mask emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc ẩn đi cảm xúc thật của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to mask his emotions with a smile, but I could see the sadness in his eyes."
"Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình bằng một nụ cười, nhưng tôi vẫn có thể thấy nỗi buồn trong mắt anh ấy."
-
"She learned to mask her emotions after years of working in a stressful environment."
"Cô ấy học cách che giấu cảm xúc của mình sau nhiều năm làm việc trong một môi trường căng thẳng."
-
"It's not healthy to constantly mask your emotions; it's important to find a way to process them."
"Việc liên tục che giấu cảm xúc không hề tốt cho sức khỏe; điều quan trọng là tìm ra cách để xử lý chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố tình che đậy cảm xúc thật, có thể là để tránh gây tổn thương cho người khác, giữ thể diện, hoặc duy trì một hình ảnh nhất định. Nó khác với việc 'suppress emotions' (kiềm nén cảm xúc), vốn chỉ đơn giản là kìm giữ không cho cảm xúc bộc lộ, trong khi 'mask emotions' mang ý nghĩa chủ động tạo ra một biểu hiện khác với cảm xúc thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively mask emotions (che giấu cảm xúc một cách hiệu quả)
-
successfully successfully mask emotions (che giấu cảm xúc thành công)
-
carefully carefully mask emotions (che giấu cảm xúc một cách cẩn thận)
-
skillfully skillfully mask emotions (che giấu cảm xúc một cách khéo léo)
-
completely completely mask emotions (che giấu hoàn toàn cảm xúc)
-
try to try to mask emotions (cố gắng che giấu cảm xúc)
-
struggle to struggle to mask emotions (vật lộn để che giấu cảm xúc)
-
learn to learn to mask emotions (học cách che giấu cảm xúc)
Idioms
-
to mask one's true feelings
che giấu cảm xúc thật của mình
"Despite the harsh criticism, she managed to mask her true feelings and respond professionally."
(Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn cố gắng che giấu cảm xúc thật và phản ứng một cách chuyên nghiệp.)
-
struggle to mask emotions
khó khăn/vật lộn để che giấu cảm xúc
"He often struggles to mask his emotions, especially when he's upset."
(Anh ấy thường vật lộn để che giấu cảm xúc của mình, đặc biệt là khi anh ấy khó chịu.)
-
effectively mask emotions
che giấu cảm xúc một cách hiệu quả
"Politicians often learn to effectively mask emotions during public debates."
(Các chính trị gia thường học cách che giấu cảm xúc một cách hiệu quả trong các cuộc tranh luận công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mask emotions
Động từChe giấu hoặc ẩn đi cảm xúc thật của một người.
"He tried to mask his emotions with a smile, but I could see the sadness in his eyes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she tried to mask her emotions, everyone could see she was upset. |
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình, mọi người đều có thể thấy cô ấy đang buồn. |
| Phủ định | He couldn't mask his emotions even when he tried, because his face always gave him away. |
Anh ấy không thể che giấu cảm xúc của mình ngay cả khi anh ấy cố gắng, bởi vì khuôn mặt anh ấy luôn tố cáo anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you think she can mask her emotions effectively, so that no one suspects she's lying? |
Bạn có nghĩ rằng cô ấy có thể che giấu cảm xúc của mình một cách hiệu quả, đến mức không ai nghi ngờ rằng cô ấy đang nói dối không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to mask your emotions during a poker game. |
Việc che giấu cảm xúc của bạn trong một ván bài poker là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's often unhealthy not to mask your emotions at all. |
Việc không che giấu cảm xúc của bạn chút nào thường không tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Why do you want to mask your emotions from your therapist? |
Tại sao bạn muốn che giấu cảm xúc của mình với nhà trị liệu của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask emotions".
