(Top Banner Ad)
voluntary work
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Hoạt động cộng đồng

voluntary work

UK: /ˌvɒlənˈteri wɜːk/ • US: /ˌvɑːlənˈteri wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tình nguyện hoạt động tình nguyện làm việc thiện nguyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done without being paid, especially for a charity or other organization.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện mà không được trả tiền, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does voluntary work at the local hospital."

    "Cô ấy làm công việc tình nguyện tại bệnh viện địa phương."

  • "Many students participate in voluntary work during their summer holidays."

    "Nhiều sinh viên tham gia công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè của họ."

  • "Voluntary work can provide valuable experience and skills."

    "Công việc tình nguyện có thể cung cấp kinh nghiệm và kỹ năng quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer Tình nguyện viên
Verb volunteer Tình nguyện làm, xung phong làm
Adverb voluntarily Một cách tự nguyện, không ép buộc
Adjective voluntary Tự nguyện, không bắt buộc
Verb work Làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hoạt động cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velle
Latin
voluntas
Latin
voluntarius
Old French
volontaire
Middle English
voluntarie
English
voluntary

Nguồn gốc của "voluntary" và "work"

Từ 'voluntary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'velle' (mong muốn, ý chí) và 'voluntas' (ý chí, sự lựa chọn), sau đó phát triển thành 'voluntarius' (do ý chí tự do). Qua tiếng Pháp cổ 'volontaire' rồi vào tiếng Anh trung đại, nó mang nghĩa 'tự nguyện'. Từ 'work' (công việc) thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'weorc' và tiếng Proto-Germanic '*werka', có nghĩa là hoạt động hoặc nỗ lực. Khi ghép lại, 'voluntary work' có nghĩa là công việc được làm một cách tự nguyện, không bị bắt buộc.

Usage Note

Cụm từ 'voluntary work' nhấn mạnh tính chất tự nguyện, không vụ lợi của công việc. Nó khác với 'charity work' ở chỗ 'charity work' tập trung vào các hoạt động từ thiện, trong khi 'voluntary work' có thể bao gồm nhiều loại hình công việc khác nhau, miễn là chúng được thực hiện một cách tự nguyện.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình công việc tình nguyện (ví dụ: 'voluntary work in healthcare'). 'for' được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc đối tượng hưởng lợi từ công việc tình nguyện (ví dụ: 'voluntary work for a local charity').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + voluntary work
  • do do voluntary work
    (Làm công việc tình nguyện)
  • engage in engage in voluntary work
    (Tham gia vào công việc tình nguyện)
  • take on take on voluntary work
    (Đảm nhận công việc tình nguyện)
Adjective + voluntary work
  • unpaid unpaid voluntary work
    (Công việc tình nguyện không được trả lương)
  • meaningful meaningful voluntary work
    (Công việc tình nguyện ý nghĩa)
  • community community voluntary work
    (Công việc tình nguyện cộng đồng)
voluntary work + Prepositional Phrase
  • for a charity voluntary work for a charity
    (Công việc tình nguyện cho một tổ chức từ thiện)
  • in a hospital voluntary work in a hospital
    (Công việc tình nguyện trong bệnh viện)
  • abroad voluntary work abroad
    (Công việc tình nguyện ở nước ngoài)

Idioms

  • Do voluntary work

    Làm công việc tình nguyện

    "Many students do voluntary work during their summer break."

    (Nhiều sinh viên làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè.)

  • Gain experience through voluntary work

    Thu thập kinh nghiệm thông qua công việc tình nguyện

    "Voluntary work can be a great way to gain valuable experience."

    (Công việc tình nguyện có thể là một cách tuyệt vời để thu thập kinh nghiệm quý báu.)

  • Engage in voluntary work

    Tham gia vào công việc tình nguyện

    "She decided to engage in voluntary work after retirement."

    (Bà ấy quyết định tham gia công việc tình nguyện sau khi về hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện mà không được trả tiền, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.

"She does voluntary work at the local hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the voluntary work at the orphanage, she would have participated more actively.
Nếu cô ấy biết về công việc tình nguyện tại trại trẻ mồ côi, cô ấy đã tham gia tích cực hơn.
Phủ định
If they hadn't contributed voluntarily to the charity, the project might not have been completed on time.
Nếu họ không đóng góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện, dự án có lẽ đã không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would he have gained valuable experience if he had done voluntary work abroad?
Liệu anh ấy có nhận được kinh nghiệm quý báu nếu anh ấy đã làm công việc tình nguyện ở nước ngoài không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do voluntary work at the local animal shelter to help abandoned animals.
Hãy làm công việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật địa phương để giúp đỡ những con vật bị bỏ rơi.
Phủ định
Don't avoid voluntary work if you have free time; it can be very rewarding.
Đừng trốn tránh công việc tình nguyện nếu bạn có thời gian rảnh; nó có thể rất bổ ích.
Nghi vấn
Please consider doing voluntary work abroad this summer.
Xin hãy cân nhắc làm công việc tình nguyện ở nước ngoài vào mùa hè này.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will do voluntary work at the animal shelter next summer.
Cô ấy sẽ làm công việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to participate in voluntary work this year because they are too busy.
Họ sẽ không tham gia công việc tình nguyện trong năm nay vì họ quá bận.
Nghi vấn
Will you be doing voluntary work during your vacation?
Bạn sẽ làm công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary work".

Đóng góp cho cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'công việc tình nguyện' được coi là một cách quan trọng để 'đóng góp lại cho cộng đồng' (giving back to the community). Người dân thường tham gia vào các hoạt động tình nguyện để hỗ trợ những người kém may mắn, bảo vệ môi trường, hoặc cải thiện đời sống xã hội chung.

Phát triển kỹ năng và kinh nghiệm

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong giới trẻ, công việc tình nguyện không chỉ là hành động thiện nguyện mà còn là cơ hội quý giá để học hỏi kỹ năng mới, xây dựng mạng lưới quan hệ, và làm đẹp hồ sơ xin việc (CV). Nhiều trường đại học và nhà tuyển dụng đánh giá cao kinh nghiệm tình nguyện.