(Top Banner Ad)
training and development
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Giáo dục

training and development

UK: /ˈtreɪnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈtreɪnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo và phát triển bồi dưỡng và phát triển huấn luyện và phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving an employee's skills, knowledge, and capabilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình nâng cao kỹ năng, kiến thức và năng lực của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in training and development to ensure its employees have the skills needed for success."

    "Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo và phát triển để đảm bảo nhân viên có các kỹ năng cần thiết để thành công."

  • "Our training and development program is designed to improve employee performance and engagement."

    "Chương trình đào tạo và phát triển của chúng tôi được thiết kế để cải thiện hiệu suất và sự gắn kết của nhân viên."

  • "Continuous training and development is crucial for staying competitive in today's rapidly changing business environment."

    "Đào tạo và phát triển liên tục là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Noun training sự huấn luyện, khóa đào tạo
Verb develop phát triển, khai triển, bồi đắp
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển, phát triển (ví dụ: các nước phát triển)
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tragʰ-
Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
Middle English
developpen
Old French
desveloper
English (1500s)
training
English (1700s)
development
English (20th Century)
training and development

Nguồn gốc của 'training'

Từ 'training' (huấn luyện) bắt nguồn từ động từ 'train', mà gốc gác xa xưa của nó có thể truy ngược về tiếng Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo, lôi đi'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc rèn luyện về thể chất, như kéo một vật gì đó hoặc huấn luyện ngựa. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang việc rèn luyện tinh thần, kỹ năng cho con người, chuẩn bị cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc của 'development'

Từ 'development' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Bạn có thể hình dung một cuộn giấy được mở ra hoặc một cái gì đó đang dần hiện rõ. Từ này ban đầu được dùng để chỉ quá trình 'khai triển' một điều gì đó còn ẩn giấu hoặc chưa hoàn chỉnh. Về sau, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ theo thời gian, dù là của một cá nhân, một ý tưởng hay một quốc gia.

Sự kết hợp 'training and development'

Cụm từ 'training and development' (đào tạo và phát triển) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực vào thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc không chỉ truyền đạt kỹ năng (training) mà còn nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện của cá nhân (development), giúp họ đạt được tiềm năng cao nhất trong công việc và sự nghiệp. Đây là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có kế hoạch nhằm cải thiện hiệu suất làm việc và sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên. 'Training' tập trung vào việc trang bị kỹ năng và kiến thức cụ thể cho công việc hiện tại, trong khi 'development' tập trung vào việc phát triển tiềm năng và chuẩn bị cho các vai trò tương lai. Cả hai yếu tố này thường được kết hợp để tạo ra một chương trình toàn diện.

Prepositions

in for on

Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực hoặc nội dung của đào tạo và phát triển (ví dụ: training in leadership). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của đào tạo và phát triển (ví dụ: training for a new role). Sử dụng 'on' khi nói về một khía cạnh cụ thể của đào tạo (ví dụ: training on new software).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + training and development
  • provide provide training and development
    (cung cấp đào tạo và phát triển)
  • offer offer training and development
    (đề xuất/cung cấp đào tạo và phát triển)
  • undergo undergo training and development
    (trải qua/tham gia đào tạo và phát triển)
  • invest in invest in training and development
    (đầu tư vào đào tạo và phát triển)
  • implement implement training and development
    (triển khai đào tạo và phát triển)
  • manage manage training and development
    (quản lý đào tạo và phát triển)
Adjective + training and development
  • effective effective training and development
    (đào tạo và phát triển hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive training and development
    (đào tạo và phát triển toàn diện)
  • ongoing ongoing training and development
    (đào tạo và phát triển liên tục)
  • professional professional training and development
    (đào tạo và phát triển chuyên nghiệp)
  • in-house in-house training and development
    (đào tạo và phát triển nội bộ)
  • tailored tailored training and development
    (đào tạo và phát triển tùy chỉnh)
Noun + training and development
  • budget for budget for training and development
    (ngân sách cho đào tạo và phát triển)
  • importance of importance of training and development
    (tầm quan trọng của đào tạo và phát triển)
  • investment in investment in training and development
    (sự đầu tư vào đào tạo và phát triển)
  • programs for programs for training and development
    (các chương trình đào tạo và phát triển)
  • department of department of training and development
    (phòng đào tạo và phát triển)

Idioms

  • on-the-job training and development

    đào tạo và phát triển tại chỗ (trong quá trình làm việc thực tế)

    "Many companies believe that on-the-job training and development is the most effective way for new hires to learn."

    (Nhiều công ty tin rằng đào tạo và phát triển tại chỗ là cách hiệu quả nhất để nhân viên mới học hỏi.)

  • lifelong learning and development

    học tập và phát triển suốt đời

    "In today's fast-changing world, lifelong learning and development are crucial for career success."

    (Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc học tập và phát triển suốt đời là rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp.)

  • prioritize training and development

    ưu tiên đào tạo và phát triển

    "Organizations that prioritize training and development often see higher employee satisfaction and retention rates."

    (Các tổ chức ưu tiên đào tạo và phát triển thường thấy tỷ lệ hài lòng và giữ chân nhân viên cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training and development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nâng cao kỹ năng, kiến thức và năng lực của nhân viên.

"The company invests heavily in training and development to ensure its employees have the skills needed for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training and development".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' được nhấn mạnh mạnh mẽ. Các cá nhân được khuyến khích không ngừng trau dồi kiến thức và kỹ năng thông qua các chương trình đào tạo và phát triển, không chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp mà còn để thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. 'Training and development' là công cụ chính để hiện thực hóa triết lý này.

Đầu tư vào nguồn vốn con người (Human Capital Investment)

Nhiều công ty phương Tây coi 'training and development' không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược vào 'nguồn vốn con người' của họ. Họ tin rằng việc đầu tư vào sự phát triển của nhân viên sẽ mang lại lợi tức đáng kể dưới dạng năng suất cao hơn, sự gắn kết của nhân viên tốt hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường khả năng đổi mới. Đây là một cách tiếp cận tiên tiến, coi nhân viên là tài sản quý giá cần được nuôi dưỡng và phát triển.