complete task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finish making or doing something.
Vietnamese Meaning
Hoàn thành việc tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to complete this task by Friday."
"Tôi cần phải hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Sáu."
-
"He completed the task successfully."
"Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ thành công."
-
"We need to complete all tasks before the deadline."
"Chúng ta cần hoàn thành tất cả các nhiệm vụ trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm xong |
| Adjective | complete | đầy đủ, hoàn chỉnh |
| Noun | completion | sự hoàn thành |
| Adverb | completely | hoàn toàn, đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "complete" nhấn mạnh việc đưa một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ đến kết thúc cuối cùng. Nó thường mang ý nghĩa hoàn thiện, không chỉ là làm xong mà còn có thể bao hàm ý nghĩa làm cho đầy đủ, không thiếu sót. So sánh với "finish," "complete" thường trang trọng hơn và nhấn mạnh tính toàn vẹn của việc hoàn thành. Ví dụ, "complete a form" (hoàn thành một mẫu đơn) thường được sử dụng hơn là "finish a form."
"Task" chỉ một công việc, nhiệm vụ cụ thể cần phải được thực hiện, thường là một phần nhỏ của một dự án lớn hơn. Nó nhấn mạnh vào sự cụ thể và có mục tiêu rõ ràng. So sánh với "job", "task" thường có phạm vi nhỏ hơn và thời gian hoàn thành ngắn hơn.
Prepositions
Khi "complete" đi với "with", nó thường mang nghĩa là bổ sung hoặc trang bị thêm cho một cái gì đó để làm cho nó hoàn chỉnh hơn. Ví dụ: "The new software completes the package with advanced features."
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult complete task (hoàn thành nhiệm vụ khó khăn)
-
challenging complete task (hoàn thành nhiệm vụ đầy thử thách)
-
assigned complete task (hoàn thành nhiệm vụ được giao)
-
try to complete task (cố gắng hoàn thành nhiệm vụ)
-
need to complete task (cần phải hoàn thành nhiệm vụ)
-
manage to complete task (xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ)
Idioms
-
mission accomplished
nhiệm vụ đã hoàn thành
"After a long day of work, he said 'mission accomplished' and went home."
(Sau một ngày dài làm việc, anh ấy nói 'nhiệm vụ đã hoàn thành' và về nhà.)
-
get the job done
hoàn thành công việc
"He might not be the most skilled, but he always gets the job done."
(Anh ấy có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng anh ấy luôn hoàn thành công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete task
Động từ (Verb)Hoàn thành việc tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó.
"I need to complete this task by Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete task".
