(Top Banner Ad)
communication patterns
B2
noun B2 Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

communication patterns

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈpætənz/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈpætərnz/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình giao tiếp kiểu giao tiếp phương thức giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established or habitual ways of exchanging information and ideas.

Vietnamese Meaning

Các cách thức trao đổi thông tin và ý tưởng đã được thiết lập hoặc theo thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding communication patterns within a team can improve collaboration."

    "Hiểu các mô hình giao tiếp trong một nhóm có thể cải thiện sự hợp tác."

  • "Cultural differences often lead to different communication patterns."

    "Sự khác biệt văn hóa thường dẫn đến các mô hình giao tiếp khác nhau."

  • "Effective leaders are aware of the communication patterns in their organizations."

    "Các nhà lãnh đạo hiệu quả nhận thức được các mô hình giao tiếp trong tổ chức của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator Người truyền thông, người giao tiếp
Adjective communicative Mang tính giao tiếp, sẵn sàng giao tiếp
Verb pattern Tạo ra khuôn mẫu, làm theo mô hình
Adjective patterned Có hoa văn, có khuôn mẫu

Synonyms

communication styles (phong cách giao tiếp)interaction patterns (các kiểu tương tác)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare (to share, impart)
Old French
communicacion
Middle English
patroun/pattron (model)
English (17th C.)
communication patterns

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis,' có nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ.' Ban đầu, nó chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên chung cho nhiều người. Vì vậy, giao tiếp cơ bản là hành động chia sẻ ý tưởng hoặc thông tin để tạo sự đồng nhất.

Nguồn gốc của 'Pattern'

Từ 'pattern' (khuôn mẫu) có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo trợ, người thầy). Trong tiếng Pháp cổ, 'patron' phát triển nghĩa là 'hình mẫu' hoặc 'tiêu chuẩn để sao chép.' Điều này giải thích tại sao 'pattern' ám chỉ những hành vi lặp đi lặp lại hoặc những khuôn mẫu có thể dự đoán được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giao tiếp đặc trưng của một cá nhân, một nhóm, một tổ chức hoặc một nền văn hóa. Nó bao gồm cả hình thức giao tiếp (ví dụ: trực tiếp, gián tiếp, bằng văn bản, bằng lời nói) và nội dung giao tiếp (ví dụ: chủ đề thảo luận, mức độ chi tiết, giọng điệu). 'Patterns' nhấn mạnh sự lặp lại và tính nhất quán trong cách giao tiếp.

Prepositions

in within across

in: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà các mô hình giao tiếp này tồn tại (ví dụ: communication patterns in a family). within: Sử dụng để chỉ bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: communication patterns within a company). across: Sử dụng để chỉ sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng của các mô hình giao tiếp (ví dụ: communication patterns across cultures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication patterns
  • Effective Effective communication patterns
    (Các mẫu hình giao tiếp hiệu quả)
  • Destructive Destructive communication patterns
    (Các khuôn mẫu giao tiếp mang tính hủy hoại)
  • Nonverbal Nonverbal communication patterns
    (Các mẫu hình giao tiếp phi ngôn ngữ)
  • Rigid Rigid communication patterns
    (Các khuôn mẫu giao tiếp cứng nhắc)
Verb + communication patterns
  • Analyze Analyze communication patterns
    (Phân tích các mẫu hình giao tiếp)
  • Shift Shift communication patterns
    (Thay đổi/chuyển đổi các khuôn mẫu giao tiếp)
  • Disrupt Disrupt communication patterns
    (Phá vỡ các khuôn mẫu giao tiếp)
  • Establish Establish healthy communication patterns
    (Thiết lập các khuôn mẫu giao tiếp lành mạnh)

Idioms

  • To break the cycle of unhealthy communication patterns

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của các kiểu giao tiếp không lành mạnh

    "Therapy helps couples to break the cycle of unhealthy communication patterns."

    (Liệu pháp giúp các cặp đôi phá vỡ vòng luẩn quẩn của các kiểu giao tiếp không lành mạnh.)

  • Unpacking deeply rooted communication patterns

    Phân tích/làm rõ các khuôn mẫu giao tiếp đã ăn sâu

    "We spent the session unpacking deeply rooted communication patterns inherited from childhood."

    (Chúng tôi dành buổi trị liệu để phân tích các khuôn mẫu giao tiếp đã ăn sâu được thừa hưởng từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication patterns

noun
Lật mặt

Các cách thức trao đổi thông tin và ý tưởng đã được thiết lập hoặc theo thói quen.

"Understanding communication patterns within a team can improve collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying communication patterns within the company before the new CEO arrived.
Họ đã nghiên cứu các mô hình giao tiếp trong công ty trước khi CEO mới đến.
Phủ định
She hadn't been recognizing the emerging communication patterns before the training session.
Cô ấy đã không nhận ra các mô hình giao tiếp mới nổi trước buổi đào tạo.
Nghi vấn
Had he been analyzing the communication patterns of the team before he presented his findings?
Có phải anh ấy đã phân tích các mô hình giao tiếp của nhóm trước khi trình bày những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication patterns".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall chia văn hóa thành ngữ cảnh cao (High-Context) và ngữ cảnh thấp (Low-Context). Các mẫu hình giao tiếp ở văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam, Nhật Bản) thường phụ thuộc vào các tín hiệu phi ngôn ngữ, lịch sử và mối quan hệ; trong khi văn hóa ngữ cảnh thấp (như Đức, Mỹ) lại ưu tiên sự rõ ràng, trực tiếp trong lời nói.

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong các nghiên cứu phương Tây, người ta thường nhấn mạnh rằng 'communication patterns' không chỉ là lời nói. Khoảng 70% đến 93% thông điệp được truyền đạt qua các tín hiệu phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, giọng điệu). Nhận biết các khuôn mẫu này là chìa khóa để hiểu đúng ý nghĩa thông điệp.