(Top Banner Ad)
committing to memory
B2
cụm động từ B2 Học tập, Tâm lý học

committing to memory

Nghĩa tiếng Việt

học thuộc lòng ghi nhớ khắc cốt ghi tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To memorize something; to make a conscious effort to remember something.

Vietnamese Meaning

Ghi nhớ điều gì đó; nỗ lực có ý thức để nhớ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am committing these vocabulary words to memory so I can pass the test."

    "Tôi đang ghi nhớ những từ vựng này để có thể vượt qua bài kiểm tra."

  • "She is committing the poem to memory for the performance."

    "Cô ấy đang học thuộc bài thơ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn."

  • "The student committed all the formulas to memory."

    "Học sinh đã ghi nhớ tất cả các công thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commitment Sự cam kết, sự tận tâm
Verb commit Cam kết, phạm phải (tội), giao phó
Verb memorize Học thuộc lòng, ghi nhớ
Noun memory Bộ nhớ, ký ức
Adjective memorable Đáng nhớ, không quên được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học tập, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere (to join, entrust)
Old French
comettre (to perpetrate, entrust)
Middle English
committen (to entrust, hand over)
Latin
memoria (mindfulness, remembrance)
English Phrase
committing to memory (entrusting information to the mind)

Giao phó cho trí nhớ

Cụm từ này có nguồn gốc từ ý nghĩa của động từ 'commit', nghĩa là giao phó, ủy thác hoặc gửi gắm. Khi bạn 'commit something to memory', nghĩa đen là bạn đang giao phó, gửi gắm thông tin đó vào bộ nhớ của mình để giữ gìn và có thể triệu hồi lại sau này. Đây là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với chỉ nói 'memorize' (ghi nhớ).

Hành động chủ động

Trong tiếng Anh cổ, 'memory' (trí nhớ) thường được coi là một kho chứa. 'Committing' mô tả hành động chủ động của người học, giống như việc bạn cất một món đồ quý giá vào trong kho an toàn (bộ não) thay vì để nó trôi nổi và dễ bị lãng quên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chủ động và có ý thức để lưu trữ thông tin vào trí nhớ. Nó khác với việc nhớ một cách tự nhiên hoặc vô tình. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc khi cần nhớ thông tin quan trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm này chỉ mục đích, hướng đến việc lưu trữ thông tin 'to memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + committing to memory
  • carefully carefully committing the instructions to memory
    (cẩn thận ghi nhớ các chỉ dẫn vào đầu)
  • firmly firmly committing the schedule to memory
    (ghi nhớ chắc chắn lịch trình)
  • permanently permanently committing the details to memory
    (ghi nhớ vĩnh viễn các chi tiết)
Noun (Object) + committing to memory
  • facts and figures committing facts and figures to memory
    (ghi nhớ các sự kiện và số liệu)
  • the exact passage committing the exact passage to memory
    (học thuộc lòng chính xác đoạn văn đó)
  • their address committing their address to memory
    (ghi nhớ địa chỉ của họ)

Idioms

  • Commit something verbatim to memory

    Học thuộc lòng từng câu chữ (không sai một từ)

    "The actor had to commit the entire script verbatim to memory before the performance."

    (Diễn viên phải học thuộc lòng toàn bộ kịch bản từng câu chữ trước buổi biểu diễn.)

  • Commit X to memory for future reference

    Ghi nhớ X để tham khảo/sử dụng trong tương lai

    "You should commit these safety procedures to memory for future reference."

    (Bạn nên ghi nhớ các quy trình an toàn này để tham khảo cho việc sử dụng sau này.)

  • Commit the key takeaways to memory

    Ghi nhớ những điểm cốt lõi/những điều quan trọng nhất

    "After the long lecture, I only committed the key takeaways to memory."

    (Sau buổi thuyết trình dài, tôi chỉ ghi nhớ được những điểm cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

committing to memory

cụm động từ
Lật mặt

Ghi nhớ điều gì đó; nỗ lực có ý thức để nhớ một điều gì đó.

"I am committing these vocabulary words to memory so I can pass the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committing to memory".

Nghệ thuật Hùng biện Cổ điển

Trong truyền thống giáo dục Hy Lạp và La Mã cổ đại, trí nhớ (Memoria) là một trong năm trụ cột cơ bản của Nghệ thuật Hùng biện (Rhetoric). Các nhà hùng biện vĩ đại như Cicero cần phải 'committing to memory' toàn bộ bài phát biểu dài, sử dụng các kỹ thuật như 'Cung điện Ký ức' (Memory Palace) để đảm bảo không bị quên sót bất kỳ chi tiết nào khi đứng trước công chúng.

Bộ nhớ đối lập với Kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, hành động 'committing to memory' thường được nhấn mạnh về mặt giá trị khi đối lập với việc dựa dẫm vào công nghệ. Mặc dù điện thoại và Google có thể lưu trữ mọi thứ, việc ghi nhớ thông tin cơ bản được coi là cần thiết để phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo mà không bị phụ thuộc vào thiết bị ngoài.