final report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document that summarizes the findings or outcomes of a project, study, or investigation, presented at its completion.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu tóm tắt các phát hiện hoặc kết quả của một dự án, nghiên cứu hoặc điều tra, được trình bày khi hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final report on the environmental impact assessment is due next week."
"Báo cáo cuối cùng về đánh giá tác động môi trường sẽ đến hạn vào tuần tới."
-
"The team submitted the final report to the manager."
"Nhóm đã nộp báo cáo cuối cùng cho người quản lý."
-
"We are still waiting for the final report from the auditors."
"Chúng tôi vẫn đang chờ báo cáo cuối cùng từ các kiểm toán viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | final | Cuối cùng, chung cuộc |
| Noun | finality | Sự cuối cùng, tính chất chung cuộc |
| Verb | finalize | Hoàn tất, chốt lại, kết thúc |
| Adverb | finally | Cuối cùng (thời gian), rốt cuộc |
| Verb | report | Báo cáo, tường thuật |
| Noun | report | Bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật |
| Noun | reporter | Phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | Việc báo cáo, sự tường thuật |
| Adjective | reported | Đã được báo cáo, được tường thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, kinh doanh và chính phủ. Nhấn mạnh đây là báo cáo cuối cùng sau khi đã hoàn thành tất cả các giai đoạn của công việc.
Prepositions
'on' dùng khi báo cáo tập trung vào chủ đề cụ thể. 'about' dùng khi báo cáo nói về vấn đề, sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive final report (báo cáo cuối cùng toàn diện)
-
detailed detailed final report (báo cáo cuối cùng chi tiết)
-
official official final report (báo cáo cuối cùng chính thức)
-
draft draft final report (bản nháp báo cáo cuối cùng)
-
submit submit a final report (nộp/đệ trình báo cáo cuối cùng)
-
present present a final report (trình bày báo cáo cuối cùng)
-
prepare prepare a final report (chuẩn bị báo cáo cuối cùng)
-
complete complete a final report (hoàn thành báo cáo cuối cùng)
-
publish publish a final report (công bố báo cáo cuối cùng)
-
await await the final report (chờ đợi báo cáo cuối cùng)
-
review review the final report (xem xét/đánh giá báo cáo cuối cùng)
-
approve approve the final report (phê duyệt báo cáo cuối cùng)
-
findings findings of the final report (các phát hiện/kết quả của báo cáo cuối cùng)
-
recommendations recommendations of the final report (các khuyến nghị của báo cáo cuối cùng)
-
conclusions conclusions of the final report (các kết luận của báo cáo cuối cùng)
Idioms
-
The final report is in.
Báo cáo cuối cùng đã được nộp/đã có sẵn.
"We can't make a decision until the final report is in."
(Chúng ta không thể đưa ra quyết định cho đến khi báo cáo cuối cùng được nộp/có mặt.)
-
Compile a final report.
Soạn thảo/biên soạn một báo cáo cuối cùng.
"The committee needs to compile a final report on their findings."
(Ủy ban cần biên soạn một báo cáo cuối cùng về các phát hiện của họ.)
-
Submit a final report.
Nộp/đệ trình báo cáo cuối cùng.
"All students must submit a final report by the end of the semester."
(Tất cả sinh viên phải nộp báo cáo cuối cùng trước cuối học kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final report
danh từMột tài liệu tóm tắt các phát hiện hoặc kết quả của một dự án, nghiên cứu hoặc điều tra, được trình bày khi hoàn thành.
"The final report on the environmental impact assessment is due next week."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Submitting the final report is crucial for project completion. |
Việc nộp báo cáo cuối cùng là rất quan trọng để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | Delaying the final report submission is not advisable. |
Trì hoãn việc nộp báo cáo cuối cùng là không nên. |
| Nghi vấn | Is finishing the final report your top priority? |
Hoàn thành báo cáo cuối cùng có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of hard work, the team finally submitted the final report, a comprehensive document detailing their findings. |
Sau nhiều tuần làm việc vất vả, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã nộp báo cáo cuối cùng, một tài liệu toàn diện trình bày chi tiết các phát hiện của họ. |
| Phủ định | The manager, usually meticulous, did not review the final report, and several errors slipped through. |
Người quản lý, vốn luôn tỉ mỉ, đã không xem xét báo cáo cuối cùng, và một vài lỗi đã lọt qua. |
| Nghi vấn | John, did you remember to include all the appendices in the final report, or did you forget something? |
John, bạn có nhớ bao gồm tất cả các phụ lục trong báo cáo cuối cùng không, hay bạn đã quên điều gì đó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team completes all the research, they submit the final report. |
Nếu nhóm hoàn thành tất cả nghiên cứu, họ nộp báo cáo cuối cùng. |
| Phủ định | When the data is incomplete, the manager does not approve the final report. |
Khi dữ liệu không đầy đủ, người quản lý không phê duyệt báo cáo cuối cùng. |
| Nghi vấn | If the client requests changes, does the team revise the final report? |
Nếu khách hàng yêu cầu thay đổi, nhóm có sửa đổi báo cáo cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final report".
