perfectly reasonable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely logical and sensible.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn hợp lý và có lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's perfectly reasonable to expect a refund if the product is faulty."
"Hoàn toàn hợp lý khi mong đợi được hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi."
-
"Her request for a day off was perfectly reasonable considering the circumstances."
"Yêu cầu xin nghỉ một ngày của cô ấy hoàn toàn hợp lý xét đến hoàn cảnh."
-
"It's perfectly reasonable to be concerned about the environmental impact."
"Việc lo lắng về tác động môi trường là hoàn toàn hợp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | Hoàn hảo, không tì vết |
| Noun | perfection | Sự hoàn hảo |
| Verb | perfect | Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | Một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | reason | Lý do, lẽ phải |
| Verb | reason | Lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | Một cách hợp lý, khá là |
| Adjective | unreasonable | Vô lý, không phải chăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hợp lý của một điều gì đó. 'Perfectly' ở đây đóng vai trò là một trạng từ tăng cường nghĩa cho tính từ 'reasonable'. Nó khác với 'reasonable' không có 'perfectly' ở chỗ nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chấp nhận được và dễ hiểu. Ví dụ, một yêu cầu 'reasonable' có thể chấp nhận được, nhưng một yêu cầu 'perfectly reasonable' không chỉ chấp nhận được mà còn hoàn toàn có lý và khó có thể phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find something perfectly reasonable (thấy điều gì đó hoàn toàn hợp lý)
-
consider consider it perfectly reasonable (coi đó là hoàn toàn hợp lý)
-
think think that's perfectly reasonable (nghĩ rằng điều đó hoàn toàn hợp lý)
-
It's It's perfectly reasonable. (Điều đó hoàn toàn hợp lý.)
-
seems That seems perfectly reasonable. (Điều đó có vẻ hoàn toàn hợp lý.)
-
looks Your proposal looks perfectly reasonable. (Đề xuất của bạn trông hoàn toàn hợp lý.)
-
request a perfectly reasonable request (một yêu cầu hoàn toàn hợp lý)
-
explanation a perfectly reasonable explanation (một lời giải thích hoàn toàn hợp lý)
-
solution a perfectly reasonable solution (một giải pháp hoàn toàn hợp lý)
Idioms
-
It's perfectly reasonable to expect/assume/ask...
Hoàn toàn hợp lý khi mong đợi/cho rằng/yêu cầu...
"It's perfectly reasonable to expect a refund if the service was poor."
(Hoàn toàn hợp lý khi bạn mong đợi được hoàn tiền nếu dịch vụ kém.)
-
a perfectly reasonable explanation/request/solution
một lời giải thích/yêu cầu/giải pháp hoàn toàn hợp lý
"She offered a perfectly reasonable explanation for her absence."
(Cô ấy đưa ra một lời giải thích hoàn toàn hợp lý cho sự vắng mặt của mình.)
-
I think that's perfectly reasonable.
Tôi nghĩ điều đó hoàn toàn hợp lý.
"He asked for an extra day to finish the report, and I think that's perfectly reasonable."
(Anh ấy xin thêm một ngày để hoàn thành báo cáo, và tôi nghĩ điều đó hoàn toàn hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfectly reasonable
Trạng từ + Tính từHoàn toàn hợp lý và có lý.
"It's perfectly reasonable to expect a refund if the product is faulty."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They found our proposal to be perfectly reasonable after reviewing the data. |
Họ thấy đề xuất của chúng tôi hoàn toàn hợp lý sau khi xem xét dữ liệu. |
| Phủ định | None of their arguments seemed perfectly reasonable to the jury. |
Không có lập luận nào của họ có vẻ hoàn toàn hợp lý đối với bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Is it perfectly reasonable for someone to expect everyone to agree with them? |
Liệu có hoàn toàn hợp lý không khi ai đó mong đợi mọi người đồng ý với họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfectly reasonable".
