(Top Banner Ad)
complete bliss
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Tâm lý

complete bliss

UK: /kəmˈpliːt blɪs/ • US: /kəmˈpliːt blɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc tuyệt đỉnh niềm hạnh phúc vô bờ cực lạc hạnh phúc trọn vẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Total; utter.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was a complete success."

    "Buổi hòa nhạc là một thành công hoàn toàn."

  • "Spending time with my family is complete bliss."

    "Dành thời gian cho gia đình là một hạnh phúc tuyệt vời."

  • "She found complete bliss in her work."

    "Cô ấy tìm thấy hạnh phúc tột đỉnh trong công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bliss niềm hạnh phúc vô bờ bến, sự sung sướng tuyệt đỉnh
Adjective blissful hạnh phúc, sung sướng
Adverb blissfully một cách hạnh phúc, một cách sung sướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
blisse
Old English
blīþs
Proto-Germanic
*blīths

Nguồn gốc của 'Bliss'

Từ 'bliss' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blīþs', có nghĩa là 'niềm vui, sự vui vẻ, sự may mắn'. Nó liên quan đến cảm giác hạnh phúc tột độ và thỏa mãn hoàn toàn. Trong suốt lịch sử, từ này đã luôn mang ý nghĩa tích cực và được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần cao nhất.

Usage Note

Từ 'complete' ở đây nhấn mạnh mức độ toàn vẹn, đầy đủ của 'bliss'. Nó không đơn thuần chỉ là hạnh phúc mà là trạng thái hạnh phúc trọn vẹn, không tì vết.
'Bliss' diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ, thường mang tính chất tinh thần và siêu việt. Nó vượt xa niềm vui thông thường và gợi ý một cảm giác bình yên, thỏa mãn sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete bliss
  • pure complete bliss
    (niềm hạnh phúc thuần khiết tuyệt đối)
  • utter complete bliss
    (niềm hạnh phúc hoàn toàn, tuyệt đối)
  • sheer complete bliss
    (niềm hạnh phúc đơn thuần, trọn vẹn)
Experience complete bliss
  • feel complete bliss
    (cảm thấy hạnh phúc vô bờ)
  • experience complete bliss
    (trải nghiệm hạnh phúc vô bờ)
  • find complete bliss
    (tìm thấy hạnh phúc vô bờ)

Idioms

  • ignorance is bliss

    không biết thì hơn; cái gì không biết thì không đau khổ

    "She's much happier since she stopped reading the news. Ignorance is bliss."

    (Cô ấy hạnh phúc hơn nhiều kể từ khi ngừng đọc tin tức. Không biết thì hơn.)

  • a state of bliss

    trạng thái hạnh phúc tột độ

    "They were in a state of complete bliss after the birth of their first child."

    (Họ đã ở trong trạng thái hạnh phúc tột độ sau khi đứa con đầu lòng của họ chào đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete bliss

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn; tuyệt đối.

"The concert was a complete success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete bliss".

Quan niệm về hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, 'complete bliss' thường được liên kết với sự tự do cá nhân, thành công trong sự nghiệp, và các mối quan hệ cá nhân hài hòa. Nó thường được coi là một mục tiêu đáng để theo đuổi trong cuộc sống. Tuy nhiên, quan niệm này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự hài hòa và cân bằng nội tâm được coi trọng hơn.