(Top Banner Ad)
save a life
B1
Động từ (Verb) B1 Chung (General)

save a life

UK: /seɪv ə laɪf/ • US: /seɪv ə laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cứu mạng cứu sống cứu một mạng người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rescue someone from danger or death.

Vietnamese Meaning

Cứu sống ai đó khỏi nguy hiểm hoặc cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard saved a life by pulling the drowning swimmer from the water."

    "Người cứu hộ đã cứu một mạng người bằng cách kéo người bơi bị đuối nước lên khỏi mặt nước."

  • "Doctors save lives every day."

    "Các bác sĩ cứu sống người bệnh mỗi ngày."

  • "Wearing a seatbelt can save your life in a car accident."

    "Thắt dây an toàn có thể cứu mạng bạn trong một tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm
Noun saver người cứu, người tiết kiệm
Noun saving sự cứu rỗi, tiền tiết kiệm
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Noun salvation sự cứu rỗi, sự giải thoát
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống
Noun lifestyle lối sống
Noun lifetime cả đời, trọn đời
Noun/Adjective living sự sống, sinh kế; đang sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvāre
Old French
sauver
Middle English
saven
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Middle English
lif
English
save a life

Nguồn gốc của 'Save a life'

Cụm từ 'save a life' (cứu một mạng người) ghép từ hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'save' (cứu, bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvāre', nghĩa là 'làm cho an toàn, giữ gìn sức khỏe'. Còn từ 'life' (sự sống, cuộc sống) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībą', có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'cơ thể'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, mang ý nghĩa sâu sắc về việc bảo tồn sự sống, một giá trị cốt lõi trong mọi nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa hành động ngăn chặn một cái chết hoặc thương tật nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến sự can thiệp kịp thời và hiệu quả trong một tình huống khẩn cấp. Khác với 'help' (giúp đỡ) mang nghĩa chung chung hơn, 'save' ám chỉ một hành động có tính quyết định, trực tiếp ngăn chặn một kết quả xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + save a life
  • heroic heroic efforts to save a life
    (những nỗ lực anh hùng để cứu một mạng người)
  • courageous a courageous act to save a life
    (một hành động dũng cảm để cứu một mạng người)
  • selfless a selfless sacrifice to save a life
    (sự hy sinh quên mình để cứu một mạng người)
Verb + save a life
  • try to try to save a life
    (cố gắng cứu một mạng người)
  • help to help to save a life
    (giúp cứu một mạng người)
  • risk risk one's own life to save a life
    (liều mạng sống của mình để cứu một mạng người)
Noun + save a life
  • mission a mission to save a life
    (một nhiệm vụ để cứu một mạng người)
  • chance a chance to save a life
    (một cơ hội để cứu một mạng người)

Idioms

  • Risk one's own life to save a life

    Liều mạng sống của mình để cứu một mạng người khác

    "The lifeguard didn't hesitate to risk his own life to save a life from the strong current."

    (Người cứu hộ không ngần ngại liều mạng sống của mình để cứu một người khỏi dòng nước xiết.)

  • The ultimate act of saving a life

    Hành động cao cả nhất là cứu một mạng người

    "Many believe that the ultimate act of heroism is saving a life."

    (Nhiều người tin rằng hành động anh hùng cao cả nhất là cứu một mạng người.)

  • Every moment counts when you're trying to save a life

    Mọi khoảnh khắc đều đáng giá khi bạn đang cố gắng cứu một mạng người

    "In the operating room, the surgeons know that every moment counts when they're trying to save a life."

    (Trong phòng mổ, các bác sĩ phẫu thuật biết rằng mọi khoảnh khắc đều đáng giá khi họ đang cố gắng cứu một mạng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save a life

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cứu sống ai đó khỏi nguy hiểm hoặc cái chết.

"The lifeguard saved a life by pulling the drowning swimmer from the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save a life".

Giá trị của sự sống và Chủ nghĩa anh hùng

Trong văn hóa phương Tây, việc cứu một mạng người được coi là một trong những hành động cao quý và anh hùng nhất. Nó thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với giá trị của sự sống con người và lòng vị tha. Các anh hùng trong đời thực như lính cứu hỏa, cảnh sát, nhân viên y tế và quân nhân thường được tôn vinh vì sự dũng cảm và sẵn sàng hy sinh để bảo vệ sự sống.

Vai trò của Y học và Sơ cứu

Khái niệm 'cứu một mạng người' là cốt lõi trong y học và các chương trình sơ cứu. Từ lời thề Hippocrates của bác sĩ cho đến các khóa học sơ cứu cơ bản, trọng tâm luôn là hành động kịp thời và hiệu quả để duy trì hoặc phục hồi sự sống. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức y tế và kỹ năng phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp, nơi mỗi giây đều có thể quyết định số phận một con người.