(Top Banner Ad)
final report
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

final report

UK: /ˈfaɪnəl rɪˈpɔːt/ • US: /ˈfaɪnəl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo cuối cùng bản báo cáo tổng kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that summarizes the findings or outcomes of a project, study, or investigation, presented at its completion.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu tóm tắt các phát hiện hoặc kết quả của một dự án, nghiên cứu hoặc điều tra, được trình bày khi hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final report on the environmental impact assessment is due next week."

    "Báo cáo cuối cùng về đánh giá tác động môi trường sẽ đến hạn vào tuần tới."

  • "The team submitted the final report to the manager."

    "Nhóm đã nộp báo cáo cuối cùng cho người quản lý."

  • "We are still waiting for the final report from the auditors."

    "Chúng tôi vẫn đang chờ báo cáo cuối cùng từ các kiểm toán viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final Cuối cùng, chung cuộc
Noun finality Sự cuối cùng, tính chất chung cuộc
Verb finalize Hoàn tất, chốt lại, kết thúc
Adverb finally Cuối cùng (thời gian), rốt cuộc
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun report Bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Noun reporting Việc báo cáo, sự tường thuật
Adjective reported Đã được báo cáo, được tường thuật

Synonyms

culminating report (báo cáo kết luận)concluding report (báo cáo kết thúc)

Related Words

progress report (báo cáo tiến độ)interim report (báo cáo tạm thời)

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
English
report

Nguồn gốc của "final"

Từ "final" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "finis" (nghĩa là "kết thúc" hoặc "ranh giới"), sau đó phát triển thành "finalis" (liên quan đến kết thúc). Qua tiếng Pháp cổ "final", từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là "cuối cùng" hoặc "chung cuộc".

Nguồn gốc của "report"

Từ "report" xuất phát từ tiếng Latinh "reportare", được cấu tạo từ "re-" (trở lại) và "portare" (mang, vác), nghĩa là "mang trở lại" hoặc "truyền đạt lại". Qua tiếng Pháp cổ "reporter", từ này vào tiếng Anh với nghĩa là "báo cáo", "tường thuật".

Sự kết hợp "final report"

Cụm từ "final report" kết hợp hai ý nghĩa này: một tài liệu (report) mang thông tin trở lại, đánh dấu sự kết thúc (final) của một dự án, nghiên cứu hoặc nhiệm vụ. Nó là bản tóm tắt cuối cùng về kết quả và phát hiện.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, kinh doanh và chính phủ. Nhấn mạnh đây là báo cáo cuối cùng sau khi đã hoàn thành tất cả các giai đoạn của công việc.

Prepositions

on about

'on' dùng khi báo cáo tập trung vào chủ đề cụ thể. 'about' dùng khi báo cáo nói về vấn đề, sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final report
  • comprehensive comprehensive final report
    (báo cáo cuối cùng toàn diện)
  • detailed detailed final report
    (báo cáo cuối cùng chi tiết)
  • official official final report
    (báo cáo cuối cùng chính thức)
  • draft draft final report
    (bản nháp báo cáo cuối cùng)
Verb + final report
  • submit submit a final report
    (nộp/đệ trình báo cáo cuối cùng)
  • present present a final report
    (trình bày báo cáo cuối cùng)
  • prepare prepare a final report
    (chuẩn bị báo cáo cuối cùng)
  • complete complete a final report
    (hoàn thành báo cáo cuối cùng)
  • publish publish a final report
    (công bố báo cáo cuối cùng)
  • await await the final report
    (chờ đợi báo cáo cuối cùng)
  • review review the final report
    (xem xét/đánh giá báo cáo cuối cùng)
  • approve approve the final report
    (phê duyệt báo cáo cuối cùng)
Noun + of the final report
  • findings findings of the final report
    (các phát hiện/kết quả của báo cáo cuối cùng)
  • recommendations recommendations of the final report
    (các khuyến nghị của báo cáo cuối cùng)
  • conclusions conclusions of the final report
    (các kết luận của báo cáo cuối cùng)

Idioms

  • The final report is in.

    Báo cáo cuối cùng đã được nộp/đã có sẵn.

    "We can't make a decision until the final report is in."

    (Chúng ta không thể đưa ra quyết định cho đến khi báo cáo cuối cùng được nộp/có mặt.)

  • Compile a final report.

    Soạn thảo/biên soạn một báo cáo cuối cùng.

    "The committee needs to compile a final report on their findings."

    (Ủy ban cần biên soạn một báo cáo cuối cùng về các phát hiện của họ.)

  • Submit a final report.

    Nộp/đệ trình báo cáo cuối cùng.

    "All students must submit a final report by the end of the semester."

    (Tất cả sinh viên phải nộp báo cáo cuối cùng trước cuối học kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final report

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu tóm tắt các phát hiện hoặc kết quả của một dự án, nghiên cứu hoặc điều tra, được trình bày khi hoàn thành.

"The final report on the environmental impact assessment is due next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Submitting the final report is crucial for project completion.
Việc nộp báo cáo cuối cùng là rất quan trọng để hoàn thành dự án.
Phủ định
Delaying the final report submission is not advisable.
Trì hoãn việc nộp báo cáo cuối cùng là không nên.
Nghi vấn
Is finishing the final report your top priority?
Hoàn thành báo cáo cuối cùng có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of hard work, the team finally submitted the final report, a comprehensive document detailing their findings.
Sau nhiều tuần làm việc vất vả, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã nộp báo cáo cuối cùng, một tài liệu toàn diện trình bày chi tiết các phát hiện của họ.
Phủ định
The manager, usually meticulous, did not review the final report, and several errors slipped through.
Người quản lý, vốn luôn tỉ mỉ, đã không xem xét báo cáo cuối cùng, và một vài lỗi đã lọt qua.
Nghi vấn
John, did you remember to include all the appendices in the final report, or did you forget something?
John, bạn có nhớ bao gồm tất cả các phụ lục trong báo cáo cuối cùng không, hay bạn đã quên điều gì đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team completes all the research, they submit the final report.
Nếu nhóm hoàn thành tất cả nghiên cứu, họ nộp báo cáo cuối cùng.
Phủ định
When the data is incomplete, the manager does not approve the final report.
Khi dữ liệu không đầy đủ, người quản lý không phê duyệt báo cáo cuối cùng.
Nghi vấn
If the client requests changes, does the team revise the final report?
Nếu khách hàng yêu cầu thay đổi, nhóm có sửa đổi báo cáo cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final report".

Tầm quan trọng trong Học thuật và Dự án

Trong môi trường học thuật và quản lý dự án, "final report" là một tài liệu bắt buộc, đánh dấu sự hoàn thành của một nghiên cứu, luận án hoặc dự án. Nó tóm tắt toàn bộ quá trình, kết quả, phân tích và kết luận, thường được dùng để đánh giá và cấp chứng nhận.

Cơ sở ra quyết định và trách nhiệm giải trình

Trong kinh doanh, chính phủ và nghiên cứu, các báo cáo cuối cùng là nền tảng quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược, đánh giá hiệu quả hoạt động và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể và bằng chứng cần thiết cho các bước tiếp theo hoặc cho việc xem xét trách nhiệm.