(Top Banner Ad)
come-hither
B2
Tính từ B2 Giao tiếp, Thời trang, Văn hóa

come-hither

UK: /ˌkʌmˈhɪðə(r)/ • US: /ˌkʌmˈhɪðər/

Nghĩa tiếng Việt

mời gọi khêu gợi quyến rũ chết người có ý mời gọi lẳng lơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provocative or alluring, especially in a sexual way; designed to entice or attract.

Vietnamese Meaning

Khiêu khích, quyến rũ, đặc biệt là theo cách gợi cảm; được thiết kế để thu hút hoặc lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a come-hither look."

    "Cô ấy trao cho anh ta một ánh mắt mời gọi."

  • "The model's come-hither pose was designed to sell magazines."

    "Tư thế khêu gợi của người mẫu được thiết kế để bán tạp chí."

  • "Her come-hither dress left little to the imagination."

    "Chiếc váy gợi cảm của cô ấy hầu như không che đậy gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, tới
Adverb hither đến đây, về phía này (từ cổ/văn chương)
Adjective come-hither quyến rũ, gợi tình, có tính chất mời gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gʷem- (to come)
Proto-Germanic
kwemanan / hidre
Old English
cuman / hider
Middle English
comen hider
Modern English
come-hither

Từ lời mời gọi đến tính từ

Nguyên thủy, 'Come hither' là một câu mệnh lệnh trực tiếp trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'Hãy lại đây'. Đến cuối thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng như một tính từ ghép (hyphenated adjective) để mô tả những hành động, ánh mắt hoặc nụ cười có tính chất mời mọc, lôi cuốn hoặc tán tỉnh người khác.

Usage Note

Từ 'come-hither' thường được dùng để miêu tả ánh mắt, cử chỉ, trang phục hoặc phong thái có ý mời gọi, thu hút sự chú ý theo hướng lãng mạn hoặc tình dục. Nó mang sắc thái mạnh hơn các từ như 'attractive' hay 'appealing', ám chỉ một sự chủ động quyến rũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • look a come-hither look
    (một ánh nhìn đầy quyến rũ)
  • smile a come-hither smile
    (một nụ cười mời gọi)
  • glance a come-hither glance
    (một cái liếc mắt đưa tình)
Verb + Adjective phrase
  • give give someone a come-hither look
    (trao cho ai đó cái nhìn lôi cuốn)
  • cast cast a come-hither wink
    (nháy mắt ra hiệu đầy tình tứ)

Idioms

  • come-hither look

    Ánh mắt gợi tình, lôi cuốn

    "She gave him a classic come-hither look from across the bar."

    (Cô ấy trao cho anh ta một ánh nhìn đầy quyến rũ từ phía bên kia quầy bar.)

  • have a come-hither quality

    Có vẻ ngoài hoặc khí chất mời gọi, lôi cuốn

    "The painting has a certain come-hither quality that draws viewers in."

    (Bức tranh có một sức hút mời gọi nhất định khiến người xem bị cuốn vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come-hither

Tính từ
Lật mặt

Khiêu khích, quyến rũ, đặc biệt là theo cách gợi cảm; được thiết kế để thu hút hoặc lôi cuốn.

"She gave him a come-hither look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave him a come-hither look.
Cô ấy trao cho anh ta một cái nhìn lẳng lơ.
Phủ định
She didn't give him a come-hither look.
Cô ấy đã không trao cho anh ta một cái nhìn lẳng lơ.
Nghi vấn
Did she give him a come-hither look?
Cô ấy có trao cho anh ta một cái nhìn lẳng lơ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wore a less come-hither dress, he might actually listen to what she says.
Nếu cô ấy mặc một chiếc váy bớt khêu gợi hơn, anh ta có thể thực sự lắng nghe những gì cô ấy nói.
Phủ định
If he weren't so easily distracted by her come-hither glances, he wouldn't make so many mistakes.
Nếu anh ta không dễ bị phân tâm bởi những cái liếc mắt đưa tình của cô ấy, anh ta sẽ không mắc nhiều lỗi như vậy.
Nghi vấn
Would he respect her more if she didn't have such a come-hither attitude?
Liệu anh ta có tôn trọng cô ấy hơn nếu cô ấy không có thái độ lả lơi như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come-hither".

Biểu tượng Femme Fatale

Trong điện ảnh Hollywood kinh điển (Film Noir), 'come-hither look' là vũ khí đặc trưng của các 'femme fatale' (những người phụ nữ nguy hiểm nhưng quyến rũ), dùng để mê hoặc nhân vật chính vào cạm bẫy của họ.

Ngôn ngữ cơ thể phương Tây

Cụm từ này phản ánh một phần văn hóa tán tỉnh phương Tây, nơi ánh mắt (eye contact) được coi là công cụ giao tiếp mạnh mẽ nhất để thể hiện sự quan tâm lãng mạn mà không cần dùng lời nói.