step forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bước về phía trước; tiến lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness stepped forward and identified the suspect."
"Nhân chứng bước lên phía trước và nhận diện nghi phạm."
-
"She stepped forward to take the microphone."
"Cô ấy bước lên phía trước để cầm micro."
-
"The new law is a major step forward for human rights."
"Luật mới là một bước tiến lớn cho nhân quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | step | bước đi, bậc thang |
| Verb | step | bước, đi bộ |
| Adjective/Adverb | forward | tiến lên, phía trước |
| Noun | stepping stone | bàn đạp, bước đệm |
| Adjective | forward-thinking | có tư duy tiến bộ, nhìn xa trông rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động di chuyển về phía trước một cách vật lý. Ngoài ra còn mang nghĩa bóng là tiến bộ, cải thiện hoặc chủ động tham gia vào một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant step forward (bước tiến quan trọng)
-
huge huge step forward (bước tiến lớn)
-
positive positive step forward (bước tiến tích cực)
-
take take a step forward (thực hiện một bước tiến)
-
make make a step forward (tạo ra một bước tiến)
-
represent represent a step forward (đại diện cho một bước tiến)
-
volunteer volunteer to step forward (tình nguyện đứng ra/xung phong)
-
ask someone to ask someone to step forward (yêu cầu ai đó bước lên/xung phong)
-
decide to decide to step forward (quyết định đứng ra/xung phong)
Idioms
-
Step forward
Xung phong, đứng ra nhận trách nhiệm hoặc giúp đỡ (nghĩa bóng).
"When they asked for volunteers, Sarah was the first to step forward."
(Khi họ hỏi ai tình nguyện, Sarah là người đầu tiên xung phong.)
-
Take a step forward
Đạt được tiến bộ, thực hiện một bước tiến.
"Completing this project will be a huge step forward for the company."
(Hoàn thành dự án này sẽ là một bước tiến lớn cho công ty.)
-
Step forward and be counted
Mạnh dạn đứng ra thể hiện quan điểm, sự ủng hộ hoặc nhận trách nhiệm, không ngại ngần.
"It's time for those who believe in change to step forward and be counted."
(Đã đến lúc những người tin vào sự thay đổi phải mạnh dạn đứng ra thể hiện quan điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
step forward
Động từBước về phía trước; tiến lên.
"The witness stepped forward and identified the suspect."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the company will have been stepping forward with its sustainability initiatives for over a year. |
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã và đang tiến lên phía trước với các sáng kiến bền vững của mình trong hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the quarter, they won't have been stepping forward with the project as quickly as we had hoped. |
Đến cuối quý, họ sẽ không tiến hành dự án nhanh như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the team have been stepping forward with innovative solutions by the time the conference begins? |
Liệu nhóm nghiên cứu có đang tiến lên phía trước với những giải pháp sáng tạo vào thời điểm hội nghị bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step forward".
