(Top Banner Ad)
communicate emotions
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

communicate emotions

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt ɪˈməʊʃənz/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt cảm xúc truyền đạt cảm xúc thể hiện cảm xúc giao tiếp cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express feelings and moods to others, either verbally or non-verbally.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt, truyền đạt cảm xúc và tâm trạng cho người khác, bằng lời nói hoặc không lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to communicate your emotions clearly to avoid misunderstandings."

    "Việc truyền đạt cảm xúc một cách rõ ràng rất quan trọng để tránh những hiểu lầm."

  • "Children learn to communicate their emotions through play."

    "Trẻ em học cách truyền đạt cảm xúc của mình thông qua trò chơi."

  • "Effective leaders are able to communicate emotions in a way that inspires their teams."

    "Các nhà lãnh đạo hiệu quả có thể truyền đạt cảm xúc theo cách truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ."

  • "She found it difficult to communicate her emotions after the traumatic event."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc của mình sau sự kiện đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

express emotions (thể hiện cảm xúc)convey feelings (truyền tải cảm xúc)share emotions (chia sẻ cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnicāre
Latin
ēmovēre
Old French
émotion
English
communicate emotions

Nguồn gốc của 'Giao tiếp'

Từ 'communicate' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'commūnicāre', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho trở nên chung'. Nó liên quan đến từ 'commūnis' (chung, phổ biến). Việc truyền đạt cảm xúc vì thế luôn mang ý nghĩa là làm cho cảm xúc đó được 'chia sẻ' giữa hai người.

Cảm xúc là sự chuyển động

Từ 'emotion' (cảm xúc) có gốc từ tiếng Latin 'ēmovēre', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Điều này phản ánh ý niệm ban đầu rằng cảm xúc không phải là trạng thái tĩnh lặng, mà là một sự 'lay động' mạnh mẽ bên trong cơ thể được thể hiện ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng chia sẻ và thể hiện cảm xúc. Nó bao gồm cả việc thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp (ví dụ: nói 'Tôi đang buồn') và gián tiếp (ví dụ: qua nét mặt, giọng nói, hoặc hành động). Khác với 'express emotions' (thể hiện cảm xúc) chỉ việc đơn thuần bộc lộ, 'communicate emotions' bao hàm ý nghĩa truyền đạt và làm cho người khác hiểu được cảm xúc của mình.

Prepositions

through by with

'- Communicate emotions through...': Diễn tả phương tiện được sử dụng để truyền đạt cảm xúc (ví dụ: communicate emotions through art). '- Communicate emotions by...': Diễn tả cách thức truyền đạt cảm xúc (ví dụ: communicate emotions by crying). '- Communicate emotions with...': Diễn tả đối tượng chia sẻ cảm xúc (ví dụ: communicate emotions with your partner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • effectively communicate emotions effectively
    (truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả)
  • clearly communicate emotions clearly
    (truyền đạt cảm xúc rõ ràng)
  • genuinely communicate emotions genuinely
    (truyền đạt cảm xúc một cách chân thật)
Method / Manner
  • nonverbally communicate emotions nonverbally
    (giao tiếp cảm xúc phi ngôn ngữ (bằng cử chỉ, nét mặt))
  • verbally communicate emotions verbally
    (truyền đạt cảm xúc bằng lời nói)
Action Verbs (challenges)
  • struggle to struggle to communicate emotions
    (vật lộn/gặp khó khăn khi truyền đạt cảm xúc)
  • learn to learn to communicate emotions
    (học cách truyền đạt cảm xúc)

Idioms

  • Have trouble communicating emotions

    Gặp vấn đề/khó khăn khi bày tỏ cảm xúc

    "He often has trouble communicating emotions clearly, which leads to misunderstandings."

    (Anh ấy thường gặp khó khăn khi truyền đạt cảm xúc rõ ràng, điều này dẫn đến những hiểu lầm.)

  • Master the art of communicating emotions

    Nắm vững nghệ thuật truyền đạt cảm xúc

    "A good therapist must master the art of communicating emotions with empathy."

    (Một nhà trị liệu giỏi phải nắm vững nghệ thuật truyền đạt cảm xúc bằng sự đồng cảm.)

  • Fail to communicate emotions

    Thất bại trong việc truyền tải/bày tỏ cảm xúc

    "The letter, unfortunately, failed to communicate emotions of regret effectively."

    (Thật không may, lá thư đã thất bại trong việc truyền tải cảm xúc hối tiếc một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate emotions

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Diễn đạt, truyền đạt cảm xúc và tâm trạng cho người khác, bằng lời nói hoặc không lời.

"It is important to communicate your emotions clearly to avoid misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so shy, she would communicate her emotions more openly.
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy sẽ thể hiện cảm xúc của mình cởi mở hơn.
Phủ định
If he didn't try to communicate his emotions, she wouldn't understand him so well.
Nếu anh ấy không cố gắng thể hiện cảm xúc của mình, cô ấy sẽ không hiểu anh ấy rõ như vậy.
Nghi vấn
Would they understand each other better if they communicated their emotions more clearly?
Họ có hiểu nhau hơn không nếu họ thể hiện cảm xúc của mình rõ ràng hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had communicated her emotions clearly, he would have understood her better.
Nếu cô ấy đã truyền đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng, anh ấy đã có thể hiểu cô ấy hơn.
Phủ định
If they hadn't communicated emotionally, the argument might not have escalated so quickly.
Nếu họ không giao tiếp một cách cảm tính, cuộc tranh cãi có lẽ đã không leo thang nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Could he have avoided the misunderstanding if he had communicated his concerns earlier?
Liệu anh ấy có thể tránh được sự hiểu lầm nếu anh ấy đã truyền đạt những lo ngại của mình sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate emotions".

Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, các nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn cảm xúc được truyền đạt qua giao tiếp phi ngôn ngữ (nonverbal communication) như nét mặt, giọng điệu, và ngôn ngữ cơ thể, chứ không hoàn toàn qua lời nói. Việc 'đọc' được những tín hiệu này là kỹ năng xã hội quan trọng.

Kiềm chế cảm xúc trong các nền văn hóa

Mức độ trực tiếp khi 'communicate emotions' khác nhau rất lớn giữa các nền văn hóa. Các nền văn hóa Đông Á thường thuộc nhóm 'ngữ cảnh cao' (High-context), khuyến khích sự kiềm chế và gián tiếp khi bày tỏ cảm xúc để duy trì sự hài hòa xã hội, khác biệt với phương Tây nơi việc bộc lộ cảm xúc thẳng thắn thường được chấp nhận.