(Top Banner Ad)
commerce control
C1
Danh từ C1 Kinh tế

commerce control

UK: /ˈkɒmɜːs kənˈtrəʊl/ • US: /ˈkɑːmɜːrs kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thương mại quản lý thương mại điều tiết thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation or restriction of trade or business activities by a government or other authority.

Vietnamese Meaning

Sự điều tiết hoặc hạn chế các hoạt động thương mại hoặc kinh doanh bởi một chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed commerce control on the export of certain technologies."

    "Chính phủ đã áp đặt kiểm soát thương mại đối với việc xuất khẩu một số công nghệ nhất định."

  • "The new commerce control measures are designed to protect domestic industries."

    "Các biện pháp kiểm soát thương mại mới được thiết kế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước."

  • "Commerce control is often used as a tool of foreign policy."

    "Kiểm soát thương mại thường được sử dụng như một công cụ của chính sách đối ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective commercial thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Adverb commercially về mặt thương mại, theo phương diện thương mại
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

trade regulation (điều tiết thương mại)export control (kiểm soát xuất khẩu)import control (kiểm soát nhập khẩu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce
Old French
contre-rolle
English
control

Nguồn gốc của 'Commerce'

Từ 'commerce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium', ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Nó ban đầu mang nghĩa là trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa người với người, thể hiện bản chất giao dịch và buôn bán.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', có nghĩa là một cuộn sổ sách đối chiếu, dùng để kiểm tra và xác minh các tài khoản. Ý nghĩa ban đầu là sự kiểm tra đối chiếu để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.

Sự kết hợp 'Commerce Control'

Cụm từ 'commerce control' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, đề cập đến các quy định và chính sách của chính phủ nhằm quản lý, giám sát các hoạt động thương mại, đặc biệt là xuất nhập khẩu, để đạt được các mục tiêu kinh tế, an ninh hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế, luật pháp quốc tế, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Nó bao gồm các biện pháp như kiểm soát xuất nhập khẩu, hạn ngạch, thuế quan, và các quy định về sản phẩm và dịch vụ. 'Commerce control' nhấn mạnh sự can thiệp trực tiếp vào các hoạt động thương mại để đạt được các mục tiêu chính sách như bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, đảm bảo an ninh quốc gia, hoặc thực thi các lệnh trừng phạt quốc tế. Khác với 'trade regulation' mang tính chung chung hơn, 'commerce control' thường ám chỉ các biện pháp kiểm soát cụ thể và có tính chất cưỡng chế hơn.

Prepositions

over on

'Commerce control over' ám chỉ sự kiểm soát có thẩm quyền hoặc quyền lực. Ví dụ: 'The government exercises commerce control over certain strategic industries.' ('Chính phủ thực hiện kiểm soát thương mại đối với một số ngành công nghiệp chiến lược.') 'Commerce control on' đề cập đến sự áp đặt các hạn chế cụ thể. Ví dụ: 'Commerce control on the export of dual-use goods is strictly enforced.' ('Kiểm soát thương mại đối với việc xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng được thực thi nghiêm ngặt.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commerce control
  • impose impose commerce control
    (áp đặt kiểm soát thương mại)
  • tighten tighten commerce control
    (thắt chặt kiểm soát thương mại)
  • relax relax commerce control
    (nới lỏng kiểm soát thương mại)
  • enforce enforce commerce control
    (thực thi kiểm soát thương mại)
Adjective + commerce control
  • strict strict commerce control
    (kiểm soát thương mại chặt chẽ)
  • effective effective commerce control
    (kiểm soát thương mại hiệu quả)
  • federal federal commerce control
    (kiểm soát thương mại liên bang)
Noun + commerce control
  • export export commerce control
    (kiểm soát thương mại xuất khẩu)
  • import import commerce control
    (kiểm soát thương mại nhập khẩu)

Idioms

  • Export commerce control list

    Danh sách kiểm soát thương mại xuất khẩu

    "Items on the Export Commerce Control List require a special license."

    (Các mặt hàng trong Danh sách Kiểm soát Thương mại Xuất khẩu đòi hỏi giấy phép đặc biệt.)

  • Under commerce control

    Dưới sự kiểm soát thương mại

    "Certain dual-use technologies are under strict commerce control."

    (Một số công nghệ lưỡng dụng chịu sự kiểm soát thương mại nghiêm ngặt.)

  • Strategic commerce control

    Kiểm soát thương mại chiến lược

    "The nation implements strategic commerce control to protect its key industries."

    (Quốc gia này thực hiện kiểm soát thương mại chiến lược để bảo vệ các ngành công nghiệp chủ chốt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commerce control

Danh từ
Lật mặt

Sự điều tiết hoặc hạn chế các hoạt động thương mại hoặc kinh doanh bởi một chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

"The government imposed commerce control on the export of certain technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commerce control".

Bảo vệ An ninh Quốc gia

Kiểm soát thương mại, đặc biệt là kiểm soát xuất khẩu (export control), là một công cụ quan trọng mà các chính phủ sử dụng để ngăn chặn việc phổ biến vũ khí, công nghệ nhạy cảm hoặc hàng hóa lưỡng dụng có thể gây hại đến an ninh quốc gia. Ví dụ, nhiều nước có danh sách các mặt hàng bị kiểm soát chặt chẽ để không rơi vào tay các quốc gia hoặc tổ chức thù địch.

Công cụ Chính sách Đối ngoại và Biện pháp Trừng phạt

Ngoài mục đích an ninh, kiểm soát thương mại còn được dùng như một công cụ trong chính sách đối ngoại. Các biện pháp trừng phạt kinh tế (economic sanctions) thường bao gồm các hình thức kiểm soát thương mại để gây áp lực lên các quốc gia hoặc thực thể vi phạm luật pháp quốc tế, nhân quyền, hoặc đe dọa hòa bình khu vực, như các lệnh cấm vận thương mại.