(Top Banner Ad)
perfectly reasonable
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Chung

perfectly reasonable

UK: /ˈpɜːfɪktli ˈriːznəbl/ • US: /ˈpɜːrfɪktli ˈriːznəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn hợp lý cực kỳ hợp lý hết sức hợp lý có lý hết sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely logical and sensible.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hợp lý và có lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's perfectly reasonable to expect a refund if the product is faulty."

    "Hoàn toàn hợp lý khi mong đợi được hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi."

  • "Her request for a day off was perfectly reasonable considering the circumstances."

    "Yêu cầu xin nghỉ một ngày của cô ấy hoàn toàn hợp lý xét đến hoàn cảnh."

  • "It's perfectly reasonable to be concerned about the environmental impact."

    "Việc lo lắng về tác động môi trường là hoàn toàn hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, không tì vết
Noun perfection Sự hoàn hảo
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly Một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun reason Lý do, lẽ phải
Verb reason Lập luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, khá là
Adjective unreasonable Vô lý, không phải chăng

Synonyms

completely reasonable (hoàn toàn hợp lý)entirely reasonable (toàn diện hợp lý)fully justified (hoàn toàn chính đáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficere
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
English
perfectly
Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resounable
English
reasonable

Sự kết hợp hoàn hảo của Logic và Sự trọn vẹn

Cụm từ 'perfectly reasonable' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Perfectly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho trọn vẹn', nhấn mạnh một mức độ hoàn hảo cao nhất. Trong khi đó, 'reasonable' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là 'lý lẽ, tính toán' thông qua tiếng Pháp cổ 'raison', tập trung vào logic và sự hợp lý. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, diễn tả điều gì đó không chỉ hợp lý mà còn hoàn toàn, không thể chê vào đâu được, không còn chỗ để phản bác hay nghi ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hợp lý của một điều gì đó. 'Perfectly' ở đây đóng vai trò là một trạng từ tăng cường nghĩa cho tính từ 'reasonable'. Nó khác với 'reasonable' không có 'perfectly' ở chỗ nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chấp nhận được và dễ hiểu. Ví dụ, một yêu cầu 'reasonable' có thể chấp nhận được, nhưng một yêu cầu 'perfectly reasonable' không chỉ chấp nhận được mà còn hoàn toàn có lý và khó có thể phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + perfectly reasonable
  • find find something perfectly reasonable
    (thấy điều gì đó hoàn toàn hợp lý)
  • consider consider it perfectly reasonable
    (coi đó là hoàn toàn hợp lý)
  • think think that's perfectly reasonable
    (nghĩ rằng điều đó hoàn toàn hợp lý)
Cấu trúc 'It is/seems/looks' + perfectly reasonable
  • It's It's perfectly reasonable.
    (Điều đó hoàn toàn hợp lý.)
  • seems That seems perfectly reasonable.
    (Điều đó có vẻ hoàn toàn hợp lý.)
  • looks Your proposal looks perfectly reasonable.
    (Đề xuất của bạn trông hoàn toàn hợp lý.)
A perfectly reasonable + Danh từ
  • request a perfectly reasonable request
    (một yêu cầu hoàn toàn hợp lý)
  • explanation a perfectly reasonable explanation
    (một lời giải thích hoàn toàn hợp lý)
  • solution a perfectly reasonable solution
    (một giải pháp hoàn toàn hợp lý)

Idioms

  • It's perfectly reasonable to expect/assume/ask...

    Hoàn toàn hợp lý khi mong đợi/cho rằng/yêu cầu...

    "It's perfectly reasonable to expect a refund if the service was poor."

    (Hoàn toàn hợp lý khi bạn mong đợi được hoàn tiền nếu dịch vụ kém.)

  • a perfectly reasonable explanation/request/solution

    một lời giải thích/yêu cầu/giải pháp hoàn toàn hợp lý

    "She offered a perfectly reasonable explanation for her absence."

    (Cô ấy đưa ra một lời giải thích hoàn toàn hợp lý cho sự vắng mặt của mình.)

  • I think that's perfectly reasonable.

    Tôi nghĩ điều đó hoàn toàn hợp lý.

    "He asked for an extra day to finish the report, and I think that's perfectly reasonable."

    (Anh ấy xin thêm một ngày để hoàn thành báo cáo, và tôi nghĩ điều đó hoàn toàn hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfectly reasonable

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn hợp lý và có lý.

"It's perfectly reasonable to expect a refund if the product is faulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found our proposal to be perfectly reasonable after reviewing the data.
Họ thấy đề xuất của chúng tôi hoàn toàn hợp lý sau khi xem xét dữ liệu.
Phủ định
None of their arguments seemed perfectly reasonable to the jury.
Không có lập luận nào của họ có vẻ hoàn toàn hợp lý đối với bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Is it perfectly reasonable for someone to expect everyone to agree with them?
Liệu có hoàn toàn hợp lý không khi ai đó mong đợi mọi người đồng ý với họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly reasonable".

Giá trị của Lý trí và Sự Công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lý trí' (reason) và 'sự công bằng' (fairness) là những giá trị cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật, học thuật và kinh doanh. Cụm từ 'perfectly reasonable' nhấn mạnh rằng một ý kiến, yêu cầu hoặc hành động không chỉ hợp lý mà còn công bằng và được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được dùng để xác nhận một lập luận, giúp các bên đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình dựa trên logic không thể chối cãi.

Biểu hiện của sự Đồng thuận và Tôn trọng

Khi một người nói 'That's perfectly reasonable', họ không chỉ đơn thuần đồng ý mà còn ngụ ý rằng quan điểm đó rất vững chắc, chính đáng và không thể tranh cãi. Việc sử dụng cụm từ này có thể biểu thị sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác và sự sẵn lòng chấp nhận một giải pháp hợp lý, qua đó thúc đẩy giao tiếp hiệu quả, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và giảm thiểu xung đột bằng cách thừa nhận tính hợp lệ của quan điểm đối phương.