voluntary work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is done without being paid, especially for a charity or other organization.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện mà không được trả tiền, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She does voluntary work at the local hospital."
"Cô ấy làm công việc tình nguyện tại bệnh viện địa phương."
-
"Many students participate in voluntary work during their summer holidays."
"Nhiều sinh viên tham gia công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè của họ."
-
"Voluntary work can provide valuable experience and skills."
"Công việc tình nguyện có thể cung cấp kinh nghiệm và kỹ năng quý giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volunteer | Tình nguyện viên |
| Verb | volunteer | Tình nguyện làm, xung phong làm |
| Adverb | voluntarily | Một cách tự nguyện, không ép buộc |
| Adjective | voluntary | Tự nguyện, không bắt buộc |
| Verb | work | Làm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'voluntary work' nhấn mạnh tính chất tự nguyện, không vụ lợi của công việc. Nó khác với 'charity work' ở chỗ 'charity work' tập trung vào các hoạt động từ thiện, trong khi 'voluntary work' có thể bao gồm nhiều loại hình công việc khác nhau, miễn là chúng được thực hiện một cách tự nguyện.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình công việc tình nguyện (ví dụ: 'voluntary work in healthcare'). 'for' được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc đối tượng hưởng lợi từ công việc tình nguyện (ví dụ: 'voluntary work for a local charity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do voluntary work (Làm công việc tình nguyện)
-
engage in engage in voluntary work (Tham gia vào công việc tình nguyện)
-
take on take on voluntary work (Đảm nhận công việc tình nguyện)
-
unpaid unpaid voluntary work (Công việc tình nguyện không được trả lương)
-
meaningful meaningful voluntary work (Công việc tình nguyện ý nghĩa)
-
community community voluntary work (Công việc tình nguyện cộng đồng)
-
for a charity voluntary work for a charity (Công việc tình nguyện cho một tổ chức từ thiện)
-
in a hospital voluntary work in a hospital (Công việc tình nguyện trong bệnh viện)
-
abroad voluntary work abroad (Công việc tình nguyện ở nước ngoài)
Idioms
-
Do voluntary work
Làm công việc tình nguyện
"Many students do voluntary work during their summer break."
(Nhiều sinh viên làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè.)
-
Gain experience through voluntary work
Thu thập kinh nghiệm thông qua công việc tình nguyện
"Voluntary work can be a great way to gain valuable experience."
(Công việc tình nguyện có thể là một cách tuyệt vời để thu thập kinh nghiệm quý báu.)
-
Engage in voluntary work
Tham gia vào công việc tình nguyện
"She decided to engage in voluntary work after retirement."
(Bà ấy quyết định tham gia công việc tình nguyện sau khi về hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary work
Danh từCông việc được thực hiện mà không được trả tiền, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.
"She does voluntary work at the local hospital."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the voluntary work at the orphanage, she would have participated more actively. |
Nếu cô ấy biết về công việc tình nguyện tại trại trẻ mồ côi, cô ấy đã tham gia tích cực hơn. |
| Phủ định | If they hadn't contributed voluntarily to the charity, the project might not have been completed on time. |
Nếu họ không đóng góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện, dự án có lẽ đã không được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would he have gained valuable experience if he had done voluntary work abroad? |
Liệu anh ấy có nhận được kinh nghiệm quý báu nếu anh ấy đã làm công việc tình nguyện ở nước ngoài không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Do voluntary work at the local animal shelter to help abandoned animals. |
Hãy làm công việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật địa phương để giúp đỡ những con vật bị bỏ rơi. |
| Phủ định | Don't avoid voluntary work if you have free time; it can be very rewarding. |
Đừng trốn tránh công việc tình nguyện nếu bạn có thời gian rảnh; nó có thể rất bổ ích. |
| Nghi vấn | Please consider doing voluntary work abroad this summer. |
Xin hãy cân nhắc làm công việc tình nguyện ở nước ngoài vào mùa hè này. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will do voluntary work at the animal shelter next summer. |
Cô ấy sẽ làm công việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to participate in voluntary work this year because they are too busy. |
Họ sẽ không tham gia công việc tình nguyện trong năm nay vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Will you be doing voluntary work during your vacation? |
Bạn sẽ làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary work".
