(Top Banner Ad)
complete report
B1
Tính từ B1 Chung (General)

complete report

UK: /kəmˈpliːt/ /rɪˈpɔːt/ • US: /kəmˈpliːt/ /rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đầy đủ báo cáo hoàn chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary or appropriate parts.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation yielded a complete report on the incident."

    "Cuộc điều tra đã đưa ra một báo cáo đầy đủ về vụ việc."

  • "The doctor needs a complete report on your medical history."

    "Bác sĩ cần một báo cáo đầy đủ về lịch sử bệnh của bạn."

  • "We require a complete report by the end of the week."

    "Chúng tôi yêu cầu một báo cáo đầy đủ vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành
Adjective complete hoàn chỉnh
Noun completion sự hoàn thành
Verb report báo cáo
Noun reporter phóng viên
Noun reporting việc báo cáo

Synonyms

thorough report (báo cáo kỹ lưỡng)comprehensive report (báo cáo toàn diện)exhaustive report (báo cáo đầy đủ, chi tiết)

Antonyms

incomplete report (báo cáo không đầy đủ)partial report (báo cáo một phần)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Old French
complir
English
complete
English
report

Nguồn Gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng là làm cho một cái gì đó đầy đủ và không thiếu sót. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'hoàn thành' hoặc 'đầy đủ'.

Nguồn Gốc của 'Report'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'trả lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc mang thông tin trở lại cho ai đó. Trong tiếng Việt, nó có thể tương ứng với 'báo cáo'.

Usage Note

Tính từ 'complete' nhấn mạnh sự toàn vẹn và không có gì bị bỏ sót. So với 'full', 'complete' thường mang ý nghĩa bao gồm tất cả các phần cần thiết hơn là chỉ đơn thuần là 'đầy ắp'. Ví dụ: 'a complete set' (một bộ đầy đủ) khác với 'a full glass' (một cốc đầy).
Danh từ 'report' dùng để chỉ một tài liệu trình bày thông tin một cách có hệ thống. 'Report' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với 'account' hoặc 'statement'. Nó có thể bao gồm dữ liệu, phân tích và kết luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete report
  • detailed detailed complete report
    (báo cáo hoàn chỉnh chi tiết)
  • thorough thorough complete report
    (báo cáo hoàn chỉnh kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive complete report
    (báo cáo hoàn chỉnh toàn diện)
Verb + complete report
  • submit submit a complete report
    (nộp một báo cáo hoàn chỉnh)
  • write write a complete report
    (viết một báo cáo hoàn chỉnh)
  • review review the complete report
    (xem xét báo cáo hoàn chỉnh)

Idioms

  • Get the complete report

    Nhận được toàn bộ thông tin chi tiết/báo cáo đầy đủ.

    "I need to get the complete report on the incident before I can make a decision."

    (Tôi cần nhận được báo cáo đầy đủ về vụ việc trước khi tôi có thể đưa ra quyết định.)

  • The complete report is in

    Báo cáo đầy đủ đã có.

    "The complete report is in, and it shows a significant increase in sales this quarter."

    (Báo cáo đầy đủ đã có, và nó cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete report

Tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót.

"The investigation yielded a complete report on the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete report".

Tầm quan trọng của Báo Cáo Hoàn Chỉnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, một báo cáo hoàn chỉnh được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tỉ mỉ và trách nhiệm. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người đọc và cho thấy người viết đã dành thời gian và công sức để thu thập và phân tích thông tin một cách kỹ lưỡng.

Tính Minh Bạch và Báo Cáo

Trong nhiều tổ chức phương Tây, tính minh bạch được đánh giá cao. Việc cung cấp một 'complete report' thường là một phần của việc đảm bảo tính minh bạch, giúp mọi người hiểu rõ về tình hình và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.