(Top Banner Ad)
commanding role
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

commanding role

UK: /kəˈmɑːndɪŋ rəʊl/ • US: /kəˈmændɪŋ roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chỉ huy vai trò lãnh đạo chủ chốt vị trí lãnh đạo có quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position of authority, influence, or control; a leadership position.

Vietnamese Meaning

Một vị trí có thẩm quyền, ảnh hưởng hoặc kiểm soát; một vị trí lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a commanding role in the negotiation process, dictating the terms of the agreement."

    "Cô ấy đóng một vai trò chỉ huy trong quá trình đàm phán, ra lệnh các điều khoản của thỏa thuận."

  • "He assumed a commanding role in the project, making all the key decisions."

    "Anh ấy đảm nhận một vai trò chỉ huy trong dự án, đưa ra tất cả các quyết định quan trọng."

  • "The general played a commanding role in the battle, directing troop movements and strategies."

    "Vị tướng đóng một vai trò chỉ huy trong trận chiến, điều khiển sự di chuyển và chiến lược của quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command Ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun commander Chỉ huy, tư lệnh
Adjective commanding Có uy quyền, thống trị, chỉ huy
Adverb commandingly Một cách uy quyền, thống trị
Noun role model Tấm gương, hình mẫu lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare
Old French
comander
Middle English
commaunden
Old French
rolle
English
commanding role

Nguồn gốc của 'Chỉ huy'

Từ 'command' (chỉ huy) bắt nguồn từ tiếng Latin *commandare*, nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy quyền'. Theo thời gian, nó nhấn mạnh đến quyền lực và khả năng kiểm soát. Khi kết hợp với 'role', nó ám chỉ một vị thế có uy quyền lớn.

Vai trò kịch nghệ

Từ 'role' (vai trò) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ *rolle*, có nghĩa là một cuộn giấy da. Đây là nơi kịch bản và vai diễn của diễn viên được viết ra. Do đó, 'role' ám chỉ chức năng hoặc phần việc mà một người được giao phó trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'commanding role' thường được sử dụng để mô tả một vị trí mà người nắm giữ có quyền ra lệnh, điều khiển và có tầm ảnh hưởng lớn đến quyết định và hành động của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng lãnh đạo và khả năng kiểm soát tình hình của người đó. Khác với 'leadership role' đơn thuần, 'commanding role' mang sắc thái quyền lực và sự áp đặt mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của vai trò đó (ví dụ: 'commanding role in the military', 'commanding role within the organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commanding role (Hành động)
  • play play a commanding role
    (đóng vai trò chủ đạo/chỉ huy)
  • assume assume a commanding role
    (đảm nhận vai trò thống lĩnh)
  • maintain maintain a commanding role
    (duy trì vai trò chủ chốt)
Adjective + commanding role (Mức độ)
  • clear a clear commanding role
    (một vai trò chỉ huy rõ ràng)
  • dominant a dominant commanding role
    (một vai trò thống trị tuyệt đối)
  • central a central commanding role
    (một vai trò chỉ huy mang tính trung tâm)
Prepositional Phrase (Bối cảnh)
  • in in a commanding role
    (ở một vị trí/vai trò có uy quyền)

Idioms

  • secure a commanding role in the industry

    giành được vai trò thống lĩnh trong ngành công nghiệp

    "After the merger, the new corporation secured a commanding role in the tech industry."

    (Sau cuộc sáp nhập, tập đoàn mới đã giành được vai trò thống lĩnh trong ngành công nghệ.)

  • be thrust into a commanding role

    bị đặt vào/được giao đột ngột vai trò chỉ huy

    "When the CEO resigned, the vice president was thrust into a commanding role."

    (Khi CEO từ chức, phó chủ tịch đã bị đẩy vào vai trò chỉ huy.)

  • exercise a commanding role

    thực hiện/thi triển vai trò chỉ huy

    "The chairman exercises a commanding role in setting company policy."

    (Chủ tịch thi triển vai trò chỉ huy trong việc thiết lập chính sách của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commanding role

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị trí có thẩm quyền, ảnh hưởng hoặc kiểm soát; một vị trí lãnh đạo.

"She played a commanding role in the negotiation process, dictating the terms of the agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commanding role".

Quyền lực trong Quân đội

Khái niệm 'commanding role' (vai trò chỉ huy) có nguồn gốc sâu sắc trong môi trường quân sự. Trong quân đội phương Tây, người giữ vai trò này (ví dụ: Commander) có quyền ra lệnh tuyệt đối và chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả hành động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phân cấp quyền lực rõ ràng.

Sự thống trị thị trường (Market Dominance)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một công ty hoặc cá nhân chi phối thị trường hoặc một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, một công ty nắm giữ 'commanding role' có thể quyết định xu hướng giá cả hoặc đổi mới công nghệ, điều này là cốt lõi trong các hệ thống kinh tế cạnh tranh.