(Top Banner Ad)
complete task
A2
Động từ (Verb) A2 Chung (General)

complete task

UK: /kəmˈpliːt/ • US: /kəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành nhiệm vụ hoàn tất công việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish making or doing something.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành việc tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to complete this task by Friday."

    "Tôi cần phải hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Sáu."

  • "He completed the task successfully."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ thành công."

  • "We need to complete all tasks before the deadline."

    "Chúng ta cần hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete đầy đủ, hoàn chỉnh
Noun completion sự hoàn thành
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Middle English
completen

Nguồn gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng ban đầu là làm cho một thứ gì đó đầy đủ hoặc toàn vẹn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung nó như việc đổ đầy một chiếc bình cho đến khi nó đầy ắp.

Usage Note

Động từ "complete" nhấn mạnh việc đưa một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ đến kết thúc cuối cùng. Nó thường mang ý nghĩa hoàn thiện, không chỉ là làm xong mà còn có thể bao hàm ý nghĩa làm cho đầy đủ, không thiếu sót. So sánh với "finish," "complete" thường trang trọng hơn và nhấn mạnh tính toàn vẹn của việc hoàn thành. Ví dụ, "complete a form" (hoàn thành một mẫu đơn) thường được sử dụng hơn là "finish a form."
"Task" chỉ một công việc, nhiệm vụ cụ thể cần phải được thực hiện, thường là một phần nhỏ của một dự án lớn hơn. Nó nhấn mạnh vào sự cụ thể và có mục tiêu rõ ràng. So sánh với "job", "task" thường có phạm vi nhỏ hơn và thời gian hoàn thành ngắn hơn.

Prepositions

with

Khi "complete" đi với "with", nó thường mang nghĩa là bổ sung hoặc trang bị thêm cho một cái gì đó để làm cho nó hoàn chỉnh hơn. Ví dụ: "The new software completes the package with advanced features."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete task
  • difficult complete task
    (hoàn thành nhiệm vụ khó khăn)
  • challenging complete task
    (hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách)
  • assigned complete task
    (hoàn thành nhiệm vụ được giao)
Verb + complete task
  • try to complete task
    (cố gắng hoàn thành nhiệm vụ)
  • need to complete task
    (cần phải hoàn thành nhiệm vụ)
  • manage to complete task
    (xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ)

Idioms

  • mission accomplished

    nhiệm vụ đã hoàn thành

    "After a long day of work, he said 'mission accomplished' and went home."

    (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy nói 'nhiệm vụ đã hoàn thành' và về nhà.)

  • get the job done

    hoàn thành công việc

    "He might not be the most skilled, but he always gets the job done."

    (Anh ấy có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng anh ấy luôn hoàn thành công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete task

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hoàn thành việc tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó.

"I need to complete this task by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete task".

Deadline

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn (deadline) rất quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác. Việc trễ deadline có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân và hiệu quả công việc.

Teamwork

Trong môi trường làm việc nhóm, việc mỗi thành viên hoàn thành nhiệm vụ của mình đóng vai trò then chốt để cả nhóm đạt được mục tiêu chung. Sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giúp đảm bảo rằng mọi nhiệm vụ đều được hoàn thành một cách hiệu quả.