least common
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or existing in the smallest number or degree; the opposite of 'most common'.
Vietnamese Meaning
Ít phổ biến nhất; xảy ra hoặc tồn tại với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; trái ngược với 'phổ biến nhất'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The least common cause of this disease is genetic mutation."
"Nguyên nhân ít phổ biến nhất của căn bệnh này là đột biến gen."
-
"These symptoms are the least common among patients."
"Những triệu chứng này là ít phổ biến nhất ở bệnh nhân."
-
"That type of error is the least common in this system."
"Loại lỗi đó là ít phổ biến nhất trong hệ thống này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | least | ít nhất, nhỏ nhất |
| Adverb | least | ít nhất |
| Adjective | common | phổ biến, thông thường |
| Noun | commonality | điểm chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'least common' thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, toán học (ví dụ: ước số chung nhỏ nhất - least common divisor) và các lĩnh vực khác để chỉ ra điều gì đó hiếm gặp hoặc ít xảy ra hơn so với những thứ khác. Nó nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc sự thiểu số về mặt số lượng hoặc tần suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the least common (ít phổ biến nhất)
-
a a least common (một điều ít phổ biến)
-
is is least common (ít phổ biến nhất là)
-
find find least common (tìm thấy ít phổ biến nhất)
-
among among the least common (trong số những thứ ít phổ biến nhất)
-
of of the least common (của những thứ ít phổ biến nhất)
Idioms
-
least said, soonest mended
Chuyện bé xé ra to; im lặng là vàng.
"It's best not to dwell on the argument; least said, soonest mended."
(Tốt nhất là không nên nhắc lại cuộc tranh cãi đó; im lặng là vàng.)
-
at the very least
ít nhất là
"You should apologize, at the very least."
(Ít nhất thì bạn cũng nên xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least common
Tính từÍt phổ biến nhất; xảy ra hoặc tồn tại với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; trái ngược với 'phổ biến nhất'.
"The least common cause of this disease is genetic mutation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least common".
