(Top Banner Ad)
recreation center
B1
Danh từ B1 Giải trí, Thể thao, Cộng đồng

recreation center

UK: /ˌrekriˈeɪʃən ˈsentə/ • US: /ˌrekriˈeɪʃən ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giải trí nhà văn hóa (có các hoạt động giải trí)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place offering recreational activities or facilities for the public.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cung cấp các hoạt động giải trí hoặc cơ sở vật chất cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recreation center offers a variety of programs for children and adults."

    "Trung tâm giải trí cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho trẻ em và người lớn."

  • "The city is planning to build a new recreation center."

    "Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm giải trí mới."

  • "We often go to the recreation center to play badminton."

    "Chúng tôi thường đến trung tâm giải trí để chơi cầu lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation
Verb recreate
Adjective recreational
Noun center
Verb center
Adjective central

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
Latin
recreatio
Old French
recreation
English
recreation
English
recreation center

Nguồn gốc của 'Recreation'

Từ 'recreation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recreatio', mang ý nghĩa 'sự phục hồi' hoặc 'tạo dựng lại'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại) và 'creatio' (sự tạo ra). Vì vậy, 'recreation' ban đầu được hiểu là hành động làm mới bản thân, phục hồi năng lượng và tinh thần sau những giờ làm việc căng thẳng, thông qua nghỉ ngơi và giải trí.

Sự kết hợp thành 'Recreation Center'

Khi từ 'recreation' (giải trí, tái tạo) kết hợp với 'center' (trung tâm – từ tiếng Hy Lạp 'kentron' qua tiếng Latin 'centrum', nghĩa là điểm giữa hoặc nơi tập trung), 'recreation center' ra đời để chỉ một địa điểm cụ thể. Đây là một trung tâm được thiết kế để phục vụ các hoạt động giải trí, thể thao và tái tạo sức khỏe cho cộng đồng, trở thành nơi mọi người tụ họp để thư giãn, học hỏi và kết nối.

Usage Note

Recreation center thường là một tòa nhà hoặc khu phức hợp được thiết kế để cung cấp nhiều loại hoạt động giải trí cho mọi lứa tuổi. Các hoạt động có thể bao gồm thể thao, trò chơi, các lớp học, sự kiện và các hoạt động xã hội. Nó khác với 'gym' (phòng tập thể dục) vì gym chuyên về tập luyện thể chất, còn recreation center có phạm vi hoạt động rộng hơn. Khác với 'community center' (trung tâm cộng đồng) ở chỗ recreation center tập trung vào các hoạt động giải trí, trong khi community center cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả hỗ trợ xã hội và giáo dục.

Prepositions

at in near

at (địa điểm cụ thể): We met at the recreation center.
in (bên trong): They are playing basketball in the recreation center.
near (gần): The recreation center is near my house.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreation center
  • local local recreation center
    (trung tâm giải trí địa phương)
  • community community recreation center
    (trung tâm giải trí cộng đồng)
  • public public recreation center
    (trung tâm giải trí công cộng)
  • new new recreation center
    (trung tâm giải trí mới)
  • state-of-the-art state-of-the-art recreation center
    (trung tâm giải trí hiện đại, tối tân)
Verb + recreation center
  • build build a recreation center
    (xây dựng một trung tâm giải trí)
  • visit visit a recreation center
    (ghé thăm một trung tâm giải trí)
  • go to go to the recreation center
    (đi đến trung tâm giải trí)
  • use use the recreation center
    (sử dụng trung tâm giải trí)
  • manage manage a recreation center
    (quản lý một trung tâm giải trí)
Prepositional Phrases
  • at at the recreation center
    (tại trung tâm giải trí)
  • in in the recreation center
    (trong trung tâm giải trí)
  • for programs for the recreation center
    (các chương trình dành cho trung tâm giải trí)

Idioms

  • recreation center activities

    các hoạt động tại trung tâm giải trí

    "Our family enjoys participating in various recreation center activities."

    (Gia đình chúng tôi thích tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau tại trung tâm giải trí.)

  • recreation center membership

    thẻ thành viên/quyền thành viên trung tâm giải trí

    "A recreation center membership offers access to all facilities."

    (Thẻ thành viên trung tâm giải trí cho phép tiếp cận tất cả các cơ sở vật chất.)

  • recreation center programs

    các chương trình của trung tâm giải trí

    "The city offers diverse recreation center programs for all ages."

    (Thành phố cung cấp các chương trình trung tâm giải trí đa dạng cho mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreation center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm cung cấp các hoạt động giải trí hoặc cơ sở vật chất cho công chúng.

"The recreation center offers a variety of programs for children and adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreation center".

Vai trò trung tâm cộng đồng

Trung tâm giải trí (recreation center) đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một trung tâm cộng đồng ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng không chỉ cung cấp cơ sở vật chất cho các hoạt động thể chất và giải trí mà còn là nơi gắn kết cộng đồng, thúc đẩy lối sống lành mạnh và tương tác xã hội giữa mọi người ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người cao tuổi.

Sự phát triển đa dạng tiện ích

Theo thời gian, các trung tâm giải trí đã phát triển mạnh mẽ, từ những phòng tập thể dục đơn thuần thành các cơ sở đa năng, hiện đại. Chúng thường bao gồm bể bơi, phòng gym, sân thể thao, phòng học nghệ thuật, nhà hát nhỏ, thư viện, và thậm chí cả không gian sự kiện. Điều này biến chúng thành một không gian toàn diện, phục vụ nhiều nhu cầu giáo dục, giải trí và xã hội khác nhau của người dân.