(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ civic center
B2

civic center

noun

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm hành chính trung tâm công dân nhà văn hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Civic center'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc cụm tòa nhà được sử dụng cho các cuộc họp công cộng, các hoạt động văn hóa và hành chính chính phủ.

Definition (English Meaning)

A building or group of buildings used for public meetings, cultural activities, and government administration.

Ví dụ Thực tế với 'Civic center'

  • "The new civic center will host the city's annual festival."

    "Trung tâm hành chính mới sẽ tổ chức lễ hội hàng năm của thành phố."

  • "The protest was held outside the civic center."

    "Cuộc biểu tình được tổ chức bên ngoài trung tâm hành chính."

  • "The mayor gave a speech at the civic center's opening ceremony."

    "Thị trưởng đã có bài phát biểu tại lễ khai trương trung tâm hành chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Civic center'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: civic center
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

town hall(tòa thị chính)
community center(trung tâm cộng đồng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

city hall(tòa thị chính)
government building(tòa nhà chính phủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Civic center'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Civic center thường là trung tâm của một thành phố hoặc thị trấn, nơi diễn ra các sự kiện quan trọng của cộng đồng. Nó có thể bao gồm các phòng họp, nhà hát, bảo tàng, văn phòng chính phủ, v.v. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của địa điểm này trong đời sống công dân và các hoạt động cộng đồng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

at: chỉ địa điểm cụ thể (at the civic center). in: chỉ khu vực rộng hơn (in the civic center area). near: chỉ vị trí lân cận (near the civic center).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Civic center'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)