commercial farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại hoạt động như một doanh nghiệp để sản xuất cây trồng hoặc vật nuôi để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area is dominated by large commercial farms."
"Khu vực này bị chi phối bởi các trang trại thương mại lớn."
-
"Commercial farms often rely on heavy machinery."
"Các trang trại thương mại thường dựa vào máy móc hạng nặng."
-
"The government provides subsidies to support commercial farms."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ các trang trại thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commerce | Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ, thương mại. |
| Adjective | commercial | Liên quan đến thương mại, kinh doanh; có mục đích kiếm lời. |
| Verb | commercialize | Thương mại hóa; biến một cái gì đó thành sản phẩm để bán ra thị trường. |
| Noun | farm | Một vùng đất dùng để trồng trọt hoặc nuôi gia súc, trang trại. |
| Noun | farmer | Người làm việc hoặc sở hữu một trang trại, nông dân. |
| Noun | farming | Hoạt động hoặc nghề nghiệp trồng trọt và nuôi gia súc, nghề nông. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'commercial farm' nhấn mạnh mục đích sản xuất nông nghiệp là để bán và thu lợi nhuận, khác với các trang trại tự cung tự cấp hoặc các trang trại nhỏ lẻ phục vụ nhu cầu gia đình. Nó thường liên quan đến quy mô lớn, sử dụng công nghệ và kỹ thuật canh tác hiện đại để tối đa hóa sản lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large commercial farm (trang trại thương mại lớn)
-
intensive intensive commercial farm (trang trại thương mại thâm canh (sản xuất nhiều trên diện tích nhỏ))
-
organic organic commercial farm (trang trại thương mại hữu cơ)
-
modern modern commercial farm (trang trại thương mại hiện đại)
-
run run a commercial farm (điều hành một trang trại thương mại)
-
operate operate a commercial farm (vận hành một trang trại thương mại)
-
establish establish a commercial farm (thành lập một trang trại thương mại)
-
products commercial farm products (sản phẩm từ trang trại thương mại)
-
owner commercial farm owner (chủ trang trại thương mại)
-
workers commercial farm workers (công nhân trang trại thương mại)
Idioms
-
To operate a commercial farm
Vận hành một trang trại thương mại (để sản xuất và bán sản phẩm nhằm kiếm lợi nhuận).
"They decided to operate a commercial farm specializing in vegetables."
(Họ quyết định vận hành một trang trại thương mại chuyên về rau củ.)
-
The impact of commercial farms
Tác động của các trang trại thương mại (đến môi trường, kinh tế, xã hội).
"Environmentalists are concerned about the impact of commercial farms on local ecosystems."
(Các nhà môi trường lo ngại về tác động của các trang trại thương mại đối với hệ sinh thái địa phương.)
-
Sustainable commercial farming
Canh tác thương mại bền vững (thực hành nông nghiệp kinh doanh thân thiện với môi trường và xã hội).
"Many consumers now prefer products from sustainable commercial farming."
(Nhiều người tiêu dùng hiện nay ưa chuộng sản phẩm từ canh tác thương mại bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial farm
danh từMột trang trại hoạt động như một doanh nghiệp để sản xuất cây trồng hoặc vật nuôi để bán.
"The area is dominated by large commercial farms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial farm".
