(Top Banner Ad)
step forward
B1
Động từ B1 Chung

step forward

UK: /ˈstep ˈfɔːrwəd/ • US: /ˈstep ˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

bước lên tiến lên tình nguyện bước tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a forward direction; advance.

Vietnamese Meaning

Bước về phía trước; tiến lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness stepped forward and identified the suspect."

    "Nhân chứng bước lên phía trước và nhận diện nghi phạm."

  • "She stepped forward to take the microphone."

    "Cô ấy bước lên phía trước để cầm micro."

  • "The new law is a major step forward for human rights."

    "Luật mới là một bước tiến lớn cho nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bậc thang
Verb step bước, đi bộ
Adjective/Adverb forward tiến lên, phía trước
Noun stepping stone bàn đạp, bước đệm
Adjective forward-thinking có tư duy tiến bộ, nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steppan
Old English
foreweard
Middle English
steppen forth/forward
Modern English
step forward

Nguồn gốc của 'step forward'

Từ 'step' (bước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steppan', chỉ hành động di chuyển chân. Từ 'forward' (phía trước) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'foreweard', có nghĩa là 'hướng về phía trước'. Khi kết hợp, 'step forward' ban đầu có nghĩa đen là di chuyển chân về phía trước. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa bóng là 'xung phong, tình nguyện', 'đứng ra nhận trách nhiệm' hoặc 'đạt được tiến bộ, tiến triển' trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này thể hiện sự chủ động và vượt qua rào cản.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển về phía trước một cách vật lý. Ngoài ra còn mang nghĩa bóng là tiến bộ, cải thiện hoặc chủ động tham gia vào một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "step forward" (như danh từ)
  • significant significant step forward
    (bước tiến quan trọng)
  • huge huge step forward
    (bước tiến lớn)
  • positive positive step forward
    (bước tiến tích cực)
Động từ + "a step forward"
  • take take a step forward
    (thực hiện một bước tiến)
  • make make a step forward
    (tạo ra một bước tiến)
  • represent represent a step forward
    (đại diện cho một bước tiến)
Động từ (hành động/mục đích) + "step forward"
  • volunteer volunteer to step forward
    (tình nguyện đứng ra/xung phong)
  • ask someone to ask someone to step forward
    (yêu cầu ai đó bước lên/xung phong)
  • decide to decide to step forward
    (quyết định đứng ra/xung phong)

Idioms

  • Step forward

    Xung phong, đứng ra nhận trách nhiệm hoặc giúp đỡ (nghĩa bóng).

    "When they asked for volunteers, Sarah was the first to step forward."

    (Khi họ hỏi ai tình nguyện, Sarah là người đầu tiên xung phong.)

  • Take a step forward

    Đạt được tiến bộ, thực hiện một bước tiến.

    "Completing this project will be a huge step forward for the company."

    (Hoàn thành dự án này sẽ là một bước tiến lớn cho công ty.)

  • Step forward and be counted

    Mạnh dạn đứng ra thể hiện quan điểm, sự ủng hộ hoặc nhận trách nhiệm, không ngại ngần.

    "It's time for those who believe in change to step forward and be counted."

    (Đã đến lúc những người tin vào sự thay đổi phải mạnh dạn đứng ra thể hiện quan điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step forward

Động từ
Lật mặt

Bước về phía trước; tiến lên.

"The witness stepped forward and identified the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been stepping forward with its sustainability initiatives for over a year.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã và đang tiến lên phía trước với các sáng kiến bền vững của mình trong hơn một năm.
Phủ định
By the end of the quarter, they won't have been stepping forward with the project as quickly as we had hoped.
Đến cuối quý, họ sẽ không tiến hành dự án nhanh như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Will the team have been stepping forward with innovative solutions by the time the conference begins?
Liệu nhóm nghiên cứu có đang tiến lên phía trước với những giải pháp sáng tạo vào thời điểm hội nghị bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step forward".

Biểu tượng của sự dũng cảm và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'step forward' thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự dũng cảm, chủ động và tiên phong. Nó được dùng để mô tả hành động đứng ra nhận trách nhiệm, tình nguyện giúp đỡ, đưa ra một ý tưởng mới, hoặc đạt được những bước tiến quan trọng trong khoa học, xã hội, hay cuộc sống cá nhân. 'Step forward' khuyến khích việc vượt qua sự do dự để hành động và tạo ra sự thay đổi.