(Top Banner Ad)
common application
B2
Danh từ B2 Giáo dục đại học

common application

UK: /ˈkɒmən æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɑːmən æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn đăng ký chung hồ sơ đăng ký đại học chuẩn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standardized online application form used by many colleges and universities for undergraduate admissions.

Vietnamese Meaning

Một mẫu đơn đăng ký trực tuyến tiêu chuẩn được sử dụng bởi nhiều trường cao đẳng và đại học cho việc nhập học đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She submitted her common application to ten different universities."

    "Cô ấy đã nộp đơn đăng ký chung của mình cho mười trường đại học khác nhau."

  • "The common application simplifies the college admission process."

    "Đơn đăng ký chung đơn giản hóa quá trình nhập học đại học."

  • "Many students find the common application to be a convenient way to apply to multiple schools."

    "Nhiều sinh viên thấy đơn đăng ký chung là một cách thuận tiện để đăng ký vào nhiều trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Apply Nộp đơn, ứng tuyển
Noun Applicant Người nộp đơn ứng tuyển
Adjective Applicable Có thể áp dụng, phù hợp
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adverb Commonly Một cách phổ biến, thông thường

Synonyms

Related Words

early decision (quyết định sớm)early action (hành động sớm)rolling admission (xét tuyển liên tục)

Subject Area

Giáo dục đại học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
applicatio
Middle English
common
Middle English
applicacioun
Modern English
Common Application

Sự ra đời của hệ thống Common App

Cụm từ này bắt đầu trở nên phổ biến vào năm 1975 khi một nhóm gồm 15 trường đại học tư thục tại Mỹ quyết định tạo ra một mẫu đơn đăng ký chung để đơn giản hóa quy trình tuyển sinh. Từ chỗ là một tập hợp các giấy tờ vật lý, 'Common Application' (thường gọi tắt là Common App) đã trở thành nền tảng trực tuyến khổng lồ, kết nối hàng triệu sinh viên với hơn 1.000 trường đại học trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt đề cập đến hệ thống ứng dụng chung được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ. Nó giúp sinh viên nộp đơn vào nhiều trường cùng một lúc, tiết kiệm thời gian và công sức. 'Common' ở đây nhấn mạnh tính phổ biến và tiêu chuẩn hóa của quy trình ứng tuyển.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng khi nói về việc nộp đơn đến một trường cụ thể (ví dụ: submit a common application to Harvard). 'for' được sử dụng khi nói về mục đích của việc sử dụng ứng dụng (ví dụ: use the common application for college admissions).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Common Application
  • Submit submit the common application
    (nộp đơn đăng ký chung (Common App))
  • Complete complete the common application
    (hoàn thành đơn đăng ký chung)
  • Accept accept the common application
    (chấp nhận đơn đăng ký qua hệ thống chung)
Noun + Common Application
  • Essay common application essay
    (bài luận trong đơn đăng ký chung)
  • Account common application account
    (tài khoản trên hệ thống đơn đăng ký chung)
  • Deadline common application deadline
    (hạn chót nộp đơn đăng ký chung)

Idioms

  • A one-size-fits-all application

    Một mẫu đơn chung cho tất cả (tương tự bản chất của Common App)

    "The Common App is designed as a one-size-fits-all application for hundreds of colleges."

    (Common App được thiết kế như một mẫu đơn chung cho hàng trăm trường đại học.)

  • Level the playing field

    Tạo ra sự công bằng, bình đẳng (mục tiêu của Common App)

    "By using the Common Application, the organization aims to level the playing field for all students."

    (Bằng cách sử dụng Common App, tổ chức này đặt mục tiêu tạo ra sự công bằng cho tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common application

Danh từ
Lật mặt

Một mẫu đơn đăng ký trực tuyến tiêu chuẩn được sử dụng bởi nhiều trường cao đẳng và đại học cho việc nhập học đại học.

"She submitted her common application to ten different universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common application".

Văn hóa nộp đơn đại học tại Mỹ

Tại Mỹ, 'Common Application' không chỉ là một cái tên mà là một biểu tượng của mùa tuyển sinh. Nó đại diện cho triết lý 'Holistic Review' (đánh giá toàn diện), nơi học sinh không chỉ được đánh giá qua điểm số mà còn qua các bài luận cá nhân và hoạt động ngoại khóa được trình bày đồng nhất trên hệ thống này.

Sự chuyển dịch kỹ thuật số

Việc chuyển đổi sang hệ thống 'Common Application' trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn thói quen của học sinh phương Tây, giúp họ có thể nộp đơn vào hàng chục trường chỉ với vài cú nhấp chuột, thay vì phải viết riêng từng bộ hồ sơ giấy cho mỗi trường như trước đây.