(Top Banner Ad)
complete reporting
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Báo chí, Luật

complete reporting

UK: /kəmˈpliːt/ /rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /kəmˈpliːt/ /rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đầy đủ báo cáo toàn diện báo cáo chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary elements; whole; entire.

Vietnamese Meaning

Có tất cả các yếu tố cần thiết; toàn bộ; đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires complete information."

    "Dự án yêu cầu thông tin đầy đủ."

  • "The audit requires complete reporting of all financial transactions."

    "Cuộc kiểm toán yêu cầu báo cáo đầy đủ về tất cả các giao dịch tài chính."

  • "Complete reporting on the incident ensured proper investigation."

    "Báo cáo đầy đủ về vụ việc đảm bảo việc điều tra thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete hoàn toàn, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Báo chí, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Old French
complir
English
complete
English
reporting

Nguồn gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng về sự đầy đủ và hoàn thiện đã theo chân từ này qua nhiều thế kỷ đến tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Reporting'

Từ 'reporting' xuất phát từ động từ 'report', có gốc từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'truyền đạt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc mang tin tức trở lại, sau đó phát triển thành hành động tường thuật thông tin.

Usage Note

Tính từ 'complete' nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót. Nó khác với 'full' (đầy) ở chỗ 'complete' tập trung vào việc đáp ứng tất cả các yêu cầu hoặc thành phần cần thiết, trong khi 'full' chỉ đơn thuần là chứa đầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete reporting
  • accurate accurate complete reporting
    (báo cáo đầy đủ và chính xác)
  • thorough thorough complete reporting
    (báo cáo đầy đủ và kỹ lưỡng)
  • objective objective complete reporting
    (báo cáo đầy đủ và khách quan)
Verb + complete reporting
  • ensure ensure complete reporting
    (đảm bảo báo cáo đầy đủ)
  • provide provide complete reporting
    (cung cấp báo cáo đầy đủ)
  • demand demand complete reporting
    (yêu cầu báo cáo đầy đủ)

Idioms

  • Get the complete picture

    Hiểu rõ toàn bộ sự việc, có cái nhìn toàn diện

    "We need to get the complete picture before making a decision."

    (Chúng ta cần phải hiểu rõ toàn bộ sự việc trước khi đưa ra quyết định.)

  • The whole nine yards

    Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu một cái gì

    "He gave us the whole nine yards in his complete reporting of the event."

    (Anh ấy đã cho chúng tôi toàn bộ thông tin trong bản báo cáo đầy đủ về sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete reporting

Tính từ
Lật mặt

Có tất cả các yếu tố cần thiết; toàn bộ; đầy đủ.

"The project requires complete information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete reporting".

Tính minh bạch trong báo cáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch và báo cáo đầy đủ được coi là rất quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính phủ và báo chí. Nó giúp xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.

Sự thật và công bằng

Khái niệm 'complete reporting' thường liên quan đến việc trình bày sự thật một cách công bằng và không thiên vị. Điều này rất quan trọng để duy trì sự tin cậy của công chúng đối với các tổ chức và cá nhân.