come into vogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become fashionable or popular at a particular time.
Vietnamese Meaning
Trở nên thịnh hành, phổ biến hoặc hợp thời trang vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High-waisted jeans came into vogue in the 1980s."
"Quần jean cạp cao trở nên thịnh hành vào những năm 1980."
-
"Vintage clothing has come into vogue again."
"Quần áo cổ điển đã trở lại thịnh hành."
-
"Eco-friendly products are coming into vogue as people become more aware of environmental issues."
"Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang trở nên thịnh hành khi mọi người nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong xu hướng, khi một cái gì đó (ví dụ: một phong cách, một sản phẩm, một ý tưởng) bắt đầu được nhiều người ưa chuộng và chấp nhận. Nó nhấn mạnh quá trình trở nên phổ biến, không chỉ đơn thuần là đang phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly come into vogue (đột nhiên trở nên thịnh hành)
-
recently recently come into vogue (gần đây mới trở thành mốt)
-
gradually gradually come into vogue (dần dần trở nên phổ biến)
-
This trend This trend came into vogue last year. (Xu hướng này đã trở thành mốt vào năm ngoái.)
-
The style The style came into vogue in the 1980s. (Phong cách này trở nên thịnh hành vào những năm 1980.)
Idioms
-
go out of vogue
Không còn thịnh hành nữa, lỗi thời
"Skinny jeans have started to go out of vogue."
(Quần jeans bó đã bắt đầu lỗi thời.)
-
bring something into vogue
Đưa cái gì đó vào mốt, làm cho cái gì trở nên thịnh hành
"Celebrities often bring new hairstyles into vogue."
(Những người nổi tiếng thường làm cho các kiểu tóc mới trở nên thịnh hành.)
-
back in vogue
Thịnh hành trở lại, quay lại làm mốt
"Vinyl records are back in vogue among collectors."
(Đĩa than đang thịnh hành trở lại trong giới sưu tầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come into vogue
Cụm động từTrở nên thịnh hành, phổ biến hoặc hợp thời trang vào một thời điểm cụ thể.
"High-waisted jeans came into vogue in the 1980s."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If fashion houses had predicted the impact of social media, quirky designs would come into vogue much faster today. |
Nếu các nhà mốt đã dự đoán được tác động của mạng xã hội, những thiết kế kỳ quặc sẽ trở nên thịnh hành nhanh hơn nhiều ngày nay. |
| Phủ định | If the economic crisis hadn't hit so hard, minimalist styles wouldn't come into vogue as strongly as they do now. |
Nếu cuộc khủng hoảng kinh tế không ảnh hưởng nặng nề như vậy, phong cách tối giản sẽ không trở nên thịnh hành mạnh mẽ như bây giờ. |
| Nghi vấn | If designers had focused more on sustainability, would eco-friendly fashion have come into vogue sooner? |
Nếu các nhà thiết kế tập trung nhiều hơn vào tính bền vững, thì thời trang thân thiện với môi trường có thể đã trở nên thịnh hành sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into vogue".
