(Top Banner Ad)
wholeheartedly support
C1
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ C1 Chính trị, Xã hội, Chung

wholeheartedly support

UK: /ˌhəʊlˈhɑːtɪdli səˈpɔːt/ • US: /ˌhoʊlˈhɑːrtɪdli səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ hết lòng ủng hộ một cách toàn tâm toàn ý hoàn toàn ủng hộ ủng hộ nhiệt thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support something completely and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ một cách toàn tâm toàn ý, hoàn toàn và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wholeheartedly support the new initiative."

    "Tôi toàn tâm toàn ý ủng hộ sáng kiến mới này."

  • "The committee wholeheartedly supported the proposal."

    "Ủy ban đã toàn tâm toàn ý ủng hộ đề xuất."

  • "I wholeheartedly agree with your assessment."

    "Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj whole toàn bộ, nguyên vẹn
Noun heart trái tim, tấm lòng
Adj wholehearted toàn tâm toàn ý, hết lòng
Noun wholeheartedness sự toàn tâm toàn ý, lòng nhiệt thành
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adj supportive hỗ trợ, ủng hộ
Adj unsupported không được ủng hộ/hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

oppose (phản đối)disapprove (không tán thành)reluctantly support (miễn cưỡng ủng hộ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz*
Old English
hāl
Middle English
hol
Modern English
whole
PIE
*ḱēr-
Proto-Germanic
*hertō*
Old English
heorte
Modern English
heart
Late 18th C.
wholeheartedly
Latin
portare
Old French
supporter
Middle English
supporten
Modern English
support
Modern English
wholeheartedly support

Trái tim toàn vẹn và sự đồng hành

Cụm từ 'wholeheartedly support' ghép từ 'wholeheartedly' (toàn tâm toàn ý) và 'support' (ủng hộ). 'Wholeheartedly' bắt nguồn từ ý nghĩa 'trọn vẹn tấm lòng', 'không chia sẻ' của từ 'whole' (nguyên vẹn) và 'heart' (trái tim). Điều này gợi lên hình ảnh một sự ủng hộ chân thành, không chút nghi ngờ hay dè dặt, giống như việc bạn dâng hiến cả trái tim mình cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ, không do dự và đầy nhiệt huyết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự cam kết cao độ. Khác với 'strongly support' chỉ mức độ ủng hộ mạnh, 'wholeheartedly support' còn bao hàm cả yếu tố cảm xúc, sự chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'wholeheartedly support'
  • fully fully wholeheartedly support
    (hoàn toàn toàn tâm toàn ý ủng hộ)
  • completely completely wholeheartedly support
    (hoàn toàn toàn tâm toàn ý ủng hộ)
  • unreservedly unreservedly wholeheartedly support
    (ủng hộ một cách không dè dặt/vô điều kiện)
Noun as object of 'wholeheartedly support'
  • proposal wholeheartedly support the proposal
    (toàn tâm toàn ý ủng hộ đề xuất)
  • initiative wholeheartedly support the initiative
    (hết lòng ủng hộ sáng kiến)
  • decision wholeheartedly support the decision
    (hoàn toàn ủng hộ quyết định)
  • candidate wholeheartedly support the candidate
    (hết lòng ủng hộ ứng cử viên)

Idioms

  • I can wholeheartedly support that.

    Tôi hoàn toàn có thể ủng hộ điều đó. (Thể hiện sự đồng tình, tán thành mạnh mẽ)

    "Your plan to help the community is excellent. I can wholeheartedly support that."

    (Kế hoạch giúp đỡ cộng đồng của bạn thật tuyệt vời. Tôi hoàn toàn có thể ủng hộ điều đó.)

  • Give one's wholehearted support to someone/something.

    Dành sự ủng hộ toàn tâm toàn ý cho ai/cái gì. (Dùng dạng danh từ 'wholehearted support' để nhấn mạnh mức độ ủng hộ)

    "The team gave their wholehearted support to the new coach."

    (Đội bóng đã dành sự ủng hộ toàn tâm toàn ý cho huấn luyện viên mới.)

  • Rally wholeheartedly behind someone/something.

    Đồng lòng, hết lòng ủng hộ/tập hợp sức mạnh để ủng hộ ai/cái gì. (Nhấn mạnh sự đoàn kết và ủng hộ mạnh mẽ)

    "The citizens rallied wholeheartedly behind their mayor's initiative."

    (Người dân đã đồng lòng hết lòng ủng hộ sáng kiến của thị trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholeheartedly support

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Lật mặt

Ủng hộ một cách toàn tâm toàn ý, hoàn toàn và nhiệt tình.

"I wholeheartedly support the new initiative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholeheartedly support".

Giá trị của sự chân thành và cam kết

Trong văn hóa phương Tây, việc 'wholeheartedly support' một người hoặc một ý tưởng mang ý nghĩa sâu sắc về sự chân thành và cam kết. Nó không chỉ là sự đồng tình hời hợt mà là sự đầu tư cả về tinh thần và đôi khi là hành động, thể hiện niềm tin và sự tận tâm thực sự. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, chính trị và xã hội.

Tấm lòng rộng mở

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một 'trái tim rộng mở' (open-heartedness) trong việc chấp nhận và ủng hộ. Nó ngụ ý rằng không có sự do dự, nghi ngờ hay toan tính cá nhân nào cản trở việc hỗ trợ. Điều này thường được liên kết với sự tin tưởng, lòng trung thành và mong muốn chung tay vì một mục tiêu chung.