community ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The connections and relationships between people within a community.
Vietnamese Meaning
Mối liên kết và quan hệ giữa những người trong một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong community ties can improve the quality of life for residents."
"Mối liên kết cộng đồng bền chặt có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân."
-
"The project aims to strengthen community ties through volunteer work."
"Dự án nhằm mục đích tăng cường mối liên kết cộng đồng thông qua công việc tình nguyện."
-
"Local events help build community ties and foster a sense of belonging."
"Các sự kiện địa phương giúp xây dựng mối liên kết cộng đồng và thúc đẩy ý thức thuộc về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | community | Cộng đồng, khu dân cư |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng; chung |
| Noun | tie | Mối quan hệ, sự ràng buộc (số ít) |
| Verb | tie | Ràng buộc, gắn kết |
| Adjective | interconnected | Gắn kết lẫn nhau, liên kết chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến sự gắn bó xã hội, sự tin tưởng và sự hợp tác lẫn nhau trong một cộng đồng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và củng cố các mối quan hệ để xây dựng một cộng đồng vững mạnh và hòa nhập.
Prepositions
* **within**: Nhấn mạnh rằng các mối quan hệ tồn tại bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'Strengthening community ties within the neighborhood.' (Tăng cường mối liên kết cộng đồng trong khu phố.)
* **in**: Tương tự 'within', chỉ vị trí bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'Community ties in rural areas are often stronger.' (Mối liên kết cộng đồng ở khu vực nông thôn thường mạnh mẽ hơn.)
* **to**: Chỉ mục đích hoặc tác động của việc củng cố các mối liên kết. Ví dụ: 'Efforts to foster community ties.' (Những nỗ lực để thúc đẩy các mối liên kết cộng đồng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong community ties (Các mối quan hệ cộng đồng bền chặt)
-
close close community ties (Các mối quan hệ cộng đồng thân thiết)
-
vital vital community ties (Các mối quan hệ cộng đồng quan trọng, thiết yếu)
-
strengthen to strengthen community ties (Tăng cường/củng cố các mối quan hệ cộng đồng)
-
foster to foster community ties (Nuôi dưỡng/thúc đẩy các mối quan hệ cộng đồng)
-
sever to sever community ties (Cắt đứt/chấm dứt các mối quan hệ cộng đồng)
-
erosion the erosion of community ties (Sự xói mòn/mai một của các mối quan hệ cộng đồng)
-
sense a strong sense of community ties (Ý thức mạnh mẽ về sự gắn kết cộng đồng)
Idioms
-
To maintain close community ties
Duy trì các mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ
"Volunteer work helps the elderly maintain close community ties."
(Công việc tình nguyện giúp người lớn tuổi duy trì các mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ.)
-
The breakdown of community ties
Sự đổ vỡ/rạn nứt của các mối quan hệ cộng đồng
"Urbanization often leads to the breakdown of community ties as neighbors become strangers."
(Đô thị hóa thường dẫn đến sự đổ vỡ của các mối quan hệ cộng đồng khi hàng xóm trở nên xa lạ.)
-
Building intergenerational community ties
Xây dựng các mối quan hệ cộng đồng liên thế hệ
"The project aims at building intergenerational community ties through mentorship programs."
(Dự án nhằm mục đích xây dựng các mối quan hệ cộng đồng liên thế hệ thông qua các chương trình cố vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community ties
Danh từ (cụm danh từ)Mối liên kết và quan hệ giữa những người trong một cộng đồng.
"Strong community ties can improve the quality of life for residents."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Strengthening community ties, supporting local businesses, and volunteering time are crucial for neighborhood development. |
Củng cố các mối quan hệ cộng đồng, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và tình nguyện thời gian là rất quan trọng cho sự phát triển của khu phố. |
| Phủ định | Despite living in the same area for years, he never built strong community ties, showed interest in local events, nor participated in neighborhood initiatives. |
Mặc dù sống trong cùng một khu vực trong nhiều năm, anh ấy chưa bao giờ xây dựng được các mối quan hệ cộng đồng vững mạnh, thể hiện sự quan tâm đến các sự kiện địa phương, cũng như tham gia vào các sáng kiến của khu phố. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, can we strengthen community ties, offer more support to families, and create a more inclusive environment? |
Xem xét các nguồn lực hạn chế, chúng ta có thể củng cố các mối quan hệ cộng đồng, cung cấp thêm hỗ trợ cho các gia đình và tạo ra một môi trường hòa nhập hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mayor is going to strengthen community ties by organizing local events. |
Thị trưởng sẽ củng cố mối quan hệ cộng đồng bằng cách tổ chức các sự kiện địa phương. |
| Phủ định | They are not going to break community ties despite the controversial development project. |
Họ sẽ không phá vỡ mối quan hệ cộng đồng mặc dù có dự án phát triển gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Are we going to maintain community ties after the relocation? |
Chúng ta có duy trì mối quan hệ cộng đồng sau khi di dời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community ties".
