(Top Banner Ad)
mutual understanding
B2
Noun B2 Quan hệ xã hội, Giao tiếp

mutual understanding

UK: /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết lẫn nhau sự thông hiểu sự đồng thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or harmony of thought or feeling; the ability of two or more people to understand each other.

Vietnamese Meaning

Sự đồng thuận, sự hòa hợp trong suy nghĩ hoặc cảm xúc; khả năng hai hoặc nhiều người hiểu nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on mutual understanding between the team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Building mutual understanding is key to resolving conflicts."

    "Xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa để giải quyết xung đột."

  • "We need to foster a climate of mutual understanding and respect."

    "Chúng ta cần nuôi dưỡng một bầu không khí hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutuality sự tương hỗ, sự tương trợ
Adverb mutually một cách tương hỗ, lẫn nhau
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu, sự cảm thông
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể hiểu được
Noun misunderstanding sự hiểu lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Old English
understandan
English
understanding
English Phrase
mutual understanding

Nguồn gốc của 'Mutual'

Từ 'mutual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutuus', có nghĩa là 'có đi có lại', 'trao đổi'. Bản thân 'mutuus' lại có gốc từ 'mutare' nghĩa là 'thay đổi'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh ý nghĩa của sự tương tác hai chiều, không phải một chiều.

Nguồn gốc của 'Understanding'

Từ 'understanding' có gốc từ động từ 'understand' trong tiếng Anh cổ ('understandan'). Một giả thuyết cho rằng nó có nghĩa đen là 'đứng giữa' (under + stand), gợi hình ảnh bạn đứng giữa các thông tin, ý tưởng để nắm bắt và thấu hiểu chúng một cách toàn diện. Nó mang ý nghĩa của sự nhận thức sâu sắc và đầy đủ.

Usage Note

Chỉ một sự thấu hiểu, chia sẻ quan điểm, cảm xúc giữa các bên. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ, đàm phán, hoặc giao tiếp nói chung. Không chỉ đơn thuần là hiểu thông tin, mà còn bao gồm sự cảm thông và đồng thuận.

Prepositions

between of

* **between:** nhấn mạnh sự hiểu nhau giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'Mutual understanding between countries is crucial for peace.' * **of:** ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi nói về sự hiểu biết lẫn nhau về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There was a mutual understanding of the risks involved.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual understanding
  • deep deep mutual understanding
    (sự thấu hiểu sâu sắc lẫn nhau)
  • genuine genuine mutual understanding
    (sự thấu hiểu chân thật/chân thành lẫn nhau)
  • better better mutual understanding
    (sự hiểu biết lẫn nhau tốt hơn)
  • complete complete mutual understanding
    (sự thấu hiểu hoàn toàn lẫn nhau)
  • full full mutual understanding
    (sự thấu hiểu đầy đủ lẫn nhau)
Verb + mutual understanding
  • achieve achieve mutual understanding
    (đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau)
  • foster foster mutual understanding
    (thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau)
  • build build mutual understanding
    (xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau)
  • establish establish mutual understanding
    (thiết lập sự thấu hiểu lẫn nhau)
  • reach reach a mutual understanding
    (đạt được một sự thống nhất/thấu hiểu chung)
  • improve improve mutual understanding
    (cải thiện sự thấu hiểu lẫn nhau)
Noun + mutual understanding
  • lack of a lack of mutual understanding
    (sự thiếu thấu hiểu lẫn nhau)
  • sense of a sense of mutual understanding
    (cảm giác thấu hiểu lẫn nhau)

Idioms

  • reach a mutual understanding

    Đạt được sự thống nhất/thấu hiểu chung; đi đến một thỏa thuận chung dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau.

    "After hours of discussion, they finally reached a mutual understanding."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau.)

  • foster mutual understanding

    Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau; khuyến khích sự thông cảm và hòa hợp giữa các bên.

    "Cultural exchange programs aim to foster mutual understanding between nations."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.)

  • a lack of mutual understanding

    Sự thiếu hiểu biết lẫn nhau; sự không thông cảm dẫn đến bất đồng hoặc xung đột.

    "Many conflicts arise from a lack of mutual understanding."

    (Nhiều xung đột phát sinh từ sự thiếu hiểu biết lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual understanding

Noun
Lật mặt

Sự đồng thuận, sự hòa hợp trong suy nghĩ hoặc cảm xúc; khả năng hai hoặc nhiều người hiểu nhau.

"The success of the project depended on mutual understanding between the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual understanding".

Tầm quan trọng trong Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'mutual understanding' là nền tảng cốt yếu để giải quyết xung đột, xây dựng các liên minh bền vững và thúc đẩy hòa bình. Các nhà lãnh đạo thường nhấn mạnh việc 'tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau' giữa các quốc gia để tránh những hiểu lầm không đáng có và khuyến khích hợp tác.

Chìa khóa trong Mối quan hệ Cá nhân

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến các mối quan hệ lãng mạn, sự thấu hiểu lẫn nhau là yếu tố then chốt để duy trì sự gắn kết, tin cậy và bền vững. Nó đòi hỏi khả năng lắng nghe chủ động, đồng cảm và sẵn lòng nhìn nhận mọi việc từ nhiều góc độ khác nhau của người đối diện.