(Top Banner Ad)
trade regulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

trade regulation

UK: /ˈtreɪd ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈtreɪd ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định thương mại điều tiết thương mại luật lệ thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government rules and laws designed to control or influence trade activities.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và luật lệ của chính phủ được thiết kế để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các hoạt động thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new trade regulations are expected to boost domestic industries."

    "Các quy định thương mại mới dự kiến sẽ thúc đẩy các ngành công nghiệp trong nước."

  • "Excessive trade regulations can hinder economic growth."

    "Các quy định thương mại quá mức có thể cản trở tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is reviewing existing trade regulations."

    "Chính phủ đang xem xét lại các quy định thương mại hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, nghề nghiệp
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader nhà buôn, người giao dịch
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan điều tiết, thiết bị điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về quy định, điều tiết
Noun deregulation bãi bỏ quy định, tự do hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan (verb)
Middle English
trade (noun, verb)
Latin
regula (noun)
Old French
regulacion (noun)
Modern English
trade regulation (compound noun)

Sự hình thành của 'Trade Regulation'

Từ 'trade' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường'), sau này phát triển để chỉ nghề nghiệp và hoạt động trao đổi hàng hóa. Từ 'regulation' (quy định) xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ'), qua tiếng Pháp cổ. Khi các hoạt động thương mại trở nên phức tạp và mở rộng, nhu cầu thiết lập 'quy tắc' cho 'thương mại' để đảm bảo công bằng, ổn định và bảo vệ lợi ích đã dẫn đến sự ra đời của cụm từ ghép 'trade regulation' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp can thiệp của chính phủ nhằm duy trì sự cạnh tranh công bằng, bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo hoạt động thương mại không gây hại cho xã hội hoặc môi trường. Nó bao gồm một loạt các chính sách như thuế quan, hạn ngạch, các tiêu chuẩn sản phẩm và quy định về cạnh tranh.

Prepositions

on of in

Ví dụ:
* Trade regulation *on* imports: Quy định thương mại về nhập khẩu.
* Trade regulation *of* certain goods: Quy định thương mại về một số hàng hóa nhất định.
* Increase *in* trade regulation: Sự tăng cường trong quy định thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade regulation
  • strict strict trade regulations
    (các quy định thương mại chặt chẽ)
  • loose loose trade regulations
    (các quy định thương mại lỏng lẻo)
  • international international trade regulations
    (các quy định thương mại quốc tế)
  • government government trade regulations
    (các quy định thương mại của chính phủ)
Verb + trade regulation
  • enforce enforce trade regulations
    (thực thi các quy định thương mại)
  • comply with comply with trade regulations
    (tuân thủ các quy định thương mại)
  • tighten tighten trade regulations
    (thắt chặt các quy định thương mại)
  • loosen loosen trade regulations
    (nới lỏng các quy định thương mại)
Noun + trade regulation (as a modifier)
  • environmental environmental trade regulations
    (các quy định thương mại về môi trường)
  • import import trade regulations
    (các quy định thương mại nhập khẩu)
  • export export trade regulations
    (các quy định thương mại xuất khẩu)

Idioms

  • tighten trade regulations

    thắt chặt các quy định thương mại

    "The government decided to tighten trade regulations on imported goods to protect domestic industries."

    (Chính phủ quyết định thắt chặt các quy định thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • loosen trade regulations

    nới lỏng các quy định thương mại

    "Many businesses advocate to loosen trade regulations to boost economic growth and attract foreign investment."

    (Nhiều doanh nghiệp ủng hộ việc nới lỏng các quy định thương mại để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • comply with trade regulations

    tuân thủ các quy định thương mại

    "All companies must strictly comply with trade regulations to avoid penalties and legal issues."

    (Tất cả các công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định thương mại để tránh bị phạt và các vấn đề pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade regulation

Danh từ
Lật mặt

Các quy tắc và luật lệ của chính phủ được thiết kế để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các hoạt động thương mại.

"The new trade regulations are expected to boost domestic industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's trade regulation compliance officer ensures all international transactions adhere to the latest export laws.
Nhân viên tuân thủ quy định thương mại của công ty đảm bảo tất cả các giao dịch quốc tế tuân thủ luật xuất khẩu mới nhất.
Phủ định
The EU's trade regulation exceptions aren't applicable to these goods.
Các ngoại lệ về quy định thương mại của EU không áp dụng cho những hàng hóa này.
Nghi vấn
Is China's trade regulation on rare earth minerals affecting the global market?
Quy định thương mại của Trung Quốc về khoáng sản đất hiếm có ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade regulation".

Thương mại Tự do và Chủ nghĩa Bảo hộ

Khái niệm 'trade regulation' thường gắn liền với cuộc tranh luận kinh tế toàn cầu giữa thương mại tự do (free trade) và chủ nghĩa bảo hộ (protectionism). Thương mại tự do ủng hộ việc ít quy định nhất có thể để hàng hóa và dịch vụ di chuyển tự do qua biên giới, nhằm tối đa hóa hiệu quả và giảm giá thành. Ngược lại, chủ nghĩa bảo hộ đề xuất các quy định, thuế quan và hạn ngạch để bảo vệ các ngành công nghiệp, việc làm và an ninh quốc gia trong nước khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài.

Bảo vệ Người Tiêu Dùng và Môi Trường

Ngoài việc quản lý luồng hàng hóa và dịch vụ, các quy định thương mại còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Ví dụ, các quy định về an toàn thực phẩm đảm bảo rằng sản phẩm nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe. Tương tự, các quy định về môi trường trong thương mại ngăn chặn việc nhập khẩu các sản phẩm được sản xuất bằng các phương pháp gây hại cho môi trường, thúc đẩy các hoạt động kinh doanh bền vững hơn.