(Top Banner Ad)
civic center
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

civic center

UK: /ˈsɪvɪk ˈsentə/ • US: /ˈsɪvɪk ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm hành chính trung tâm công dân nhà văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or group of buildings used for public meetings, cultural activities, and government administration.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc cụm tòa nhà được sử dụng cho các cuộc họp công cộng, các hoạt động văn hóa và hành chính chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new civic center will host the city's annual festival."

    "Trung tâm hành chính mới sẽ tổ chức lễ hội hàng năm của thành phố."

  • "The protest was held outside the civic center."

    "Cuộc biểu tình được tổ chức bên ngoài trung tâm hành chính."

  • "The mayor gave a speech at the civic center's opening ceremony."

    "Thị trưởng đã có bài phát biểu tại lễ khai trương trung tâm hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao
Noun civilian thường dân
Noun civilization nền văn minh
Adjective civil thuộc về công dân, dân sự
Verb civilize văn minh hóa
Noun center trung tâm
Noun centralization sự tập trung hóa
Adjective central trung tâm, trọng tâm
Verb centralize tập trung hóa
Adverb centrally một cách tập trung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civicus
English
civic
Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English
center
English
civic center

Nguồn gốc của 'civic'

Từ 'civic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis' có nghĩa là 'công dân'. Nó liên quan đến mọi thứ thuộc về một thành phố hoặc công dân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng và trách nhiệm công dân.

Nguồn gốc của 'center'

Từ 'center' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm sắc nhọn, điểm giữa) và tiếng Latin 'centrum' (trung tâm). Nó mô tả một điểm trọng yếu, nơi mọi thứ hội tụ.

Ý nghĩa 'civic center'

Khi ghép lại, 'civic center' (trung tâm hành chính công) chỉ nơi hội tụ các hoạt động công cộng và dịch vụ cộng đồng, là trái tim của đời sống thành phố, nơi công dân có thể tương tác với chính quyền và tham gia vào các hoạt động chung.

Usage Note

Civic center thường là trung tâm của một thành phố hoặc thị trấn, nơi diễn ra các sự kiện quan trọng của cộng đồng. Nó có thể bao gồm các phòng họp, nhà hát, bảo tàng, văn phòng chính phủ, v.v. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của địa điểm này trong đời sống công dân và các hoạt động cộng đồng.

Prepositions

at in near

at: chỉ địa điểm cụ thể (at the civic center). in: chỉ khu vực rộng hơn (in the civic center area). near: chỉ vị trí lân cận (near the civic center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civic center
  • new new civic center
    (trung tâm hành chính công mới)
  • main main civic center
    (trung tâm hành chính công chính)
  • local local civic center
    (trung tâm hành chính công địa phương)
  • downtown downtown civic center
    (trung tâm hành chính công ở khu trung tâm thành phố)
Verb + civic center
  • build build a civic center
    (xây dựng một trung tâm hành chính công)
  • visit visit the civic center
    (thăm trung tâm hành chính công)
  • host events at host events at the civic center
    (tổ chức sự kiện tại trung tâm hành chính công)
Prepositional Phrase
  • at at the civic center
    (tại trung tâm hành chính công)
  • near near the civic center
    (gần trung tâm hành chính công)

Idioms

  • the heart of the civic center

    trái tim của trung tâm hành chính công (ám chỉ phần quan trọng nhất, trung tâm nhất)

    "The newly renovated library is considered the heart of the civic center."

    (Thư viện mới được cải tạo được coi là trái tim của trung tâm hành chính công.)

  • a bustling civic center

    một trung tâm hành chính công nhộn nhịp, đầy hoạt động

    "On weekends, the civic center becomes a bustling hub for community events."

    (Vào cuối tuần, trung tâm hành chính công trở thành một trung tâm nhộn nhịp cho các sự kiện cộng đồng.)

  • to gather at the civic center

    tụ họp, tập trung tại trung tâm hành chính công

    "Citizens often gather at the civic center for protests or public meetings."

    (Người dân thường tụ họp tại trung tâm hành chính công để biểu tình hoặc tham gia các cuộc họp công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic center

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc cụm tòa nhà được sử dụng cho các cuộc họp công cộng, các hoạt động văn hóa và hành chính chính phủ.

"The new civic center will host the city's annual festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic center".

Điểm hội tụ cộng đồng và chính quyền

Tại các nước phương Tây, 'civic center' thường là khu vực trung tâm của một thành phố hoặc thị trấn, nơi tập trung các tòa nhà chính phủ (như tòa thị chính), thư viện công cộng, nhà hát, bảo tàng và các không gian công cộng khác. Nó là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, xã hội và hành chính, thể hiện sự sống động của cộng đồng và sự gần gũi giữa chính quyền với người dân.

Biểu tượng của tinh thần công dân

Civic center không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là biểu tượng cho quản trị địa phương hiệu quả, sự tham gia của công dân và tinh thần cộng đồng. Nó là không gian công cộng quan trọng, nơi người dân có thể thực hiện quyền công dân, bày tỏ ý kiến, tham gia vào các quyết định chung và kết nối với nhau, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ.