come up with ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce or create something, especially a plan or idea.
Vietnamese Meaning
Nảy ra, nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, kế hoạch...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to come up with a better strategy to win the competition."
"Chúng ta cần phải nghĩ ra một chiến lược tốt hơn để giành chiến thắng trong cuộc thi."
-
"She came up with a brilliant idea for the advertising campaign."
"Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch quảng cáo."
-
"They couldn't come up with a solution to the problem."
"Họ không thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc phát minh hoặc tìm ra một giải pháp, ý tưởng mới. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và sáng tạo để đạt được một điều gì đó. Khác với 'think of', 'come up with' mang tính chủ động và thường đi kèm với sự nỗ lực.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau cụm động từ 'come up' và kết nối với đối tượng được nảy ra hoặc tạo ra (ví dụ: 'come up with a solution', 'come up with a plan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly come up with ideas (Nhanh chóng nghĩ ra ý tưởng)
-
successfully successfully come up with ideas (Thành công đưa ra các ý tưởng)
-
spontaneously spontaneously come up with ideas (Tự phát, ngẫu nhiên nảy ra ý tưởng)
-
brilliant come up with brilliant ideas (Đưa ra những ý tưởng xuất sắc)
-
innovative come up with innovative ideas (Nghĩ ra các ý tưởng đổi mới)
-
fresh come up with fresh ideas (Nảy sinh những ý tưởng mới mẻ)
Idioms
-
To struggle to come up with ideas
Khó khăn, chật vật trong việc nghĩ ra ý tưởng
"The whole team is struggling to come up with ideas for the new campaign."
(Cả đội đang chật vật không nghĩ ra được ý tưởng nào cho chiến dịch mới.)
-
To come up with a bright idea
Nghĩ ra một ý tưởng thông minh/tuyệt vời (thường dùng ở dạng số ít)
"John came up with a bright idea that saved the presentation."
(John đã nảy ra một ý tưởng sáng suốt giúp cứu vãn bài thuyết trình.)
-
A way to come up with ideas
Một phương pháp/cách thức để tạo ra ý tưởng
"We need a structured way to come up with ideas during the meeting."
(Chúng ta cần một cách thức có cấu trúc để đưa ra ý tưởng trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come up with ideas
Động từ (phrasal verb)Nảy ra, nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, kế hoạch...).
"We need to come up with a better strategy to win the competition."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy coming up with innovative ideas for marketing campaigns. |
Tôi thích việc nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho các chiến dịch marketing. |
| Phủ định | She avoids coming up with excuses for her mistakes. |
Cô ấy tránh việc đưa ra những lời bào chữa cho những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind coming up with some solutions to this problem? |
Bạn có phiền nghĩ ra vài giải pháp cho vấn đề này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coming up with ideas is an essential skill for innovators. |
Việc nảy ra ý tưởng là một kỹ năng thiết yếu cho những nhà đổi mới. |
| Phủ định | Not coming up with ideas often leads to stagnation. |
Việc không nảy ra ý tưởng thường dẫn đến sự trì trệ. |
| Nghi vấn | Is coming up with ideas your favorite part of the job? |
Việc nảy ra ý tưởng có phải là phần yêu thích nhất trong công việc của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you brainstorm effectively, you come up with creative ideas. |
Nếu bạn động não hiệu quả, bạn sẽ nảy ra những ý tưởng sáng tạo. |
| Phủ định | When you don't collaborate, you don't come up with as many ideas. |
Khi bạn không hợp tác, bạn không nảy ra được nhiều ý tưởng như vậy. |
| Nghi vấn | If a team lacks diversity, does it come up with innovative ideas? |
Nếu một nhóm thiếu sự đa dạng, nó có nảy ra những ý tưởng sáng tạo không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come up with new ideas for the project immediately! |
Hãy nghĩ ra những ý tưởng mới cho dự án ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't come up with any silly ideas! |
Đừng nghĩ ra bất kỳ ý tưởng ngớ ngẩn nào! |
| Nghi vấn | Do come up with some ideas for the presentation! |
Hãy nghĩ ra vài ý tưởng cho bài thuyết trình đi! |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the deadline arrives, the team will have been coming up with innovative ideas for the new product for weeks. |
Đến thời điểm hạn chót đến, nhóm sẽ đã nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho sản phẩm mới trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She won't have been coming up with any useful ideas if she keeps procrastinating. |
Cô ấy sẽ không nghĩ ra bất kỳ ý tưởng hữu ích nào nếu cô ấy cứ trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will you have been coming up with solutions to the problem by the time I get back? |
Bạn sẽ đã nghĩ ra các giải pháp cho vấn đề khi tôi quay lại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come up with ideas".
