completely rational
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Completely" modifies "rational". "Completely" means totally or fully. "Rational" means based on reason or logic.
Vietnamese Meaning
"Completely" bổ nghĩa cho "rational". "Completely" có nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ. "Rational" có nghĩa là dựa trên lý trí hoặc logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His decision to invest in the company was completely rational, based on thorough market analysis."
"Quyết định đầu tư vào công ty của anh ấy hoàn toàn dựa trên lý trí, dựa trên phân tích thị trường kỹ lưỡng."
-
"The AI's responses are completely rational, following a predefined set of rules."
"Các phản hồi của AI hoàn toàn dựa trên lý trí, tuân theo một tập hợp các quy tắc được xác định trước."
-
"It's difficult to make completely rational decisions when you're under pressure."
"Rất khó để đưa ra các quyết định hoàn toàn dựa trên lý trí khi bạn đang chịu áp lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rationality | Tính lý trí, sự hợp lý |
| Adverb | rationally | Một cách có lý trí, hợp lẽ |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Adverb | completely | Hoàn toàn, tuyệt đối |
| Noun | completion | Sự hoàn tất, sự hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động, suy nghĩ hoặc quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên lý trí và logic, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến hoặc các yếu tố phi lý khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự khách quan và logic là rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person A completely rational person (Một người hoàn toàn lý trí (luôn suy nghĩ dựa trên logic))
-
mind Keep a completely rational mind (Giữ một tâm trí hoàn toàn tỉnh táo, lý trí)
-
response The response was completely rational (Phản ứng đó là hoàn toàn hợp lý, có cơ sở)
-
approach A completely rational approach to the problem (Một cách tiếp cận vấn đề hoàn toàn dựa trên lý trí/logic)
-
basis On a completely rational basis (Dựa trên một cơ sở hoàn toàn hợp lý)
-
economic Completely rational economic agent (Tác nhân kinh tế hoàn toàn lý trí (trong mô hình kinh tế học))
Idioms
-
To remain completely rational under pressure
Giữ vững lý trí/bình tĩnh tuyệt đối dưới áp lực
"Despite the crisis, the CEO managed to remain completely rational under pressure."
(Bất chấp cuộc khủng hoảng, vị Giám đốc điều hành đã xoay sở để giữ vững lý trí tuyệt đối dưới áp lực.)
-
Operating from a completely rational viewpoint
Hành động/vận hành từ một quan điểm hoàn toàn lý trí
"We must ensure our negotiation strategy is operating from a completely rational viewpoint, not emotion."
(Chúng ta phải đảm bảo chiến lược đàm phán của mình được vận hành từ một quan điểm hoàn toàn lý trí, không phải cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely rational
Adverb + Adjective"Completely" bổ nghĩa cho "rational". "Completely" có nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ. "Rational" có nghĩa là dựa trên lý trí hoặc logic.
"His decision to invest in the company was completely rational, based on thorough market analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely rational".
