(Top Banner Ad)
completely rational
C1
Adverb + Adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học

completely rational

UK: /kəmˈpliːtli ˈræʃənəl/ • US: /kəmˈpliːtli ˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn hợp lý hoàn toàn duy lý dựa trên lý trí tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Completely" modifies "rational". "Completely" means totally or fully. "Rational" means based on reason or logic.

Vietnamese Meaning

"Completely" bổ nghĩa cho "rational". "Completely" có nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ. "Rational" có nghĩa là dựa trên lý trí hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His decision to invest in the company was completely rational, based on thorough market analysis."

    "Quyết định đầu tư vào công ty của anh ấy hoàn toàn dựa trên lý trí, dựa trên phân tích thị trường kỹ lưỡng."

  • "The AI's responses are completely rational, following a predefined set of rules."

    "Các phản hồi của AI hoàn toàn dựa trên lý trí, tuân theo một tập hợp các quy tắc được xác định trước."

  • "It's difficult to make completely rational decisions when you're under pressure."

    "Rất khó để đưa ra các quyết định hoàn toàn dựa trên lý trí khi bạn đang chịu áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Tính lý trí, sự hợp lý
Adverb rationally Một cách có lý trí, hợp lẽ
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Adverb completely Hoàn toàn, tuyệt đối
Noun completion Sự hoàn tất, sự hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
rationnel
English
rational
Latin
complētus
English
completely

Nguồn gốc của 'Rational' (Lý trí)

Từ 'rational' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'ratio', mang nghĩa là 'tính toán,' 'phép đếm,' hoặc 'lý do.' Điều này cho thấy tính lý trí (rationality) ban đầu được gắn liền với khả năng tính toán và suy luận logic một cách chính xác.

Nguồn gốc của 'Completely' (Hoàn toàn)

'Completely' xuất phát từ tính từ 'complete,' dựa trên động từ Latin 'complēre,' nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn tất.' Khi thêm vào 'rational,' nó nhấn mạnh rằng lý trí đó là tuyệt đối, không thiếu sót hay lẫn lộn với cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một hành động, suy nghĩ hoặc quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên lý trí và logic, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thành kiến hoặc các yếu tố phi lý khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự khách quan và logic là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + is completely rational
  • person A completely rational person
    (Một người hoàn toàn lý trí (luôn suy nghĩ dựa trên logic))
  • mind Keep a completely rational mind
    (Giữ một tâm trí hoàn toàn tỉnh táo, lý trí)
  • response The response was completely rational
    (Phản ứng đó là hoàn toàn hợp lý, có cơ sở)
Adjective + completely rational
  • approach A completely rational approach to the problem
    (Một cách tiếp cận vấn đề hoàn toàn dựa trên lý trí/logic)
  • basis On a completely rational basis
    (Dựa trên một cơ sở hoàn toàn hợp lý)
  • economic Completely rational economic agent
    (Tác nhân kinh tế hoàn toàn lý trí (trong mô hình kinh tế học))

Idioms

  • To remain completely rational under pressure

    Giữ vững lý trí/bình tĩnh tuyệt đối dưới áp lực

    "Despite the crisis, the CEO managed to remain completely rational under pressure."

    (Bất chấp cuộc khủng hoảng, vị Giám đốc điều hành đã xoay sở để giữ vững lý trí tuyệt đối dưới áp lực.)

  • Operating from a completely rational viewpoint

    Hành động/vận hành từ một quan điểm hoàn toàn lý trí

    "We must ensure our negotiation strategy is operating from a completely rational viewpoint, not emotion."

    (Chúng ta phải đảm bảo chiến lược đàm phán của mình được vận hành từ một quan điểm hoàn toàn lý trí, không phải cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely rational

Adverb + Adjective
Lật mặt

"Completely" bổ nghĩa cho "rational". "Completely" có nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ. "Rational" có nghĩa là dựa trên lý trí hoặc logic.

"His decision to invest in the company was completely rational, based on thorough market analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely rational".

Homo Economicus (Người Kinh tế học)

Trong kinh tế học cổ điển phương Tây, khái niệm 'Homo Economicus' (Người Kinh tế học) đại diện cho một cá nhân giả định. Cá nhân này luôn được xem là 'completely rational' (hoàn toàn lý trí), luôn đưa ra các quyết định tối ưu hóa lợi ích cá nhân một cách logic và không bị chi phối bởi cảm xúc hay định kiến.

Thời đại Khai sáng (The Enlightenment)

Thuật ngữ 'completely rational' phản ánh mạnh mẽ tinh thần của Thời đại Khai sáng (thế kỷ 18). Đây là phong trào triết học tôn vinh Lý trí (Reason) là nguồn gốc chính yếu của thẩm quyền và kiến thức, thúc đẩy con người thoát khỏi sự mê tín và tư duy cảm tính để hướng tới sự suy luận logic tuyệt đối.