competition for resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which different individuals, groups, or organizations are trying to obtain or use the same limited resources.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau đang cố gắng giành lấy hoặc sử dụng cùng một nguồn lực hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is intense competition for resources in the region due to the growing population."
"Có sự cạnh tranh gay gắt về nguồn lực trong khu vực do dân số ngày càng tăng."
-
"The competition for resources is driving up prices."
"Sự cạnh tranh về nguồn lực đang đẩy giá lên cao."
-
"The competition for resources is a major cause of conflict in the area."
"Sự cạnh tranh về nguồn lực là một nguyên nhân chính gây ra xung đột trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compete | Cạnh tranh, ganh đua |
| Adjective | competitive | Có tính cạnh tranh, đua tranh |
| Adverb | competitively | Một cách cạnh tranh |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực, vật phẩm |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều nguồn lực để giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt giữa các bên để có được những thứ cần thiết cho sự sống còn, tăng trưởng hoặc phát triển. Sự cạnh tranh có thể diễn ra ở nhiều cấp độ, từ cá nhân đến toàn cầu.
Prepositions
'for' chỉ mục đích của sự cạnh tranh (ví dụ: competition for food). 'over' chỉ sự tranh giành quyền kiểm soát hoặc sử dụng (ví dụ: competition over water rights). 'in' thường đề cập đến một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể (ví dụ: competition in the energy sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce competition for resources (Sự cạnh tranh tài nguyên khốc liệt)
-
intense intense competition for resources (Cuộc cạnh tranh giành tài nguyên gay gắt)
-
scrappy scrappy competition for resources (Cạnh tranh tài nguyên nhỏ lẻ, thiếu tổ chức)
-
trigger trigger competition for resources (Khởi phát (châm ngòi) cuộc cạnh tranh tài nguyên)
-
increase increase competition for resources (Tăng cường/làm gia tăng sự cạnh tranh tài nguyên)
Idioms
-
A zero-sum competition for resources
Một cuộc cạnh tranh tài nguyên kiểu tổng bằng không (thắng của người này là thua của người kia)
"In a truly zero-sum competition for resources, collaboration is almost impossible."
(Trong một cuộc cạnh tranh tài nguyên kiểu tổng bằng không thực sự, việc hợp tác gần như là không thể.)
-
The struggle for existence
Cuộc đấu tranh sinh tồn (thường ngụ ý cạnh tranh tài nguyên trong sinh học)
"Darwin theorized that the struggle for existence drives natural selection."
(Darwin đã đưa ra giả thuyết rằng cuộc đấu tranh sinh tồn thúc đẩy sự chọn lọc tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competition for resources
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống trong đó các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau đang cố gắng giành lấy hoặc sử dụng cùng một nguồn lực hạn chế.
"There is intense competition for resources in the region due to the growing population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competition for resources".
