(Top Banner Ad)
commit to memory
B2
Verb phrase B2 Giáo dục, Học tập

commit to memory

UK: /kəˈmɪt tə ˈmeməri/ • US: /kəˈmɪt tuː ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

học thuộc lòng ghi nhớ vào đầu khắc cốt ghi tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To memorize something; to learn something well enough to remember it exactly.

Vietnamese Meaning

Học thuộc lòng, ghi nhớ điều gì đó; học một điều gì đó đủ kỹ để nhớ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to commit the poem to memory."

    "Anh ấy cố gắng học thuộc bài thơ."

  • "Students are expected to commit these formulas to memory."

    "Học sinh được yêu cầu phải học thuộc lòng các công thức này."

  • "It took me a while to commit all the names to memory."

    "Tôi mất một thời gian để ghi nhớ tất cả những cái tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện; (trong ngữ cảnh này) giao phó, ghi vào
Noun commitment sự cam kết; sự tận tâm; (liên quan đến ghi nhớ) sự ghi nhớ
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere (giao phó, gửi gắm)
Old French
cometre (thực hiện, giao phó)
English
commit (giao phó, cam kết, ghi nhớ)

Gốc rễ của việc 'Ghi nhớ'

Cụm từ 'commit to memory' mang ý nghĩa 'giao phó điều gì đó cho trí nhớ'. Từ 'commit' có gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó, gửi gắm, ủy thác'. Khi bạn 'commit' thông tin 'to memory', bạn đang 'giao phó' nó cho trí nhớ của mình để lưu giữ. 'Memory' (trí nhớ) xuất phát từ tiếng Latin 'memoria'. Vì vậy, toàn bộ cụm từ diễn tả hành động cất giữ thông tin vào kho lưu trữ trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nhấn mạnh việc ghi nhớ một cách có chủ đích và cẩn thận. Nó khác với việc 'remember' đơn thuần, vì 'commit to memory' ngụ ý một nỗ lực có ý thức để khắc sâu thông tin vào trí nhớ. 'Learn by heart' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, mang ý nghĩa tương tự về việc học thuộc lòng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm từ này có vai trò liên kết hành động 'commit' (giao phó, gửi gắm) với đối tượng 'memory' (trí nhớ), thể hiện ý nghĩa giao phó thông tin cho trí nhớ để lưu giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commit to memory
  • easily easily commit to memory
    (dễ dàng ghi nhớ)
  • quickly quickly commit to memory
    (ghi nhớ nhanh chóng)
  • permanently permanently commit to memory
    (ghi nhớ vĩnh viễn)
  • faithfully faithfully commit to memory
    (ghi nhớ một cách trung thực/chính xác)
Verb/Phrase + commit to memory
  • try to try to commit to memory
    (cố gắng ghi nhớ)
  • help (someone) help someone commit to memory
    (giúp ai đó ghi nhớ)
  • manage to manage to commit to memory
    (xoay sở để ghi nhớ)
  • be able to be able to commit to memory
    (có thể ghi nhớ)

Idioms

  • commit (something) to memory

    ghi nhớ (điều gì đó), học thuộc lòng

    "The actor had to commit a whole play to memory in a week."

    (Người diễn viên phải học thuộc lòng cả vở kịch trong một tuần.)

  • have (something) committed to memory

    đã ghi nhớ (điều gì đó), đã học thuộc lòng (để có thể nhớ được)

    "She had all the important dates committed to memory for the history exam."

    (Cô ấy đã ghi nhớ tất cả các ngày quan trọng để thi môn lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commit to memory

Verb phrase
Lật mặt

Học thuộc lòng, ghi nhớ điều gì đó; học một điều gì đó đủ kỹ để nhớ chính xác.

"He tried to commit the poem to memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to commit all these vocabulary words to memory.
Tôi sẽ cố gắng ghi nhớ tất cả những từ vựng này.
Phủ định
She is not going to commit that long poem to memory.
Cô ấy sẽ không cố gắng học thuộc lòng bài thơ dài đó.
Nghi vấn
Are you going to commit these important dates to memory?
Bạn có định ghi nhớ những ngày quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit to memory".

Học thuộc lòng trong Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống giáo dục, việc 'commit to memory' (học thuộc lòng) từng được coi là phương pháp học tập cốt lõi, đặc biệt đối với các văn bản quan trọng như thơ ca, kinh điển, hoặc các công thức toán học. Mặc dù ngày nay có xu hướng nhấn mạnh tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc hơn, việc ghi nhớ vẫn là một kỹ năng thiết yếu trong một số lĩnh vực như học ngôn ngữ, y học và luật pháp, nơi cần nhớ các thuật ngữ, quy tắc hoặc thông tin cơ bản.

Truyền thống truyền miệng và Lưu trữ kiến thức

Trước khi có chữ viết và công nghệ in ấn, 'commit to memory' là cách chính để bảo tồn và truyền đạt kiến thức, lịch sử, và văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các câu chuyện dân gian, sử thi, thánh ca và luật lệ thường được truyền miệng, đòi hỏi người kể chuyện và người nghe phải ghi nhớ một cách chính xác. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của trí nhớ trong sự tồn tại và phát triển của các xã hội loài người.