mutual understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or harmony of thought or feeling; the ability of two or more people to understand each other.
Vietnamese Meaning
Sự đồng thuận, sự hòa hợp trong suy nghĩ hoặc cảm xúc; khả năng hai hoặc nhiều người hiểu nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on mutual understanding between the team members."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Building mutual understanding is key to resolving conflicts."
"Xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa để giải quyết xung đột."
-
"We need to foster a climate of mutual understanding and respect."
"Chúng ta cần nuôi dưỡng một bầu không khí hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mutuality | sự tương hỗ, sự tương trợ |
| Adverb | mutually | một cách tương hỗ, lẫn nhau |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu, sự cảm thông |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Adverb | understandably | một cách dễ hiểu, có thể hiểu được |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một sự thấu hiểu, chia sẻ quan điểm, cảm xúc giữa các bên. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ, đàm phán, hoặc giao tiếp nói chung. Không chỉ đơn thuần là hiểu thông tin, mà còn bao gồm sự cảm thông và đồng thuận.
Prepositions
* **between:** nhấn mạnh sự hiểu nhau giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'Mutual understanding between countries is crucial for peace.' * **of:** ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi nói về sự hiểu biết lẫn nhau về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There was a mutual understanding of the risks involved.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep mutual understanding (sự thấu hiểu sâu sắc lẫn nhau)
-
genuine genuine mutual understanding (sự thấu hiểu chân thật/chân thành lẫn nhau)
-
better better mutual understanding (sự hiểu biết lẫn nhau tốt hơn)
-
complete complete mutual understanding (sự thấu hiểu hoàn toàn lẫn nhau)
-
full full mutual understanding (sự thấu hiểu đầy đủ lẫn nhau)
-
achieve achieve mutual understanding (đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau)
-
foster foster mutual understanding (thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau)
-
build build mutual understanding (xây dựng sự thấu hiểu lẫn nhau)
-
establish establish mutual understanding (thiết lập sự thấu hiểu lẫn nhau)
-
reach reach a mutual understanding (đạt được một sự thống nhất/thấu hiểu chung)
-
improve improve mutual understanding (cải thiện sự thấu hiểu lẫn nhau)
-
lack of a lack of mutual understanding (sự thiếu thấu hiểu lẫn nhau)
-
sense of a sense of mutual understanding (cảm giác thấu hiểu lẫn nhau)
Idioms
-
reach a mutual understanding
Đạt được sự thống nhất/thấu hiểu chung; đi đến một thỏa thuận chung dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau.
"After hours of discussion, they finally reached a mutual understanding."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau.)
-
foster mutual understanding
Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau; khuyến khích sự thông cảm và hòa hợp giữa các bên.
"Cultural exchange programs aim to foster mutual understanding between nations."
(Các chương trình giao lưu văn hóa nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.)
-
a lack of mutual understanding
Sự thiếu hiểu biết lẫn nhau; sự không thông cảm dẫn đến bất đồng hoặc xung đột.
"Many conflicts arise from a lack of mutual understanding."
(Nhiều xung đột phát sinh từ sự thiếu hiểu biết lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutual understanding
NounSự đồng thuận, sự hòa hợp trong suy nghĩ hoặc cảm xúc; khả năng hai hoặc nhiều người hiểu nhau.
"The success of the project depended on mutual understanding between the team members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual understanding".
