(Top Banner Ad)
completely support
B2
Verb B2 General

completely support

UK: /kəmˈpliːtli səˈpɔːt/ • US: /kəmˈpliːtli səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ủng hộ ủng hộ tuyệt đối dốc lòng ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fully and unconditionally endorse, assist, or defend someone or something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn và vô điều kiện ủng hộ, hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I completely support your decision to pursue your dreams."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định theo đuổi ước mơ của bạn."

  • "The team completely supports the new strategy."

    "Cả đội hoàn toàn ủng hộ chiến lược mới."

  • "Our organization completely supports human rights."

    "Tổ chức của chúng tôi hoàn toàn ủng hộ nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, luôn động viên
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

partially oppose (phản đối một phần)completely oppose (hoàn toàn phản đối)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up') + supportare ('to carry from under')
Old French
complet + supporter
Middle English
complete + supporten
Modern English
completely support

Nguồn gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Khi bạn 'completely support' một điều gì đó, sự ủng hộ của bạn cũng 'đầy' và trọn vẹn như vậy, không còn thiếu một chút nào.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' đến từ tiếng Latin 'sub' (bên dưới) và 'portare' (mang, vác). Hãy hình dung hành động 'nâng đỡ một vật gì đó từ bên dưới' để nó không bị sụp đổ. Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của sự ủng hộ: trở thành nền tảng vững chắc cho ai đó hoặc một ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của sự ủng hộ. Nó cho thấy một sự cam kết mạnh mẽ và không có sự do dự hoặc điều kiện nào kèm theo. So sánh với "partially support" (ủng hộ một phần) hoặc "generally support" (ủng hộ chung chung) để thấy rõ sự khác biệt về mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs for Emphasis (Trạng từ nhấn mạnh)
  • wholeheartedly completely support
    (hoàn toàn và hết lòng ủng hộ)
  • unreservedly completely support
    (hoàn toàn ủng hộ không chút do dự)
  • fully and completely support
    (ủng hộ một cách đầy đủ và trọn vẹn (cách nói nhấn mạnh))
Who Supports? (Chủ thể ủng hộ)
  • I completely support your decision.
    (Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.)
  • The team completely supports the new strategy.
    (Cả đội hoàn toàn ủng hộ chiến lược mới.)
  • The public completely supports this initiative.
    (Công chúng hoàn toàn ủng hộ sáng kiến này.)
What is Supported? (Đối tượng được ủng hộ)
  • completely support the proposal.
    (hoàn toàn ủng hộ bản đề xuất.)
  • completely support the cause.
    (hoàn toàn ủng hộ sự nghiệp/mục tiêu này.)
  • completely support her nomination.
    (hoàn toàn ủng hộ sự đề cử của cô ấy.)

Idioms

  • to be behind someone 100%

    Đứng sau lưng ủng hộ ai đó một trăm phần trăm; hoàn toàn ủng hộ.

    "Whatever you choose to do, I'll be behind you 100%."

    (Dù bạn chọn làm gì, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn một trăm phần trăm.)

  • to have someone's back

    Bảo vệ, che chở và ủng hộ ai đó, đặc biệt khi họ không có mặt hoặc đang gặp khó khăn.

    "Don't worry about the critics. I have your back."

    (Đừng lo về những lời chỉ trích. Có tôi ở đây ủng hộ bạn rồi.)

  • to support someone to the hilt

    Ủng hộ ai đó một cách tối đa, không giới hạn, làm mọi thứ có thể để giúp đỡ.

    "Her family supported her to the hilt when she decided to start her own company."

    (Gia đình cô ấy đã ủng hộ cô ấy hết mình khi cô quyết định thành lập công ty riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely support

Verb
Lật mặt

Hoàn toàn và vô điều kiện ủng hộ, hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

"I completely support your decision to pursue your dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been completely supporting her family financially before she got a better-paying job.
Cô ấy đã hoàn toàn hỗ trợ tài chính cho gia đình trước khi cô ấy có được một công việc được trả lương cao hơn.
Phủ định
They hadn't been completely supporting the project, so it was eventually canceled.
Họ đã không hoàn toàn ủng hộ dự án, vì vậy cuối cùng nó đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had he been completely supporting her career aspirations before they broke up?
Anh ấy đã hoàn toàn ủng hộ những khát vọng nghề nghiệp của cô ấy trước khi họ chia tay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely support".

Tuyên Bố Ủng Hộ Công Khai

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc công khai tuyên bố 'I completely support...' là một hành động rất quan trọng. Nó thể hiện người nói đứng về phía một người hay một mục tiêu nào đó, tạo ra sự liên minh và thể hiện lòng trung thành một cách mạnh mẽ.

Sự Ủng Hộ trong Văn Hóa Cá Nhân

Mặc dù nhiều xã hội phương Tây coi trọng chủ nghĩa cá nhân, việc ủng hộ hoàn toàn các mục tiêu cá nhân của bạn bè hoặc gia đình (như đổi nghề, khởi nghiệp) lại rất được trân trọng. Điều này được xem là sự tôn trọng quyền tự quyết và là cách thể hiện niềm tin vào tiềm năng của họ.