(Top Banner Ad)
hide emotions
B1
Động từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

hide emotions

UK: /haɪd ɪˈməʊʃənz/ • US: /haɪd ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

giấu cảm xúc che giấu cảm xúc kìm nén cảm xúc ẩn giấu cảm xúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or keep one's feelings or emotional state secret or unexpressed.

Vietnamese Meaning

Che giấu, kìm nén hoặc giữ bí mật cảm xúc hoặc trạng thái tình cảm của một người, không để lộ ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to hide his emotions when he heard the bad news."

    "Anh ấy đã cố gắng che giấu cảm xúc của mình khi nghe tin xấu."

  • "It's not healthy to hide your emotions all the time."

    "Việc che giấu cảm xúc của bạn mọi lúc không hề lành mạnh."

  • "She learned to hide her emotions after years of being bullied."

    "Cô ấy đã học cách che giấu cảm xúc của mình sau nhiều năm bị bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide che giấu, giấu đi
Noun hiding hành động che giấu, sự ẩn nấp
Verb emote thể hiện cảm xúc (thường cường điệu hoặc khoa trương)
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional dễ xúc động, thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kewdH-
Proto-Germanic
*hudjanan
Old English
hȳdan
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'Hide' (che giấu)

Từ 'hide' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*hudjanan', mang nghĩa 'che đậy' hoặc 'giấu kín'. Nó tiếp tục phát triển thành 'hȳdan' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay, ám chỉ hành động làm cho một thứ gì đó không thể nhìn thấy hoặc không được biết đến.

Sự ra đời của 'Emotion' (cảm xúc)

Từ 'emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự xáo trộn hoặc bất ổn xã hội. Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa tâm lý của 'cảm xúc' như chúng ta hiểu ngày nay mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi, mô tả trạng thái tinh thần mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cố gắng không biểu lộ cảm xúc thật của mình, có thể vì nhiều lý do như muốn giữ thể diện, tránh gây phiền phức cho người khác, hoặc đơn giản là không muốn chia sẻ cảm xúc cá nhân. Nó mang sắc thái chủ động che đậy. So sánh với 'suppress emotions' (kìm nén cảm xúc), 'hide emotions' nhấn mạnh vào việc che giấu để người khác không nhận ra, trong khi 'suppress emotions' nhấn mạnh vào việc cố gắng kiểm soát cảm xúc bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hide emotions (Cách thức che giấu)
  • successfully successfully hide emotions
    (che giấu cảm xúc thành công)
  • completely completely hide emotions
    (che giấu cảm xúc hoàn toàn)
  • carefully carefully hide emotions
    (cẩn thận che giấu cảm xúc)
Verb phrase + to hide emotions (Hành động liên quan)
  • try to try to hide emotions
    (cố gắng che giấu cảm xúc)
  • struggle to struggle to hide emotions
    (khó khăn, chật vật để che giấu cảm xúc)
  • learn to learn to hide emotions
    (học cách che giấu cảm xúc)
Adjective/Noun phrases related to 'hide emotions' (Diễn tả trạng thái)
  • unable to unable to hide emotions
    (không thể che giấu cảm xúc)
  • difficult to difficult to hide emotions
    (khó che giấu cảm xúc)

Idioms

  • bottle up emotions

    kìm nén cảm xúc, không bộc lộ ra ngoài

    "It's not healthy to bottle up your emotions; you should talk about how you feel."

    (Không lành mạnh khi kìm nén cảm xúc; bạn nên nói ra cảm giác của mình.)

  • keep a poker face

    giữ vẻ mặt lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc (như khi chơi bài poker)

    "Despite the bad news, he managed to keep a poker face."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc.)

  • put on a brave face

    cố tỏ ra mạnh mẽ, vui vẻ hoặc bình tĩnh dù đang buồn, sợ hãi hay lo lắng

    "She put on a brave face for her children, even though she was devastated."

    (Cô ấy cố tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con, dù cô ấy đang rất đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide emotions

Động từ
Lật mặt

Che giấu, kìm nén hoặc giữ bí mật cảm xúc hoặc trạng thái tình cảm của một người, không để lộ ra ngoài.

"He tried to hide his emotions when he heard the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide emotions".

'Stiff upper lip' - Văn hóa kiềm chế cảm xúc ở Anh

Thành ngữ 'stiff upper lip' đại diện cho một đặc điểm văn hóa truyền thống của người Anh, khuyến khích sự kiên cường và kiềm chế cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hay đau khổ. Điều này ám chỉ việc giữ bình tĩnh, không để lộ nỗi sợ hãi hay nỗi buồn ra bên ngoài.

Che giấu cảm xúc trong môi trường công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở chuyên nghiệp, việc 'hide emotions' (che giấu cảm xúc) cá nhân được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và khách quan. Nhân viên thường được kỳ vọng giữ thái độ bình tĩnh, lý trí và không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến công việc hay các mối quan hệ đồng nghiệp.