(Top Banner Ad)
bedroom community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quy hoạch đô thị

bedroom community

UK: /ˈbedˌruːm kəˌmjuːnɪti/ • US: /ˈbedˌruːm kəˌmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư vùng ven đô khu đô thị vệ tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primarily residential suburb or town, the population of which mainly works in a nearby city.

Vietnamese Meaning

Một vùng ngoại ô hoặc thị trấn chủ yếu là khu dân cư, dân số chủ yếu làm việc ở một thành phố gần đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many residents of this bedroom community commute to the city for work."

    "Nhiều cư dân của khu dân cư này di chuyển đến thành phố để làm việc."

  • "The town transformed into a bedroom community as the nearby city's economy boomed."

    "Thị trấn đã biến thành một khu dân cư khi nền kinh tế của thành phố lân cận bùng nổ."

  • "Increased traffic is a common problem in bedroom communities."

    "Giao thông gia tăng là một vấn đề phổ biến ở các khu dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commuter người đi làm xa (hàng ngày từ ngoại ô vào thành phố)
Verb commute đi lại đều đặn giữa nơi ở và nơi làm việc
Noun suburb vùng ngoại ô
Adjective suburban (thuộc) vùng ngoại ô
Noun exurb vùng ngoại ô xa trung tâm hơn (thường giàu có hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedrūm ('space for a bed')
Latin > Old French > Middle English
communitas > comunité > commounte
20th Century American English
bedroom community (compound noun)

Từ đâu mà có 'cộng đồng phòng ngủ'?

Thuật ngữ "bedroom community" (cộng đồng phòng ngủ) ra đời ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Sau Thế chiến thứ hai, với sự bùng nổ của ngành công nghiệp ô tô và việc xây dựng hệ thống đường cao tốc, nhiều gia đình đã chuyển ra sống ở các vùng ngoại ô yên tĩnh hơn. Họ làm việc trong thành phố đông đúc vào ban ngày và chỉ trở về nhà ở ngoại ô vào buổi tối để nghỉ ngơi và ngủ. Vì vậy, những cộng đồng này được ví như những "phòng ngủ" khổng lồ cho lực lượng lao động của thành phố.

Usage Note

Cụm từ 'bedroom community' mang ý nghĩa rằng cộng đồng này chủ yếu được sử dụng để ngủ và sinh sống, trong khi hoạt động kinh tế và việc làm tập trung ở một khu vực khác, thường là một thành phố lớn hơn gần đó. Nó thường ám chỉ sự phụ thuộc kinh tế vào thành phố lớn và thiếu các cơ hội việc làm địa phương đáng kể. Khác với các vùng ngoại ô tự cung tự cấp hơn, 'bedroom community' nhấn mạnh vai trò chủ yếu là nơi ở.

Prepositions

in near outside of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong một bedroom community. 'near' dùng để chỉ sự gần gũi về mặt địa lý với một thành phố lớn mà cư dân làm việc. 'outside of' được dùng để chỉ một vị trí bên ngoài thành phố lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedroom community
  • affluent bedroom community
    (khu dân cư ngoại ô giàu có)
  • quiet bedroom community
    (khu dân cư ngoại ô yên tĩnh)
  • sleepy bedroom community
    (khu dân cư ngoại ô trầm lặng/yên ắng)
  • typical bedroom community
    (một khu dân cư ngoại ô điển hình)
Verb + bedroom community
  • live in a bedroom community
    (sống ở một khu dân cư ngoại ô)
  • turn into a bedroom community
    (biến thành một khu dân cư ngoại ô)
  • serve as a bedroom community
    (đóng vai trò như một khu dân cư ngoại ô)

Idioms

  • just a bedroom community

    Chỉ là một khu dân cư ngoại ô (ám chỉ sự buồn tẻ, thiếu hoạt động thương mại và văn hóa).

    "The town has nice houses, but it's just a bedroom community with no real downtown or nightlife."

    (Thị trấn này có nhiều nhà đẹp, nhưng nó chỉ là một khu dân cư ngoại ô buồn tẻ, không có trung tâm hay cuộc sống về đêm.)

  • from a bedroom community to a bustling city

    Cụm từ mô tả sự chuyển mình của một khu vực từ một nơi chỉ để ở thành một thành phố sôi động có đầy đủ tiện ích.

    "With new businesses and a train station, the area grew from a bedroom community to a bustling city."

    (Với các doanh nghiệp mới và một nhà ga xe lửa, khu vực này đã phát triển từ một khu dân cư ngoại ô thành một thành phố sầm uất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedroom community

Danh từ
Lật mặt

Một vùng ngoại ô hoặc thị trấn chủ yếu là khu dân cư, dân số chủ yếu làm việc ở một thành phố gần đó.

"Many residents of this bedroom community commute to the city for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedroom community".

Giấc mơ Mỹ và vùng ngoại ô (The American Dream & The Suburbs)

Ở Mỹ sau Thế chiến II, 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với hình ảnh sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn ở ngoại ô. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các 'bedroom community'. Việc chuyển ra ngoại ô được coi là biểu tượng của thành công và chất lượng cuộc sống tốt hơn, tránh xa sự ồn ào, chật chội của thành phố.

Sự phụ thuộc vào ô tô (Car Dependency)

Cấu trúc của các 'bedroom community' thường thiếu các tiện ích công cộng như cửa hàng, trường học, hay văn phòng trong khoảng cách đi bộ. Điều này tạo ra một văn hóa phụ thuộc nặng nề vào ô tô. Người dân phải lái xe cho hầu hết mọi hoạt động, từ đi làm, mua sắm đến đưa con đi học, gây ra các vấn đề về giao thông và môi trường.