(Top Banner Ad)
least common
B2
Tính từ B2 Thống kê, Toán học, Ngôn ngữ học

least common

UK: /ˈliːst ˈkɒmən/ • US: /ˈliːst ˈkɑːmən/

Nghĩa tiếng Việt

ít phổ biến nhất hiếm nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or existing in the smallest number or degree; the opposite of 'most common'.

Vietnamese Meaning

Ít phổ biến nhất; xảy ra hoặc tồn tại với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; trái ngược với 'phổ biến nhất'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The least common cause of this disease is genetic mutation."

    "Nguyên nhân ít phổ biến nhất của căn bệnh này là đột biến gen."

  • "These symptoms are the least common among patients."

    "Những triệu chứng này là ít phổ biến nhất ở bệnh nhân."

  • "That type of error is the least common in this system."

    "Loại lỗi đó là ít phổ biến nhất trong hệ thống này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất
Adverb least ít nhất
Adjective common phổ biến, thông thường
Noun commonality điểm chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lǣsistaz
Old English
lǣst
English
least
Latin
communis
Old French
comun
English
common

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *lǣsistaz, có nghĩa là 'ít nhất'. Sau đó, nó phát triển thành 'lǣst' trong tiếng Anh cổ. Nó liên quan đến khái niệm về số lượng nhỏ nhất hoặc mức độ thấp nhất.

Nguồn gốc của 'common'

Từ 'common' xuất phát từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung, công cộng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'comun' và cuối cùng là tiếng Anh 'common'. Nó chỉ đến sự phổ biến hoặc thuộc về nhiều người.

Usage Note

Cụm từ 'least common' thường được sử dụng trong các bối cảnh thống kê, toán học (ví dụ: ước số chung nhỏ nhất - least common divisor) và các lĩnh vực khác để chỉ ra điều gì đó hiếm gặp hoặc ít xảy ra hơn so với những thứ khác. Nó nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc sự thiểu số về mặt số lượng hoặc tần suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least common
  • the the least common
    (ít phổ biến nhất)
  • a a least common
    (một điều ít phổ biến)
Verb + least common
  • is is least common
    (ít phổ biến nhất là)
  • find find least common
    (tìm thấy ít phổ biến nhất)
Preposition + least common
  • among among the least common
    (trong số những thứ ít phổ biến nhất)
  • of of the least common
    (của những thứ ít phổ biến nhất)

Idioms

  • least said, soonest mended

    Chuyện bé xé ra to; im lặng là vàng.

    "It's best not to dwell on the argument; least said, soonest mended."

    (Tốt nhất là không nên nhắc lại cuộc tranh cãi đó; im lặng là vàng.)

  • at the very least

    ít nhất là

    "You should apologize, at the very least."

    (Ít nhất thì bạn cũng nên xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least common

Tính từ
Lật mặt

Ít phổ biến nhất; xảy ra hoặc tồn tại với số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất; trái ngược với 'phổ biến nhất'.

"The least common cause of this disease is genetic mutation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least common".

Số lượng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, những điều 'ít phổ biến' thường được coi là quý hiếm và có giá trị hơn. Ví dụ, các tác phẩm nghệ thuật hiếm có thường được đánh giá rất cao.

Sự độc đáo

Việc tìm kiếm những điều 'ít phổ biến' có thể liên quan đến việc tìm kiếm sự độc đáo hoặc khác biệt. Trong xã hội hiện đại, nhiều người cố gắng thể hiện bản thân bằng cách tìm kiếm những sở thích hoặc phong cách không phổ biến.