(Top Banner Ad)
Security blanket
B1
Danh từ B1 Tâm lý học

Security blanket

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈblæŋkɪt/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ˈblæŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chăn an toàn vật trấn an vật xoa dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blanket or similar object that a child uses for comfort, especially when feeling anxious.

Vietnamese Meaning

Một chiếc chăn hoặc vật tương tự mà một đứa trẻ sử dụng để tạo cảm giác thoải mái, đặc biệt là khi cảm thấy lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little boy wouldn't go anywhere without his security blanket."

    "Cậu bé sẽ không đi đâu nếu không có chiếc chăn an toàn của mình."

  • "Many children have a security blanket or stuffed animal that helps them feel secure."

    "Nhiều trẻ em có một chiếc chăn an toàn hoặc thú nhồi bông giúp chúng cảm thấy an tâm."

  • "It's normal for young children to have a security blanket, but most outgrow the need for it."

    "Việc trẻ nhỏ có một chiếc chăn an toàn là điều bình thường, nhưng hầu hết sẽ không còn cần đến nó khi lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn
Adverb securely một cách an toàn
Noun insecurity sự bất an, không an toàn
Noun blanket chăn, mền
Verb blanket phủ kín, che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas (nguồn gốc của 'security')
Old French
blanchet (nguồn gốc của 'blanket')
Middle English
securitee ('security')
Middle English
blanket ('blanket')
Modern English (mid-20th century)
Security blanket (cụm từ ghép)

Nguồn gốc của từ "security"

Từ "security" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securitas", mang nghĩa là "sự không lo lắng, không sợ hãi" (từ "se-" nghĩa là "không có" và "cura" nghĩa là "sự lo lắng"). Nó thể hiện trạng thái được bảo vệ và an toàn.

Nguồn gốc của từ "blanket"

Từ "blanket" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "blanchet", là dạng thu nhỏ của "blanc" (màu trắng). Ban đầu nó chỉ loại vải len trắng dày dùng làm chăn hoặc áo choàng.

Chăn an toàn: Biểu tượng của sự thoải mái

Cụm từ "security blanket" (chăn an toàn) bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là thông qua nhân vật Linus van Pelt trong bộ truyện tranh "Peanuts". Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ vật thể, thói quen hoặc thậm chí người nào đó mang lại cảm giác an ủi, an toàn và giảm căng thẳng cho một người, không chỉ riêng trẻ nhỏ.

Usage Note

Security blanket thường được dùng để chỉ một vật (thường là chăn, thú nhồi bông) mà một đứa trẻ gắn bó và cảm thấy an toàn, thoải mái khi có nó bên cạnh. Nó đóng vai trò như một sự an ủi, trấn an khi trẻ cảm thấy cô đơn, sợ hãi hoặc lo lắng. Khái niệm này liên quan đến 'transitional object' (vật chuyển tiếp) trong tâm lý học, được giới thiệu bởi Donald Winnicott.

Prepositions

with for

* **with:** dùng để chỉ sự đồng hành, sở hữu: 'He always carries his security blanket with him.' (Cậu bé luôn mang theo chăn an toàn bên mình.).
* **for:** dùng để chỉ mục đích, vai trò: 'The security blanket is used for comfort.' (Chiếc chăn an toàn được sử dụng để tạo sự thoải mái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Security blanket
  • old an old security blanket
    (một chiếc chăn an toàn cũ (có thể là vật lý hoặc nghĩa bóng))
  • comforting a comforting security blanket
    (một chiếc chăn/vật/thói quen mang lại cảm giác an ủi)
  • emotional an emotional security blanket
    (một chỗ dựa tinh thần, một sự an ủi về mặt cảm xúc)
Verb + Security blanket
  • cling to cling to a security blanket
    (bám víu vào một 'chăn an toàn' (vật, thói quen, hoặc người mang lại cảm giác an toàn))
  • need need a security blanket
    (cần một 'chăn an toàn' (một vật hay điều gì đó để trấn an))
  • give up give up their security blanket
    (từ bỏ 'chăn an toàn' của họ (ngừng dựa dẫm vào thứ mang lại cảm giác an toàn giả định))
Noun + Security blanket (mô tả loại)
  • child's a child's security blanket
    (chăn an toàn của trẻ em)
  • financial a financial security blanket
    (một 'chăn an toàn' về tài chính (ví dụ: khoản tiết kiệm dự phòng))

Idioms

  • Security blanket (nghĩa bóng)

    Một vật, thói quen, hoặc người mang lại cảm giác thoải mái, an toàn hoặc tự tin, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc xa lạ.

    "For some adults, their phone acts as a security blanket in social situations."

    (Đối với một số người trưởng thành, điện thoại của họ đóng vai trò như một 'chăn an toàn' trong các tình huống xã hội.)

  • Cling to one's security blanket

    Bám víu vào một thứ gì đó (có thể là vật chất hoặc phi vật chất) mang lại sự an ủi hoặc trấn an, thường là để tránh đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc sự thay đổi.

    "He refuses to try new things, always clinging to his old routine as a security blanket."

    (Anh ấy từ chối thử những điều mới mẻ, luôn bám víu vào thói quen cũ như một 'chăn an toàn'.)

  • Give up one's security blanket

    Ngừng dựa dẫm vào thứ gì đó mang lại sự thoải mái hoặc trấn an, thường ngụ ý sự trưởng thành cá nhân hoặc việc đối mặt với thử thách.

    "It's time for you to give up your security blanket and learn to be more independent."

    (Đã đến lúc bạn nên từ bỏ 'chăn an toàn' của mình và học cách độc lập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Security blanket

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc chăn hoặc vật tương tự mà một đứa trẻ sử dụng để tạo cảm giác thoải mái, đặc biệt là khi cảm thấy lo lắng.

"The little boy wouldn't go anywhere without his security blanket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He treasures his security blanket, doesn't he?
Anh ấy trân trọng chiếc chăn an ủi của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't need her security blanket anymore, does she?
Cô ấy không cần chăn an ủi nữa, phải không?
Nghi vấn
It is not just a security blanket, is it?
Nó không chỉ là một chiếc chăn an ủi, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Security blanket".

Linus và chiếc chăn an toàn

Khái niệm "security blanket" trở nên nổi tiếng toàn cầu phần lớn nhờ vào nhân vật Linus van Pelt trong bộ truyện tranh "Peanuts" của Charles M. Schulz. Linus luôn mang theo chiếc chăn nhỏ của mình, tượng trưng cho sự an ủi và niềm an toàn trong những tình huống căng thẳng. Chiếc chăn của Linus đã trở thành biểu tượng văn hóa cho bất kỳ vật thể nào mà một người dựa vào để tìm kiếm sự thoải mái.

"Đối tượng chuyển tiếp" trong tâm lý học

Trong tâm lý học trẻ em, "security blanket" thường được gọi là "đối tượng chuyển tiếp" (transitional object). Đây là vật dụng mà trẻ nhỏ (thường là từ 6-12 tháng tuổi) dùng để tạo cảm giác an toàn và độc lập khi tách rời khỏi cha mẹ hoặc môi trường quen thuộc, giúp chúng học cách tự trấn an và đối mặt với thế giới bên ngoài. Đây là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển của trẻ.