(Top Banner Ad)
competition for resources
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Sinh thái học, Chính trị

competition for resources

UK: /ˌkɒmpəˈtɪʃən fɔː(r) rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˌkɑːmpəˈtɪʃən fɔːr ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh nguồn lực tranh giành nguồn lực đấu tranh giành nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which different individuals, groups, or organizations are trying to obtain or use the same limited resources.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau đang cố gắng giành lấy hoặc sử dụng cùng một nguồn lực hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is intense competition for resources in the region due to the growing population."

    "Có sự cạnh tranh gay gắt về nguồn lực trong khu vực do dân số ngày càng tăng."

  • "The competition for resources is driving up prices."

    "Sự cạnh tranh về nguồn lực đang đẩy giá lên cao."

  • "The competition for resources is a major cause of conflict in the area."

    "Sự cạnh tranh về nguồn lực là một nguyên nhân chính gây ra xung đột trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, ganh đua
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb competitively Một cách cạnh tranh
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực, vật phẩm
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều nguồn lực để giải quyết vấn đề

Synonyms

rivalry for resources (sự ganh đua về nguồn lực)struggle for resources (cuộc đấu tranh giành nguồn lực)contention for resources (sự tranh giành nguồn lực)

Antonyms

collaboration on resources (sự hợp tác về nguồn lực)resource sharing (chia sẻ nguồn lực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh thái học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old French
ressource
English (17th Century)
competition for resources

Nguồn gốc của 'Competition'

Từ 'Competition' (cạnh tranh) bắt nguồn từ tiếng Latin *competere*, ghép giữa *con-* (cùng nhau) và *petere* (tìm kiếm, đòi hỏi). Ban đầu nó mang nghĩa 'cùng nhau cố gắng đạt được điều gì đó', sau này phát triển thành ý nghĩa 'đua tranh, đối đầu' như hiện tại.

Ý nghĩa của 'Resources'

Từ 'Resource' (tài nguyên/nguồn lực) xuất phát từ tiếng Latin *surgere* (trỗi dậy), qua tiếng Pháp cổ *ressource*. Nó mang ý nghĩa gốc là 'khả năng trỗi dậy lại, nguồn cung cấp giúp phục hồi' — tức là những thứ ta có thể quay lại sử dụng khi cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt giữa các bên để có được những thứ cần thiết cho sự sống còn, tăng trưởng hoặc phát triển. Sự cạnh tranh có thể diễn ra ở nhiều cấp độ, từ cá nhân đến toàn cầu.

Prepositions

for over in

'for' chỉ mục đích của sự cạnh tranh (ví dụ: competition for food). 'over' chỉ sự tranh giành quyền kiểm soát hoặc sử dụng (ví dụ: competition over water rights). 'in' thường đề cập đến một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể (ví dụ: competition in the energy sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competition for resources
  • fierce fierce competition for resources
    (Sự cạnh tranh tài nguyên khốc liệt)
  • intense intense competition for resources
    (Cuộc cạnh tranh giành tài nguyên gay gắt)
  • scrappy scrappy competition for resources
    (Cạnh tranh tài nguyên nhỏ lẻ, thiếu tổ chức)
Verb + competition for resources
  • trigger trigger competition for resources
    (Khởi phát (châm ngòi) cuộc cạnh tranh tài nguyên)
  • increase increase competition for resources
    (Tăng cường/làm gia tăng sự cạnh tranh tài nguyên)

Idioms

  • A zero-sum competition for resources

    Một cuộc cạnh tranh tài nguyên kiểu tổng bằng không (thắng của người này là thua của người kia)

    "In a truly zero-sum competition for resources, collaboration is almost impossible."

    (Trong một cuộc cạnh tranh tài nguyên kiểu tổng bằng không thực sự, việc hợp tác gần như là không thể.)

  • The struggle for existence

    Cuộc đấu tranh sinh tồn (thường ngụ ý cạnh tranh tài nguyên trong sinh học)

    "Darwin theorized that the struggle for existence drives natural selection."

    (Darwin đã đưa ra giả thuyết rằng cuộc đấu tranh sinh tồn thúc đẩy sự chọn lọc tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competition for resources

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống trong đó các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau đang cố gắng giành lấy hoặc sử dụng cùng một nguồn lực hạn chế.

"There is intense competition for resources in the region due to the growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competition for resources".

Kinh tế học: Nguyên tắc khan hiếm

Trong kinh tế học phương Tây, 'competition for resources' (cạnh tranh tài nguyên) là nguyên tắc cơ bản, bắt nguồn từ khái niệm 'scarcity' (sự khan hiếm). Vì tài nguyên (đất đai, tiền bạc, thời gian) luôn hữu hạn so với nhu cầu vô hạn của con người, sự cạnh tranh là điều không thể tránh khỏi, thúc đẩy thị trường hoạt động hiệu quả hơn.

Sinh học: Thuyết tiến hóa của Darwin

Trong sinh học, khái niệm này là trung tâm của Thuyết Tiến hóa thông qua Chọn lọc Tự nhiên. Các loài cạnh tranh giành thức ăn, không gian và bạn tình. Chỉ những cá thể thích nghi tốt nhất với cuộc cạnh tranh tài nguyên này mới có thể sống sót và truyền lại gen cho thế hệ sau (Survival of the Fittest).