Security blanket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blanket or similar object that a child uses for comfort, especially when feeling anxious.
Vietnamese Meaning
Một chiếc chăn hoặc vật tương tự mà một đứa trẻ sử dụng để tạo cảm giác thoải mái, đặc biệt là khi cảm thấy lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little boy wouldn't go anywhere without his security blanket."
"Cậu bé sẽ không đi đâu nếu không có chiếc chăn an toàn của mình."
-
"Many children have a security blanket or stuffed animal that helps them feel secure."
"Nhiều trẻ em có một chiếc chăn an toàn hoặc thú nhồi bông giúp chúng cảm thấy an tâm."
-
"It's normal for young children to have a security blanket, but most outgrow the need for it."
"Việc trẻ nhỏ có một chiếc chăn an toàn là điều bình thường, nhưng hầu hết sẽ không còn cần đến nó khi lớn lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Security blanket thường được dùng để chỉ một vật (thường là chăn, thú nhồi bông) mà một đứa trẻ gắn bó và cảm thấy an toàn, thoải mái khi có nó bên cạnh. Nó đóng vai trò như một sự an ủi, trấn an khi trẻ cảm thấy cô đơn, sợ hãi hoặc lo lắng. Khái niệm này liên quan đến 'transitional object' (vật chuyển tiếp) trong tâm lý học, được giới thiệu bởi Donald Winnicott.
Prepositions
* **with:** dùng để chỉ sự đồng hành, sở hữu: 'He always carries his security blanket with him.' (Cậu bé luôn mang theo chăn an toàn bên mình.).
* **for:** dùng để chỉ mục đích, vai trò: 'The security blanket is used for comfort.' (Chiếc chăn an toàn được sử dụng để tạo sự thoải mái.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old security blanket (một chiếc chăn an toàn cũ (có thể là vật lý hoặc nghĩa bóng))
-
comforting a comforting security blanket (một chiếc chăn/vật/thói quen mang lại cảm giác an ủi)
-
emotional an emotional security blanket (một chỗ dựa tinh thần, một sự an ủi về mặt cảm xúc)
-
cling to cling to a security blanket (bám víu vào một 'chăn an toàn' (vật, thói quen, hoặc người mang lại cảm giác an toàn))
-
need need a security blanket (cần một 'chăn an toàn' (một vật hay điều gì đó để trấn an))
-
give up give up their security blanket (từ bỏ 'chăn an toàn' của họ (ngừng dựa dẫm vào thứ mang lại cảm giác an toàn giả định))
-
child's a child's security blanket (chăn an toàn của trẻ em)
-
financial a financial security blanket (một 'chăn an toàn' về tài chính (ví dụ: khoản tiết kiệm dự phòng))
Idioms
-
Security blanket (nghĩa bóng)
Một vật, thói quen, hoặc người mang lại cảm giác thoải mái, an toàn hoặc tự tin, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc xa lạ.
"For some adults, their phone acts as a security blanket in social situations."
(Đối với một số người trưởng thành, điện thoại của họ đóng vai trò như một 'chăn an toàn' trong các tình huống xã hội.)
-
Cling to one's security blanket
Bám víu vào một thứ gì đó (có thể là vật chất hoặc phi vật chất) mang lại sự an ủi hoặc trấn an, thường là để tránh đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc sự thay đổi.
"He refuses to try new things, always clinging to his old routine as a security blanket."
(Anh ấy từ chối thử những điều mới mẻ, luôn bám víu vào thói quen cũ như một 'chăn an toàn'.)
-
Give up one's security blanket
Ngừng dựa dẫm vào thứ gì đó mang lại sự thoải mái hoặc trấn an, thường ngụ ý sự trưởng thành cá nhân hoặc việc đối mặt với thử thách.
"It's time for you to give up your security blanket and learn to be more independent."
(Đã đến lúc bạn nên từ bỏ 'chăn an toàn' của mình và học cách độc lập hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Security blanket
Danh từMột chiếc chăn hoặc vật tương tự mà một đứa trẻ sử dụng để tạo cảm giác thoải mái, đặc biệt là khi cảm thấy lo lắng.
"The little boy wouldn't go anywhere without his security blanket."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He treasures his security blanket, doesn't he? |
Anh ấy trân trọng chiếc chăn an ủi của mình, phải không? |
| Phủ định | She doesn't need her security blanket anymore, does she? |
Cô ấy không cần chăn an ủi nữa, phải không? |
| Nghi vấn | It is not just a security blanket, is it? |
Nó không chỉ là một chiếc chăn an ủi, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Security blanket".
