commit to memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To memorize something; to learn something well enough to remember it exactly.
Vietnamese Meaning
Học thuộc lòng, ghi nhớ điều gì đó; học một điều gì đó đủ kỹ để nhớ chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to commit the poem to memory."
"Anh ấy cố gắng học thuộc bài thơ."
-
"Students are expected to commit these formulas to memory."
"Học sinh được yêu cầu phải học thuộc lòng các công thức này."
-
"It took me a while to commit all the names to memory."
"Tôi mất một thời gian để ghi nhớ tất cả những cái tên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commit | cam kết, thực hiện; (trong ngữ cảnh này) giao phó, ghi vào |
| Noun | commitment | sự cam kết; sự tận tâm; (liên quan đến ghi nhớ) sự ghi nhớ |
| Noun | memory | trí nhớ, ký ức |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Noun | memorization | sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nhấn mạnh việc ghi nhớ một cách có chủ đích và cẩn thận. Nó khác với việc 'remember' đơn thuần, vì 'commit to memory' ngụ ý một nỗ lực có ý thức để khắc sâu thông tin vào trí nhớ. 'Learn by heart' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, mang ý nghĩa tương tự về việc học thuộc lòng.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm từ này có vai trò liên kết hành động 'commit' (giao phó, gửi gắm) với đối tượng 'memory' (trí nhớ), thể hiện ý nghĩa giao phó thông tin cho trí nhớ để lưu giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily commit to memory (dễ dàng ghi nhớ)
-
quickly quickly commit to memory (ghi nhớ nhanh chóng)
-
permanently permanently commit to memory (ghi nhớ vĩnh viễn)
-
faithfully faithfully commit to memory (ghi nhớ một cách trung thực/chính xác)
-
try to try to commit to memory (cố gắng ghi nhớ)
-
help (someone) help someone commit to memory (giúp ai đó ghi nhớ)
-
manage to manage to commit to memory (xoay sở để ghi nhớ)
-
be able to be able to commit to memory (có thể ghi nhớ)
Idioms
-
commit (something) to memory
ghi nhớ (điều gì đó), học thuộc lòng
"The actor had to commit a whole play to memory in a week."
(Người diễn viên phải học thuộc lòng cả vở kịch trong một tuần.)
-
have (something) committed to memory
đã ghi nhớ (điều gì đó), đã học thuộc lòng (để có thể nhớ được)
"She had all the important dates committed to memory for the history exam."
(Cô ấy đã ghi nhớ tất cả các ngày quan trọng để thi môn lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commit to memory
Verb phraseHọc thuộc lòng, ghi nhớ điều gì đó; học một điều gì đó đủ kỹ để nhớ chính xác.
"He tried to commit the poem to memory."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to commit all these vocabulary words to memory. |
Tôi sẽ cố gắng ghi nhớ tất cả những từ vựng này. |
| Phủ định | She is not going to commit that long poem to memory. |
Cô ấy sẽ không cố gắng học thuộc lòng bài thơ dài đó. |
| Nghi vấn | Are you going to commit these important dates to memory? |
Bạn có định ghi nhớ những ngày quan trọng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit to memory".
