(Top Banner Ad)
common salt
A2
Danh từ A2 Hóa học, Đời sống

common salt

UK: /ˈkɒmən sɔːlt/ • US: /ˈkɑːmən sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối ăn muối thường muối tinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary salt, sodium chloride, used for seasoning food.

Vietnamese Meaning

Muối ăn thông thường, natri clorua, được sử dụng để nêm gia vị thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some common salt for cooking."

    "Chúng ta cần mua một ít muối ăn thông thường để nấu ăn."

  • "The recipe calls for a teaspoon of common salt."

    "Công thức yêu cầu một thìa cà phê muối ăn thông thường."

  • "Too much common salt is bad for your health."

    "Quá nhiều muối ăn thông thường không tốt cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt Muối, chất bảo quản
Adjective salty Mặn, có vị muối
Verb salt Ướp muối, nêm muối
Noun saltiness Độ mặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sal-
Old English
sealt
Middle English / Old French
commun salte
Modern English
common salt

Muối Phổ Biến Nhất

'Common salt' (muối thông thường) là một thuật ngữ xuất hiện trong khoa học để phân biệt loại muối ăn hàng ngày của chúng ta (Sodium Chloride - NaCl) với hàng ngàn loại 'muối hóa học' khác (như Epsom salt, Glauber’s salt) được phát hiện sau thế kỷ 17. Nó là loại muối được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất.

Usage Note

Cụm từ 'common salt' nhấn mạnh đến loại muối phổ biến, dễ kiếm và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Nó khác với các loại muối đặc biệt khác như muối biển, muối kosher, hoặc các loại muối có thêm gia vị hoặc khoáng chất. 'Common salt' thường được hiểu là muối tinh khiết hoặc gần như tinh khiết.

Prepositions

with in

'With' được dùng để chỉ việc thêm muối vào một thứ gì đó: 'Season the soup with common salt'. 'In' được dùng để chỉ sự hiện diện của muối trong một hỗn hợp hoặc vật thể: 'Common salt is an essential ingredient in many recipes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common salt
  • pure pure common salt
    (muối thông thường tinh khiết)
  • dissolved dissolved common salt
    (muối thông thường đã hòa tan)
Verb + common salt
  • extract extract common salt
    (chiết xuất/khai thác muối thông thường)
  • consume consume common salt
    (tiêu thụ muối thông thường (muối ăn))
Noun + of + common salt
  • intake intake of common salt
    (lượng muối thông thường hấp thụ)

Idioms

  • take something with a grain of salt

    Nghe cái gì đó với thái độ nghi ngờ, không tin hoàn toàn (chỉ tin một phần nhỏ)

    "You should take his advice with a grain of salt; he exaggerates everything."

    (Bạn nên nghe lời khuyên của anh ta một cách hoài nghi; anh ta hay phóng đại mọi thứ.)

  • salt of the earth

    Chỉ những người trung thực, đáng kính và tốt bụng (tầng lớp cơ bản của xã hội)

    "My neighbors are truly the salt of the earth, always willing to help."

    (Những người hàng xóm của tôi thực sự là những người cực kỳ tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)

  • not worth one's salt

    Không xứng đáng với tiền công, không làm tròn trách nhiệm

    "A chef who cannot make a decent sauce is not worth his salt."

    (Một đầu bếp mà không làm được nước sốt tử tế thì không xứng đáng với tiền lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common salt

Danh từ
Lật mặt

Muối ăn thông thường, natri clorua, được sử dụng để nêm gia vị thức ăn.

"We need to buy some common salt for cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That common salt is essential for human health is widely known.
Việc muối ăn thông thường rất cần thiết cho sức khỏe con người được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the chef used common salt is not apparent in the dish's bland flavor.
Việc liệu đầu bếp có sử dụng muối ăn thông thường hay không không thể hiện rõ trong hương vị nhạt nhẽo của món ăn.
Nghi vấn
Why common salt is used so extensively in processed foods remains a topic of debate.
Tại sao muối ăn thông thường được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chế biến sẵn vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common salt".

Nguồn gốc của 'Salary' (Tiền Lương)

Từ 'salary' (tiền lương) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Latin 'salarium'. Trong Đế chế La Mã, đôi khi binh lính được trả bằng một khoản tiền để mua muối (một loại hàng hóa quý giá và thiết yếu). Điều này cho thấy tầm quan trọng lịch sử của muối.

Muối và Mê tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, muối được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và bảo tồn. Một niềm tin phổ biến là làm đổ muối là điềm xấu. Để hóa giải điều xui xẻo, người ta phải ném một nhúm muối qua vai trái của mình (được cho là nơi quỷ dữ đang ẩn nấp).