(Top Banner Ad)
interpersonal communication
B2
noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Xã hội học

interpersonal communication

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp межличностный tương tác межличностный giao tiếp giữa cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which people exchange information, feelings, and meaning through verbal and non-verbal messages: face-to-face communication.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi thông tin, cảm xúc và ý nghĩa giữa mọi người thông qua các thông điệp bằng lời nói và không lời: giao tiếp trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective interpersonal communication is essential for building strong relationships."

    "Giao tiếp межличностный hiệu quả là rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "Good interpersonal communication skills can improve your chances of success in the workplace."

    "Kỹ năng giao tiếp межличностный tốt có thể cải thiện cơ hội thành công của bạn tại nơi làm việc."

  • "The workshop focused on improving interpersonal communication between team members."

    "Hội thảo tập trung vào việc cải thiện giao tiếp межличностный giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp
Adjective communicative có khả năng giao tiếp, cởi mở

Synonyms

human interaction (tương tác giữa người với người)social interaction (tương tác xã hội)personal communication (giao tiếp cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
persona
Latin
communicare
English
interpersonal
English
communication
English
interpersonal communication

Nguồn gốc của 'interpersonal communication'

Cụm từ 'interpersonal communication' là sự kết hợp của hai thành tố: 'interpersonal' và 'communication'. Từ 'interpersonal' bắt nguồn từ tiếng Latin với 'inter' (nghĩa là 'giữa, trong số') và 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ, vai trò, con người'). 'Communication' cũng có gốc từ tiếng Latin 'communicare' (nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung'). Vì vậy, 'interpersonal communication' có thể hiểu theo nghĩa đen là 'sự chia sẻ thông tin hoặc ý nghĩa giữa người với người'.

Usage Note

Khái niệm này tập trung vào sự tương tác trực tiếp giữa hai hoặc nhiều người. Nó khác với 'mass communication' (truyền thông đại chúng) vốn liên quan đến việc truyền tải thông điệp đến một lượng lớn khán giả thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau. 'Interpersonal communication' nhấn mạnh yếu tố tương tác và phản hồi giữa các cá nhân.

Prepositions

in through with

‘In interpersonal communication’ thường dùng để chỉ một khía cạnh nào đó được thảo luận hoặc thể hiện trong giao tiếp giữa các cá nhân. ‘Through interpersonal communication’ nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó nhờ giao tiếp. ‘With interpersonal communication’ cho thấy giao tiếp được sử dụng như một công cụ hoặc phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal communication
  • effective effective interpersonal communication
    (giao tiếp cá nhân hiệu quả)
  • poor poor interpersonal communication
    (giao tiếp cá nhân kém)
  • strong strong interpersonal communication
    (giao tiếp cá nhân tốt/mạnh mẽ)
  • non-verbal non-verbal interpersonal communication
    (giao tiếp cá nhân phi ngôn ngữ)
Verb + interpersonal communication
  • improve improve interpersonal communication
    (cải thiện giao tiếp cá nhân)
  • develop develop interpersonal communication
    (phát triển giao tiếp cá nhân)
  • enhance enhance interpersonal communication
    (nâng cao giao tiếp cá nhân)
  • study study interpersonal communication
    (nghiên cứu giao tiếp cá nhân)

Idioms

  • develop interpersonal communication skills

    phát triển các kỹ năng giao tiếp cá nhân

    "To succeed in any team, one must develop strong interpersonal communication skills."

    (Để thành công trong bất kỳ đội nhóm nào, một người phải phát triển các kỹ năng giao tiếp cá nhân mạnh mẽ.)

  • barriers to interpersonal communication

    các rào cản trong giao tiếp cá nhân

    "Misunderstandings often arise due to common barriers to interpersonal communication."

    (Những hiểu lầm thường phát sinh do các rào cản phổ biến trong giao tiếp cá nhân.)

  • effective interpersonal communication is key

    giao tiếp cá nhân hiệu quả là yếu tố then chốt

    "In conflict resolution, effective interpersonal communication is key to finding a mutual solution."

    (Trong giải quyết xung đột, giao tiếp cá nhân hiệu quả là yếu tố then chốt để tìm ra giải pháp chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal communication

noun
Lật mặt

Quá trình trao đổi thông tin, cảm xúc và ý nghĩa giữa mọi người thông qua các thông điệp bằng lời nói và không lời: giao tiếp trực tiếp.

"Effective interpersonal communication is essential for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal communication".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'interpersonal communication' (giao tiếp cá nhân) được đánh giá rất cao. Nó thường là một kỹ năng được tìm kiếm trong các mô tả công việc và là trọng tâm của các khóa đào tạo phát triển chuyên môn. Kỹ năng này bao gồm khả năng truyền đạt rõ ràng, lắng nghe tích cực và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, được coi là thiết yếu để xây dựng mối quan hệ, giải quyết xung đột và làm việc nhóm hiệu quả.

Sự nhấn mạnh vào Lắng nghe Tích cực và Đồng cảm

Một khía cạnh quan trọng của giao tiếp cá nhân trong nhiều nền văn hóa phương Tây là sự nhấn mạnh vào 'active listening' (lắng nghe tích cực) và 'empathy' (sự đồng cảm). Lắng nghe tích cực không chỉ là nghe những gì người khác nói mà còn là hiểu cảm xúc và ý định đằng sau lời nói của họ. Đồng cảm cho phép bạn đặt mình vào vị trí của người khác, điều này rất quan trọng để xây dựng lòng tin và sự hiểu biết sâu sắc hơn trong mọi tương tác, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và công việc.