(Top Banner Ad)
comforting lie
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Đạo đức

comforting lie

UK: /ˈkʌmfətɪŋ laɪ/ • US: /ˈkʌmfərtɪŋ laɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói dối an ủi lời nói dối xoa dịu lời nói dối để an lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false statement made to someone to make them feel better, even though it is not true.

Vietnamese Meaning

Một lời nói dối được nói ra để làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn, mặc dù nó không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She told him a comforting lie about his chances of recovery."

    "Cô ấy đã nói với anh ấy một lời nói dối an ủi về cơ hội hồi phục của anh ấy."

  • "Sometimes, a comforting lie is better than the painful truth."

    "Đôi khi, một lời nói dối an ủi tốt hơn sự thật đau đớn."

  • "The doctor told a comforting lie to ease the patient's anxiety."

    "Bác sĩ đã nói một lời nói dối an ủi để xoa dịu sự lo lắng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự an ủi, tiện nghi
Verb comfort an ủi, làm cho dễ chịu
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adverb comfortably một cách thoải mái, dễ chịu
Noun discomfort sự khó chịu, bất tiện
Noun lie lời nói dối
Verb lie nói dối
Noun liar kẻ nói dối
Adjective lying dối trá, đang nói dối

Synonyms

white lie (lời nói dối vô hại)kind lie (lời nói dối tử tế)

Antonyms

brutal truth (sự thật phũ phàng)harsh reality (thực tế khắc nghiệt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
Modern English
comfort
Proto-Indo-European
*lewgh-
Proto-Germanic
*lugiz
Old English
lyge
Middle English
lie
Modern English
lie

Nguồn gốc của sự An ủi

Từ 'comfort' (an ủi, làm cho dễ chịu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'confortare', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn' hoặc 'củng cố'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của sự an ủi là cung cấp sức mạnh và sự hỗ trợ, chứ không chỉ là sự ấm cúng đơn thuần. Khi kết hợp với 'lie', 'comforting lie' mang ý nghĩa là một lời nói dối nhằm mục đích 'củng cố' hay hỗ trợ tinh thần cho ai đó, dù nó không phải là sự thật.

Bản chất của Lời nói dối

Từ 'lie' (lời nói dối) có nguồn gốc từ các gốc tiếng German và Ấn-Âu cổ xưa, mang ý nghĩa 'phá vỡ' hoặc 'lừa dối'. Điều này làm nổi bật sự phản bội hoặc bóp méo sự thật vốn có. Khi kết hợp với 'comforting', nó tạo ra một nghịch lý: một sự lừa dối được đưa ra với ý định tốt, nhằm mang lại sự an ủi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi sự thật có thể gây đau đớn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa sự trung thực và lòng trắc ẩn. 'Comforting lie' khác với 'white lie' ở chỗ nó không nhất thiết phải vô hại, mà tập trung vào mục đích xoa dịu cảm xúc của người nghe. Đôi khi nó còn được gọi là 'kind lie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comforting lie
  • harmless harmless comforting lie
    (lời nói dối vô hại để an ủi)
  • necessary necessary comforting lie
    (lời nói dối cần thiết để an ủi)
  • convenient convenient comforting lie
    (lời nói dối tiện lợi để an ủi)
Verb + comforting lie
  • tell tell a comforting lie
    (nói một lời nói dối để an ủi)
  • believe believe a comforting lie
    (tin vào một lời nói dối để an ủi)
  • invent invent a comforting lie
    (bịa đặt một lời nói dối để an ủi)
  • cling to cling to a comforting lie
    (bám víu vào một lời nói dối để an ủi)

Idioms

  • to live a comforting lie

    sống trong một lời dối trá dễ chịu; sống một cuộc đời dựa trên sự thật không đúng đắn để duy trì sự bình yên hoặc thoải mái tinh thần

    "He chose to live a comforting lie rather than confront the painful truth about his past."

    (Anh ấy chọn sống trong một lời nói dối dễ chịu thay vì đối mặt với sự thật đau lòng về quá khứ của mình.)

  • to perpetuate a comforting lie

    duy trì một lời nói dối an ủi; tiếp tục giữ vững một sự thật không đúng đắn để mang lại sự thoải mái hoặc tránh né xung đột

    "The government continued to perpetuate a comforting lie about the economy to prevent panic."

    (Chính phủ tiếp tục duy trì một lời nói dối an ủi về nền kinh tế để ngăn chặn sự hoảng loạn.)

  • to fall for a comforting lie

    mắc lừa một lời nói dối an ủi; tin vào một lời nói dối được tạo ra để xoa dịu hoặc an ủi

    "It's easy to fall for a comforting lie when the truth is too harsh to bear."

    (Rất dễ mắc lừa một lời nói dối an ủi khi sự thật quá nghiệt ngã để chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comforting lie

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời nói dối được nói ra để làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn, mặc dù nó không đúng sự thật.

"She told him a comforting lie about his chances of recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforting lie".

Lời nói dối 'trắng' và lời nói dối an ủi

Mặc dù cả 'white lie' (lời nói dối vô hại) và 'comforting lie' đều là những lời nói không đúng sự thật được đưa ra với ý định tốt, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. Một 'white lie' thường nhỏ nhặt, không gây hại, nhằm tránh làm mất lòng hoặc gây khó xử. Ngược lại, một 'comforting lie' có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, được nói ra để bảo vệ ai đó khỏi một sự thật đau lòng, nỗi đau buồn, hoặc sự tuyệt vọng. Điều này thường đặt ra câu hỏi đạo đức về việc liệu sự thiếu hiểu biết có thực sự là hạnh phúc hay không.

Luân lý của sự thật và lòng trắc ẩn

Khái niệm 'comforting lie' chạm đến một trong những tình huống khó xử về đạo đức phổ biến nhất: liệu việc nói dối có phải lúc nào cũng sai, hay có những trường hợp mà một lời nói dối, đặc biệt là lời nói dối nhằm mục đích an ủi, có thể được biện minh vì lợi ích lớn hơn cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của một người? Các nền văn hóa và triết học khác nhau có quan điểm đa dạng về vấn đề này, cân nhắc giữa giá trị của sự thật tuyệt đối và sự cần thiết của lòng trắc ẩn.