(Top Banner Ad)
mask emotions
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

mask emotions

UK: /mɑːsk ɪˈməʊʃənz/ • US: /mæsk ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu cảm xúc ẩn giấu cảm xúc giấu kín cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or hide one's true feelings or emotions.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc ẩn đi cảm xúc thật của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to mask his emotions with a smile, but I could see the sadness in his eyes."

    "Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình bằng một nụ cười, nhưng tôi vẫn có thể thấy nỗi buồn trong mắt anh ấy."

  • "She learned to mask her emotions after years of working in a stressful environment."

    "Cô ấy học cách che giấu cảm xúc của mình sau nhiều năm làm việc trong một môi trường căng thẳng."

  • "It's not healthy to constantly mask your emotions; it's important to find a way to process them."

    "Việc liên tục che giấu cảm xúc không hề tốt cho sức khỏe; điều quan trọng là tìm ra cách để xử lý chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask mặt nạ, vỏ bọc, sự che đậy
Verb mask che giấu, che đậy, ngụy trang
Verb unmask lật tẩy, vạch trần
Adjective masked đeo mặt nạ, bị che giấu
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
maskharah
Italian
maschera
Old French
masque
English
mask

Nguồn gốc từ 'mask'

Từ 'mask' (mặt nạ, che giấu) có một nguồn gốc thú vị, bắt đầu từ tiếng Ả Rập 'maskharah', dùng để chỉ những người hề hoặc đối tượng bị chế giễu. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Ý thành 'maschera' và tiếng Pháp cổ là 'masque', đều mang nghĩa 'vật che mặt'. Dần dần, ý nghĩa của từ mở rộng ra không chỉ là một vật che đậy vật lý mà còn là hành động che giấu, che đậy những điều vô hình, trong đó có 'cảm xúc'. Khi bạn 'mask emotions', bạn đang ẩn giấu những gì thật sự diễn ra bên trong mình, giống như đeo một chiếc mặt nạ vô hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố tình che đậy cảm xúc thật, có thể là để tránh gây tổn thương cho người khác, giữ thể diện, hoặc duy trì một hình ảnh nhất định. Nó khác với việc 'suppress emotions' (kiềm nén cảm xúc), vốn chỉ đơn giản là kìm giữ không cho cảm xúc bộc lộ, trong khi 'mask emotions' mang ý nghĩa chủ động tạo ra một biểu hiện khác với cảm xúc thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mask emotions
  • effectively effectively mask emotions
    (che giấu cảm xúc một cách hiệu quả)
  • successfully successfully mask emotions
    (che giấu cảm xúc thành công)
  • carefully carefully mask emotions
    (che giấu cảm xúc một cách cẩn thận)
  • skillfully skillfully mask emotions
    (che giấu cảm xúc một cách khéo léo)
  • completely completely mask emotions
    (che giấu hoàn toàn cảm xúc)
Verb + mask emotions
  • try to try to mask emotions
    (cố gắng che giấu cảm xúc)
  • struggle to struggle to mask emotions
    (vật lộn để che giấu cảm xúc)
  • learn to learn to mask emotions
    (học cách che giấu cảm xúc)

Idioms

  • to mask one's true feelings

    che giấu cảm xúc thật của mình

    "Despite the harsh criticism, she managed to mask her true feelings and respond professionally."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn cố gắng che giấu cảm xúc thật và phản ứng một cách chuyên nghiệp.)

  • struggle to mask emotions

    khó khăn/vật lộn để che giấu cảm xúc

    "He often struggles to mask his emotions, especially when he's upset."

    (Anh ấy thường vật lộn để che giấu cảm xúc của mình, đặc biệt là khi anh ấy khó chịu.)

  • effectively mask emotions

    che giấu cảm xúc một cách hiệu quả

    "Politicians often learn to effectively mask emotions during public debates."

    (Các chính trị gia thường học cách che giấu cảm xúc một cách hiệu quả trong các cuộc tranh luận công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mask emotions

Động từ
Lật mặt

Che giấu hoặc ẩn đi cảm xúc thật của một người.

"He tried to mask his emotions with a smile, but I could see the sadness in his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to mask her emotions, everyone could see she was upset.
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình, mọi người đều có thể thấy cô ấy đang buồn.
Phủ định
He couldn't mask his emotions even when he tried, because his face always gave him away.
Anh ấy không thể che giấu cảm xúc của mình ngay cả khi anh ấy cố gắng, bởi vì khuôn mặt anh ấy luôn tố cáo anh ấy.
Nghi vấn
Do you think she can mask her emotions effectively, so that no one suspects she's lying?
Bạn có nghĩ rằng cô ấy có thể che giấu cảm xúc của mình một cách hiệu quả, đến mức không ai nghi ngờ rằng cô ấy đang nói dối không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to mask your emotions during a poker game.
Việc che giấu cảm xúc của bạn trong một ván bài poker là rất quan trọng.
Phủ định
It's often unhealthy not to mask your emotions at all.
Việc không che giấu cảm xúc của bạn chút nào thường không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Why do you want to mask your emotions from your therapist?
Tại sao bạn muốn che giấu cảm xúc của mình với nhà trị liệu của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask emotions".

Văn hóa 'Stiff Upper Lip' của Anh

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là truyền thống 'stiff upper lip', có một kỳ vọng rằng mọi người nên kìm nén và che giấu cảm xúc của mình, đặc biệt là nỗi buồn, sợ hãi hoặc giận dữ, khi đối mặt với nghịch cảnh. Đây là biểu tượng của sự kiên cường và bình tĩnh, tin rằng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ là dấu hiệu của sự yếu đuối.

Che giấu cảm xúc trong môi trường công sở

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc che giấu cảm xúc là một kỹ năng quan trọng trong môi trường công sở. Các chuyên gia thường được mong đợi duy trì vẻ mặt bình tĩnh, chuyên nghiệp, bất kể họ đang trải qua cảm xúc cá nhân nào. Điều này giúp duy trì sự khách quan, tránh xung đột và giữ gìn hình ảnh chuyên nghiệp.