widely used term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is commonly and frequently employed by many people, especially within a particular field or context.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng rộng rãi và thường xuyên bởi nhiều người, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Cloud computing" is a widely used term in the IT industry."
""Điện toán đám mây" là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thông tin."
-
"The term "artificial intelligence" is a widely used term in computer science."
"Thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính."
-
""Sustainability" has become a widely used term in recent years."
""Tính bền vững" đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phổ biến và tính thông dụng của một thuật ngữ. Nó thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mà hầu hết mọi người trong một lĩnh vực nhất định đều quen thuộc. Sự khác biệt với những cụm từ tương tự nằm ở mức độ phổ biến; 'widely used term' ngụ ý mức độ sử dụng lớn hơn so với chỉ đơn thuần là 'common term' hoặc 'frequent term'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common widely used term (một thuật ngữ phổ biến rộng rãi)
-
technical a technical widely used term (một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi)
-
modern a modern widely used term (một thuật ngữ hiện đại được sử dụng rộng rãi)
-
become to become a widely used term (trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)
-
is is a widely used term (là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)
-
refer to to refer to a widely used term (đề cập đến một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi)
Idioms
-
a widely used term for X
một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để chỉ X
"'AI' is a widely used term for artificial intelligence."
('AI' là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để chỉ trí tuệ nhân tạo.)
-
has become a widely used term
đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi
"'Podcast' has become a widely used term in digital media."
('Podcast' đã trở thành một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong truyền thông kỹ thuật số.)
-
the most widely used term
thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất
"In technology, 'software' is arguably the most widely used term."
(Trong công nghệ, 'phần mềm' có lẽ là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widely used term
Cụm tính từ + danh từMột từ hoặc cụm từ được sử dụng rộng rãi và thường xuyên bởi nhiều người, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
""Cloud computing" is a widely used term in the IT industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely used term".
