comforting lie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A false statement made to someone to make them feel better, even though it is not true.
Vietnamese Meaning
Một lời nói dối được nói ra để làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn, mặc dù nó không đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She told him a comforting lie about his chances of recovery."
"Cô ấy đã nói với anh ấy một lời nói dối an ủi về cơ hội hồi phục của anh ấy."
-
"Sometimes, a comforting lie is better than the painful truth."
"Đôi khi, một lời nói dối an ủi tốt hơn sự thật đau đớn."
-
"The doctor told a comforting lie to ease the patient's anxiety."
"Bác sĩ đã nói một lời nói dối an ủi để xoa dịu sự lo lắng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | sự an ủi, tiện nghi |
| Verb | comfort | an ủi, làm cho dễ chịu |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | discomfort | sự khó chịu, bất tiện |
| Noun | lie | lời nói dối |
| Verb | lie | nói dối |
| Noun | liar | kẻ nói dối |
| Adjective | lying | dối trá, đang nói dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi sự thật có thể gây đau đớn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa sự trung thực và lòng trắc ẩn. 'Comforting lie' khác với 'white lie' ở chỗ nó không nhất thiết phải vô hại, mà tập trung vào mục đích xoa dịu cảm xúc của người nghe. Đôi khi nó còn được gọi là 'kind lie'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmless harmless comforting lie (lời nói dối vô hại để an ủi)
-
necessary necessary comforting lie (lời nói dối cần thiết để an ủi)
-
convenient convenient comforting lie (lời nói dối tiện lợi để an ủi)
-
tell tell a comforting lie (nói một lời nói dối để an ủi)
-
believe believe a comforting lie (tin vào một lời nói dối để an ủi)
-
invent invent a comforting lie (bịa đặt một lời nói dối để an ủi)
-
cling to cling to a comforting lie (bám víu vào một lời nói dối để an ủi)
Idioms
-
to live a comforting lie
sống trong một lời dối trá dễ chịu; sống một cuộc đời dựa trên sự thật không đúng đắn để duy trì sự bình yên hoặc thoải mái tinh thần
"He chose to live a comforting lie rather than confront the painful truth about his past."
(Anh ấy chọn sống trong một lời nói dối dễ chịu thay vì đối mặt với sự thật đau lòng về quá khứ của mình.)
-
to perpetuate a comforting lie
duy trì một lời nói dối an ủi; tiếp tục giữ vững một sự thật không đúng đắn để mang lại sự thoải mái hoặc tránh né xung đột
"The government continued to perpetuate a comforting lie about the economy to prevent panic."
(Chính phủ tiếp tục duy trì một lời nói dối an ủi về nền kinh tế để ngăn chặn sự hoảng loạn.)
-
to fall for a comforting lie
mắc lừa một lời nói dối an ủi; tin vào một lời nói dối được tạo ra để xoa dịu hoặc an ủi
"It's easy to fall for a comforting lie when the truth is too harsh to bear."
(Rất dễ mắc lừa một lời nói dối an ủi khi sự thật quá nghiệt ngã để chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comforting lie
Cụm danh từMột lời nói dối được nói ra để làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn, mặc dù nó không đúng sự thật.
"She told him a comforting lie about his chances of recovery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforting lie".
