(Top Banner Ad)
widely used term
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Tổng quát

widely used term

UK: /ˌwaɪdli ˈjuːzd tɜːm/ • US: /ˌwaɪdli ˈjuːzd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ được sử dụng rộng rãi cụm từ được dùng phổ biến từ ngữ thông dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is commonly and frequently employed by many people, especially within a particular field or context.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng rộng rãi và thường xuyên bởi nhiều người, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Cloud computing" is a widely used term in the IT industry."

    ""Điện toán đám mây" là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thông tin."

  • "The term "artificial intelligence" is a widely used term in computer science."

    "Thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính."

  • ""Sustainability" has become a widely used term in recent years."

    ""Tính bền vững" đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Noun width chiều rộng
Verb widen mở rộng
Verb use sử dụng
Noun user người dùng
Adjective useful có ích, hữu dụng
Noun term thuật ngữ, thời hạn, học kỳ
Noun terminology thuật ngữ học
Verb terminate chấm dứt

Synonyms

common term (thuật ngữ thông thường)frequently used term (thuật ngữ được sử dụng thường xuyên)popular term (thuật ngữ phổ biến)well-known term (thuật ngữ nổi tiếng)

Antonyms

rarely used term (thuật ngữ hiếm khi được sử dụng)uncommon term (thuật ngữ không phổ biến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Modern English
term

Nguồn gốc của 'widely used term'

Cụm từ 'widely used term' không có một nguồn gốc đơn lẻ như một từ độc lập. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba thành phần trong tiếng Anh hiện đại: 'widely' (rộng rãi, phổ biến), 'used' (được sử dụng), và 'term' (thuật ngữ, cụm từ). 'Term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (điểm cuối, ranh giới), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để mô tả một thuật ngữ hoặc cách diễn đạt đã trở nên rất quen thuộc và được nhiều người biết đến/sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến và tính thông dụng của một thuật ngữ. Nó thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mà hầu hết mọi người trong một lĩnh vực nhất định đều quen thuộc. Sự khác biệt với những cụm từ tương tự nằm ở mức độ phổ biến; 'widely used term' ngụ ý mức độ sử dụng lớn hơn so với chỉ đơn thuần là 'common term' hoặc 'frequent term'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widely used term
  • common a common widely used term
    (một thuật ngữ phổ biến rộng rãi)
  • technical a technical widely used term
    (một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi)
  • modern a modern widely used term
    (một thuật ngữ hiện đại được sử dụng rộng rãi)
Verb + widely used term
  • become to become a widely used term
    (trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)
  • is is a widely used term
    (là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)
  • refer to to refer to a widely used term
    (đề cập đến một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)

Idioms

  • a widely used term for X

    một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để chỉ X

    "'AI' is a widely used term for artificial intelligence."

    ('AI' là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để chỉ trí tuệ nhân tạo.)

  • has become a widely used term

    đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi

    "'Podcast' has become a widely used term in digital media."

    ('Podcast' đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong truyền thông kỹ thuật số.)

  • the most widely used term

    thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất

    "In technology, 'software' is arguably the most widely used term."

    (Trong công nghệ, 'phần mềm' có lẽ là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widely used term

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng rộng rãi và thường xuyên bởi nhiều người, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

""Cloud computing" is a widely used term in the IT industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely used term".

Sự lan truyền của thuật ngữ mới

Các thuật ngữ mới thường trở nên 'widely used' (được sử dụng rộng rãi) khi chúng phản ánh những thay đổi quan trọng trong xã hội, công nghệ hoặc văn hóa. Ví dụ, các thuật ngữ như 'internet', 'smartphone' hay 'selfie' nhanh chóng trở nên phổ biến vì chúng mô tả các hiện tượng mới mà mọi người cần gọi tên. Sự chấp nhận rộng rãi của một thuật ngữ cho thấy mức độ mà một ý tưởng hoặc khái niệm đã thâm nhập vào nhận thức cộng đồng.

Thuật ngữ và bản sắc cộng đồng

Việc sử dụng các thuật ngữ phổ biến cũng có thể giúp định hình hoặc phản ánh bản sắc của một cộng đồng. Trong các lĩnh vực chuyên môn (như y học, luật pháp, khoa học máy tính), việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành được chấp nhận rộng rãi là dấu hiệu của sự hiểu biết và chuyên môn. Tương tự, trong các nhóm xã hội hoặc văn hóa đại chúng, slang hoặc tiếng lóng 'widely used' có thể tạo ra cảm giác thuộc về và phân biệt một nhóm này với nhóm khác.