common application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standardized online application form used by many colleges and universities for undergraduate admissions.
Vietnamese Meaning
Một mẫu đơn đăng ký trực tuyến tiêu chuẩn được sử dụng bởi nhiều trường cao đẳng và đại học cho việc nhập học đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She submitted her common application to ten different universities."
"Cô ấy đã nộp đơn đăng ký chung của mình cho mười trường đại học khác nhau."
-
"The common application simplifies the college admission process."
"Đơn đăng ký chung đơn giản hóa quá trình nhập học đại học."
-
"Many students find the common application to be a convenient way to apply to multiple schools."
"Nhiều sinh viên thấy đơn đăng ký chung là một cách thuận tiện để đăng ký vào nhiều trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Apply | Nộp đơn, ứng tuyển |
| Noun | Applicant | Người nộp đơn ứng tuyển |
| Adjective | Applicable | Có thể áp dụng, phù hợp |
| Noun | Commonality | Sự tương đồng, điểm chung |
| Adverb | Commonly | Một cách phổ biến, thông thường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt đề cập đến hệ thống ứng dụng chung được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ. Nó giúp sinh viên nộp đơn vào nhiều trường cùng một lúc, tiết kiệm thời gian và công sức. 'Common' ở đây nhấn mạnh tính phổ biến và tiêu chuẩn hóa của quy trình ứng tuyển.
Prepositions
'to' được sử dụng khi nói về việc nộp đơn đến một trường cụ thể (ví dụ: submit a common application to Harvard). 'for' được sử dụng khi nói về mục đích của việc sử dụng ứng dụng (ví dụ: use the common application for college admissions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Submit submit the common application (nộp đơn đăng ký chung (Common App))
-
Complete complete the common application (hoàn thành đơn đăng ký chung)
-
Accept accept the common application (chấp nhận đơn đăng ký qua hệ thống chung)
-
Essay common application essay (bài luận trong đơn đăng ký chung)
-
Account common application account (tài khoản trên hệ thống đơn đăng ký chung)
-
Deadline common application deadline (hạn chót nộp đơn đăng ký chung)
Idioms
-
A one-size-fits-all application
Một mẫu đơn chung cho tất cả (tương tự bản chất của Common App)
"The Common App is designed as a one-size-fits-all application for hundreds of colleges."
(Common App được thiết kế như một mẫu đơn chung cho hàng trăm trường đại học.)
-
Level the playing field
Tạo ra sự công bằng, bình đẳng (mục tiêu của Common App)
"By using the Common Application, the organization aims to level the playing field for all students."
(Bằng cách sử dụng Common App, tổ chức này đặt mục tiêu tạo ra sự công bằng cho tất cả học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common application
Danh từMột mẫu đơn đăng ký trực tuyến tiêu chuẩn được sử dụng bởi nhiều trường cao đẳng và đại học cho việc nhập học đại học.
"She submitted her common application to ten different universities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common application".
