interpersonal communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which people exchange information, feelings, and meaning through verbal and non-verbal messages: face-to-face communication.
Vietnamese Meaning
Quá trình trao đổi thông tin, cảm xúc và ý nghĩa giữa mọi người thông qua các thông điệp bằng lời nói và không lời: giao tiếp trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective interpersonal communication is essential for building strong relationships."
"Giao tiếp межличностный hiệu quả là rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"Good interpersonal communication skills can improve your chances of success in the workplace."
"Kỹ năng giao tiếp межличностный tốt có thể cải thiện cơ hội thành công của bạn tại nơi làm việc."
-
"The workshop focused on improving interpersonal communication between team members."
"Hội thảo tập trung vào việc cải thiện giao tiếp межличностный giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | mang tính cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | người giao tiếp |
| Adjective | communicative | có khả năng giao tiếp, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này tập trung vào sự tương tác trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người. Nó khác với 'mass communication' (truyền thông đại chúng) vốn liên quan đến việc truyền tải thông điệp đến một lượng lớn khán giả thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau. 'Interpersonal communication' nhấn mạnh yếu tố tương tác và phản hồi giữa các cá nhân.
Prepositions
‘In interpersonal communication’ thường dùng để chỉ một khía cạnh nào đó được thảo luận hoặc thể hiện trong giao tiếp giữa các cá nhân. ‘Through interpersonal communication’ nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó nhờ giao tiếp. ‘With interpersonal communication’ cho thấy giao tiếp được sử dụng như một công cụ hoặc phương tiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective interpersonal communication (giao tiếp cá nhân hiệu quả)
-
poor poor interpersonal communication (giao tiếp cá nhân kém)
-
strong strong interpersonal communication (giao tiếp cá nhân tốt/mạnh mẽ)
-
non-verbal non-verbal interpersonal communication (giao tiếp cá nhân phi ngôn ngữ)
-
improve improve interpersonal communication (cải thiện giao tiếp cá nhân)
-
develop develop interpersonal communication (phát triển giao tiếp cá nhân)
-
enhance enhance interpersonal communication (nâng cao giao tiếp cá nhân)
-
study study interpersonal communication (nghiên cứu giao tiếp cá nhân)
Idioms
-
develop interpersonal communication skills
phát triển các kỹ năng giao tiếp cá nhân
"To succeed in any team, one must develop strong interpersonal communication skills."
(Để thành công trong bất kỳ đội nhóm nào, một người phải phát triển các kỹ năng giao tiếp cá nhân mạnh mẽ.)
-
barriers to interpersonal communication
các rào cản trong giao tiếp cá nhân
"Misunderstandings often arise due to common barriers to interpersonal communication."
(Những hiểu lầm thường phát sinh do các rào cản phổ biến trong giao tiếp cá nhân.)
-
effective interpersonal communication is key
giao tiếp cá nhân hiệu quả là yếu tố then chốt
"In conflict resolution, effective interpersonal communication is key to finding a mutual solution."
(Trong giải quyết xung đột, giao tiếp cá nhân hiệu quả là yếu tố then chốt để tìm ra giải pháp chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interpersonal communication
nounQuá trình trao đổi thông tin, cảm xúc và ý nghĩa giữa mọi người thông qua các thông điệp bằng lời nói và không lời: giao tiếp trực tiếp.
"Effective interpersonal communication is essential for building strong relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal communication".
