communication patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established or habitual ways of exchanging information and ideas.
Vietnamese Meaning
Các cách thức trao đổi thông tin và ý tưởng đã được thiết lập hoặc theo thói quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding communication patterns within a team can improve collaboration."
"Hiểu các mô hình giao tiếp trong một nhóm có thể cải thiện sự hợp tác."
-
"Cultural differences often lead to different communication patterns."
"Sự khác biệt văn hóa thường dẫn đến các mô hình giao tiếp khác nhau."
-
"Effective leaders are aware of the communication patterns in their organizations."
"Các nhà lãnh đạo hiệu quả nhận thức được các mô hình giao tiếp trong tổ chức của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | Người truyền thông, người giao tiếp |
| Adjective | communicative | Mang tính giao tiếp, sẵn sàng giao tiếp |
| Verb | pattern | Tạo ra khuôn mẫu, làm theo mô hình |
| Adjective | patterned | Có hoa văn, có khuôn mẫu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giao tiếp đặc trưng của một cá nhân, một nhóm, một tổ chức hoặc một nền văn hóa. Nó bao gồm cả hình thức giao tiếp (ví dụ: trực tiếp, gián tiếp, bằng văn bản, bằng lời nói) và nội dung giao tiếp (ví dụ: chủ đề thảo luận, mức độ chi tiết, giọng điệu). 'Patterns' nhấn mạnh sự lặp lại và tính nhất quán trong cách giao tiếp.
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà các mô hình giao tiếp này tồn tại (ví dụ: communication patterns in a family). within: Sử dụng để chỉ bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: communication patterns within a company). across: Sử dụng để chỉ sự lan tỏa hoặc ảnh hưởng của các mô hình giao tiếp (ví dụ: communication patterns across cultures).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective Effective communication patterns (Các mẫu hình giao tiếp hiệu quả)
-
Destructive Destructive communication patterns (Các khuôn mẫu giao tiếp mang tính hủy hoại)
-
Nonverbal Nonverbal communication patterns (Các mẫu hình giao tiếp phi ngôn ngữ)
-
Rigid Rigid communication patterns (Các khuôn mẫu giao tiếp cứng nhắc)
-
Analyze Analyze communication patterns (Phân tích các mẫu hình giao tiếp)
-
Shift Shift communication patterns (Thay đổi/chuyển đổi các khuôn mẫu giao tiếp)
-
Disrupt Disrupt communication patterns (Phá vỡ các khuôn mẫu giao tiếp)
-
Establish Establish healthy communication patterns (Thiết lập các khuôn mẫu giao tiếp lành mạnh)
Idioms
-
To break the cycle of unhealthy communication patterns
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của các kiểu giao tiếp không lành mạnh
"Therapy helps couples to break the cycle of unhealthy communication patterns."
(Liệu pháp giúp các cặp đôi phá vỡ vòng luẩn quẩn của các kiểu giao tiếp không lành mạnh.)
-
Unpacking deeply rooted communication patterns
Phân tích/làm rõ các khuôn mẫu giao tiếp đã ăn sâu
"We spent the session unpacking deeply rooted communication patterns inherited from childhood."
(Chúng tôi dành buổi trị liệu để phân tích các khuôn mẫu giao tiếp đã ăn sâu được thừa hưởng từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication patterns
nounCác cách thức trao đổi thông tin và ý tưởng đã được thiết lập hoặc theo thói quen.
"Understanding communication patterns within a team can improve collaboration."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been studying communication patterns within the company before the new CEO arrived. |
Họ đã nghiên cứu các mô hình giao tiếp trong công ty trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | She hadn't been recognizing the emerging communication patterns before the training session. |
Cô ấy đã không nhận ra các mô hình giao tiếp mới nổi trước buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Had he been analyzing the communication patterns of the team before he presented his findings? |
Có phải anh ấy đã phân tích các mô hình giao tiếp của nhóm trước khi trình bày những phát hiện của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication patterns".
