recreation center
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recreation center'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm cung cấp các hoạt động giải trí hoặc cơ sở vật chất cho công chúng.
Definition (English Meaning)
A place offering recreational activities or facilities for the public.
Ví dụ Thực tế với 'Recreation center'
-
"The recreation center offers a variety of programs for children and adults."
"Trung tâm giải trí cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho trẻ em và người lớn."
-
"The city is planning to build a new recreation center."
"Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một trung tâm giải trí mới."
-
"We often go to the recreation center to play badminton."
"Chúng tôi thường đến trung tâm giải trí để chơi cầu lông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recreation center'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recreation center
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recreation center'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Recreation center thường là một tòa nhà hoặc khu phức hợp được thiết kế để cung cấp nhiều loại hoạt động giải trí cho mọi lứa tuổi. Các hoạt động có thể bao gồm thể thao, trò chơi, các lớp học, sự kiện và các hoạt động xã hội. Nó khác với 'gym' (phòng tập thể dục) vì gym chuyên về tập luyện thể chất, còn recreation center có phạm vi hoạt động rộng hơn. Khác với 'community center' (trung tâm cộng đồng) ở chỗ recreation center tập trung vào các hoạt động giải trí, trong khi community center cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả hỗ trợ xã hội và giáo dục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
at (địa điểm cụ thể): We met at the recreation center.
in (bên trong): They are playing basketball in the recreation center.
near (gần): The recreation center is near my house.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recreation center'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.