(Top Banner Ad)
come into vogue
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Thời trang, Xu hướng

come into vogue

UK: /kʌm ˈɪntuː vəʊɡ/ • US: /kʌm ˈɪntuː voʊɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thịnh hành bắt đầu được ưa chuộng trở thành xu hướng nổi lên như một xu hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become fashionable or popular at a particular time.

Vietnamese Meaning

Trở nên thịnh hành, phổ biến hoặc hợp thời trang vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High-waisted jeans came into vogue in the 1980s."

    "Quần jean cạp cao trở nên thịnh hành vào những năm 1980."

  • "Vintage clothing has come into vogue again."

    "Quần áo cổ điển đã trở lại thịnh hành."

  • "Eco-friendly products are coming into vogue as people become more aware of environmental issues."

    "Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang trở nên thịnh hành khi mọi người nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vogue Mốt, sự thịnh hành, trào lưu
Adjective voguish Hợp thời trang, theo mốt mới nhất
Adverb voguishly Một cách hợp thời trang
Phrase in vogue Đang thịnh hành, đang được ưa chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thời trang, Xu hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
voguer
Middle French
vogue
English (16th Century)
vogue

Nguồn gốc của 'Vogue'

Từ 'vogue' (thịnh hành) xuất phát từ tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'chèo thuyền' hoặc 'đi theo một dòng chảy' (voguer). Ý nghĩa này sau đó chuyển thành 'hướng đi, trào lưu' và cuối cùng là 'thời trang, sự thịnh hành'. Vì vậy, 'come into vogue' mang ý nghĩa trở thành một thứ được 'thuyền người theo đuổi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong xu hướng, khi một cái gì đó (ví dụ: một phong cách, một sản phẩm, một ý tưởng) bắt đầu được nhiều người ưa chuộng và chấp nhận. Nó nhấn mạnh quá trình trở nên phổ biến, không chỉ đơn thuần là đang phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come into vogue
  • suddenly suddenly come into vogue
    (đột nhiên trở nên thịnh hành)
  • recently recently come into vogue
    (gần đây mới trở thành mốt)
  • gradually gradually come into vogue
    (dần dần trở nên phổ biến)
Noun (Subject) + come into vogue
  • This trend This trend came into vogue last year.
    (Xu hướng này đã trở thành mốt vào năm ngoái.)
  • The style The style came into vogue in the 1980s.
    (Phong cách này trở nên thịnh hành vào những năm 1980.)

Idioms

  • go out of vogue

    Không còn thịnh hành nữa, lỗi thời

    "Skinny jeans have started to go out of vogue."

    (Quần jeans bó đã bắt đầu lỗi thời.)

  • bring something into vogue

    Đưa cái gì đó vào mốt, làm cho cái gì trở nên thịnh hành

    "Celebrities often bring new hairstyles into vogue."

    (Những người nổi tiếng thường làm cho các kiểu tóc mới trở nên thịnh hành.)

  • back in vogue

    Thịnh hành trở lại, quay lại làm mốt

    "Vinyl records are back in vogue among collectors."

    (Đĩa than đang thịnh hành trở lại trong giới sưu tầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come into vogue

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên thịnh hành, phổ biến hoặc hợp thời trang vào một thời điểm cụ thể.

"High-waisted jeans came into vogue in the 1980s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If fashion houses had predicted the impact of social media, quirky designs would come into vogue much faster today.
Nếu các nhà mốt đã dự đoán được tác động của mạng xã hội, những thiết kế kỳ quặc sẽ trở nên thịnh hành nhanh hơn nhiều ngày nay.
Phủ định
If the economic crisis hadn't hit so hard, minimalist styles wouldn't come into vogue as strongly as they do now.
Nếu cuộc khủng hoảng kinh tế không ảnh hưởng nặng nề như vậy, phong cách tối giản sẽ không trở nên thịnh hành mạnh mẽ như bây giờ.
Nghi vấn
If designers had focused more on sustainability, would eco-friendly fashion have come into vogue sooner?
Nếu các nhà thiết kế tập trung nhiều hơn vào tính bền vững, thì thời trang thân thiện với môi trường có thể đã trở nên thịnh hành sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into vogue".

Chu kỳ thời trang (Fashion Cycle)

Trong văn hóa phương Tây, xu hướng thời trang thường mang tính chu kỳ. Một phong cách có thể 'come into vogue' (trở nên thịnh hành), đạt đỉnh, rồi 'go out of vogue' (lỗi thời), và sau khoảng 20-30 năm lại có thể 'come into vogue' trở lại (ví dụ như phong cách thập niên 90).

Tạp chí Vogue

Từ 'vogue' cũng là tên của tạp chí thời trang nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất thế giới, được coi là thước đo chuẩn mực về việc cái gì đang hoặc sắp 'come into vogue' trên toàn cầu.