.)
-
come forward and speak out
dũng cảm lên tiếng, công khai bày tỏ ý kiến hoặc tiết lộ sự thật
"It's important for victims of injustice to come forward and speak out."
(Điều quan trọng là các nạn nhân của sự bất công phải dũng cảm đứng ra và lên tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come forward
Phrasal VerbĐứng ra, xung phong, tình nguyện giúp đỡ, cung cấp thông tin hoặc bằng chứng về điều gì đó.
"Several witnesses came forward with information about the robbery."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That several witnesses came forward is crucial to the investigation's success. |
Việc một vài nhân chứng đứng ra trình diện là rất quan trọng đối với sự thành công của cuộc điều tra. |
| Phủ định | It is not true that no one will come forward with information about the crime. |
Không đúng sự thật là sẽ không ai đứng ra cung cấp thông tin về vụ án. |
| Nghi vấn | Whether anyone will come forward remains uncertain. |
Liệu có ai đứng ra trình diện hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone witnesses a crime, they often come forward to the police. |
Nếu ai đó chứng kiến một vụ án, họ thường trình diện cảnh sát. |
| Phủ định | If people are afraid of retaliation, they do not come forward with information. |
Nếu mọi người sợ bị trả thù, họ sẽ không cung cấp thông tin. |
| Nghi vấn | If you have information about the case, do you come forward immediately? |
Nếu bạn có thông tin về vụ án, bạn có trình diện ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come forward".
