(Top Banner Ad)
completely defeat
B2
Verb Phrase B2 Chung

completely defeat

UK: /kəmˈpliːtli dɪˈfiːt/ • US: /kəmˈpliːtli dɪˈfiːt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại hoàn toàn đánh cho tan tác vùi dập không thương tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utterly and decisively win against someone or something in a competition, battle, or other contest.

Vietnamese Meaning

Đánh bại hoàn toàn và dứt khoát ai đó hoặc điều gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc tranh tài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team completely defeated the opposing team in the final game."

    "Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn đội đối phương trong trận chung kết."

  • "The army completely defeated the enemy forces."

    "Quân đội đã đánh bại hoàn toàn lực lượng địch."

  • "The new software completely defeated the old one in terms of performance."

    "Phần mềm mới đã đánh bại hoàn toàn phần mềm cũ về hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defeat Sự thất bại, sự đánh bại
Verb to complete Hoàn thành, làm xong (liên quan đến 'completely')
Noun defeater Người hoặc thứ đánh bại đối thủ
Adjective defeatist Bi quan, chủ bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complētus
Old French
desfaire
Middle English
defete
Modern English
completely defeat

Nguồn gốc của 'Defeat'

Từ 'defeat' (đánh bại) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desfait', có nghĩa là 'unmade' (bị tháo gỡ) hoặc 'undone' (chưa hoàn thành). Ý nghĩa ban đầu là 'tháo gỡ' quyền lực hoặc vị thế của đối thủ, biến họ thành 'không còn là mối đe dọa'.

Sự Hoàn Hảo của 'Completely'

Phó từ 'completely' (hoàn toàn) xuất phát từ tính từ 'complete', có gốc từ tiếng Latin 'complētus' (nghĩa là 'được lấp đầy', 'hoàn tất'). Khi bạn 'completely defeat' ai đó, đó là một chiến thắng toàn diện, không chừa lại khoảng trống nào cho sự nghi ngờ hay phục hồi.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh mức độ triệt để của việc đánh bại. 'Completely' bổ nghĩa cho động từ 'defeat', làm tăng tính hiệu quả và không còn cơ hội phản kháng cho đối phương. So sánh với 'defeat': 'completely defeat' mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều, thể hiện sự áp đảo hoàn toàn. Ví dụ, 'defeat' có thể chỉ một trận thua nhỏ, trong khi 'completely defeat' ám chỉ sự thất bại nặng nề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • absolutely absolutely completely defeat the opponent
    (đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn tuyệt đối)
  • successfully successfully completely defeat the argument
    (thành công bác bỏ hoàn toàn lập luận đó)
Noun Subjects/Objects
  • the army The army completely defeat the rebels
    (Quân đội hoàn toàn đánh bại phe nổi dậy)
  • the opposition completely defeat the opposition party
    (đánh bại đảng đối lập một cách triệt để)
Metaphorical Objects
  • the purpose completely defeat the purpose (of)
    (hoàn toàn làm mất đi mục đích (của việc gì))

Idioms

  • Completely defeat the competition

    Đánh bại đối thủ cạnh tranh một cách triệt để/áp đảo

    "Our new product completely defeated the competition in terms of sales."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi đã hoàn toàn áp đảo đối thủ cạnh tranh về mặt doanh số.)

  • To be completely defeated by despair

    Hoàn toàn bị sự tuyệt vọng đánh gục (thua kém về tinh thần)

    "After years of trying, he was completely defeated by despair and retired."

    (Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy đã hoàn toàn bị sự tuyệt vọng đánh gục và nghỉ hưu.)

  • A strategy to completely defeat the threat

    Một chiến lược nhằm loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa

    "The government announced a strategy to completely defeat the environmental threat."

    (Chính phủ công bố một chiến lược nhằm loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely defeat

Verb Phrase
Lật mặt

Đánh bại hoàn toàn và dứt khoát ai đó hoặc điều gì đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc tranh tài khác.

"Our team completely defeated the opposing team in the final game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team trains hard, they will completely defeat their opponents.
Nếu đội luyện tập chăm chỉ, họ sẽ đánh bại hoàn toàn đối thủ.
Phủ định
If we don't play strategically, the other team will completely defeat us.
Nếu chúng ta không chơi một cách chiến lược, đội kia sẽ đánh bại chúng ta hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the general completely defeat the enemy if he uses this new strategy?
Liệu vị tướng có đánh bại hoàn toàn kẻ thù nếu ông ấy sử dụng chiến lược mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely defeat".

Thắng Lợi Long Trời Lở Đất (Landslide Victory)

Trong chính trị và thể thao phương Tây, khi một ứng cử viên hay đội tuyển 'completely defeat' (đánh bại hoàn toàn) đối thủ với khoảng cách lớn, chiến thắng đó thường được gọi là 'Landslide Victory'. Đây là thuật ngữ tôn vinh sự thống trị, chỉ ra rằng đối thủ không có cơ hội phản kháng hay phục hồi.

Sự Đầu Hàng Vô Điều Kiện (Unconditional Surrender)

Trong bối cảnh quân sự, 'completely defeat' thường dẫn đến 'unconditional surrender' (đầu hàng vô điều kiện). Điều này có ý nghĩa văn hóa và lịch sử lớn, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai, khi bên bại trận phải chấp nhận mọi điều kiện do bên thắng đặt ra mà không có quyền đàm phán.