(Top Banner Ad)
competitive strategies
C1
tính từ (adjective) C1 Kinh tế

competitive strategies

UK: /kəmˈpetətɪv ˈstrætədʒiːz/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược cạnh tranh các giải pháp cạnh tranh phương án cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by competition.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to develop competitive strategies to survive in the market."

    "Công ty cần phát triển các chiến lược cạnh tranh để tồn tại trên thị trường."

  • "Developing effective competitive strategies is crucial for business success."

    "Phát triển các chiến lược cạnh tranh hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company's competitive strategies focus on innovation and customer service."

    "Các chiến lược cạnh tranh của công ty tập trung vào sự đổi mới và dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh
Noun competition Sự cạnh tranh
Adjective competitive Có tính cạnh tranh
Adverb competitively Một cách cạnh tranh
Noun strategist Nhà chiến lược
Verb strategize Lập chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
English
compete
English
competitive
English
strategy
English
strategies
English
competitive strategies

Nguồn gốc của 'Competitive'

Từ 'competitive' xuất phát từ tiếng Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cạnh tranh'. Ban đầu, nó ám chỉ việc cố gắng đạt được điều gì đó cùng nhau, nhưng sau này phát triển thành ý nghĩa cạnh tranh mà chúng ta biết ngày nay. Trong môi trường kinh doanh, 'competitive' thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực để vượt trội so với đối thủ.

Nguồn gốc của 'Strategies'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'strategos', nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người lãnh đạo quân đội'. Nó ám chỉ kế hoạch và phương pháp được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh kinh doanh, 'strategies' liên quan đến các kế hoạch và hành động được thiết kế để giành lợi thế cạnh tranh.

Usage Note

Tính từ 'competitive' mô tả một cái gì đó liên quan đến cạnh tranh, hoặc có khả năng cạnh tranh cao. Nó nhấn mạnh vào nỗ lực để vượt trội hơn so với người khác.

Prepositions

with against in

with (cạnh tranh với ai đó/điều gì đó): They are competitive with each other.
against (cạnh tranh chống lại ai đó/điều gì đó): The company is competitive against larger corporations.
in (cạnh tranh trong lĩnh vực gì): They are competitive in the technology sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive strategies
  • effective competitive strategies
    (các chiến lược cạnh tranh hiệu quả)
  • aggressive competitive strategies
    (các chiến lược cạnh tranh quyết liệt)
  • innovative competitive strategies
    (các chiến lược cạnh tranh đổi mới)
Verb + competitive strategies
  • develop competitive strategies
    (phát triển các chiến lược cạnh tranh)
  • implement competitive strategies
    (triển khai các chiến lược cạnh tranh)
  • analyze competitive strategies
    (phân tích các chiến lược cạnh tranh)
competitive strategies + Prepositional Phrase
  • competitive strategies for market share
    (các chiến lược cạnh tranh để giành thị phần)
  • competitive strategies in the industry
    (các chiến lược cạnh tranh trong ngành)
  • competitive strategies against rivals
    (các chiến lược cạnh tranh chống lại đối thủ)

Idioms

  • Game of competitive strategies

    Một cuộc chơi của các chiến lược cạnh tranh.

    "Business is a game of competitive strategies, where only the smartest survive."

    (Kinh doanh là một cuộc chơi của các chiến lược cạnh tranh, nơi chỉ những người thông minh nhất mới tồn tại.)

  • Competitive strategies are key to success

    Các chiến lược cạnh tranh là chìa khóa dẫn đến thành công.

    "In today's market, competitive strategies are key to success."

    (Trong thị trường ngày nay, các chiến lược cạnh tranh là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive strategies

tính từ (adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự cạnh tranh.

"The company needs to develop competitive strategies to survive in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive strategies".

Chiến lược cạnh tranh trong văn hóa kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự cạnh tranh được coi là động lực thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả. Các công ty thường xuyên phân tích đối thủ cạnh tranh và phát triển các chiến lược để giành lợi thế trên thị trường. Tinh thần cạnh tranh cao được khuyến khích trong môi trường làm việc.

Michael Porter và lợi thế cạnh tranh

Michael Porter là một học giả nổi tiếng về chiến lược kinh doanh. Ông nổi tiếng với mô hình 'Năm lực lượng' và khái niệm về lợi thế cạnh tranh. Theo Porter, các công ty có thể đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn với chi phí thấp hơn hoặc bằng cách tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.