(Top Banner Ad)
unequivocally support
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

unequivocally support

UK: /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/ • US: /ˌʌnɪˈkwɪvək(ə)li/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ủng hộ ủng hộ tuyệt đối ủng hộ không điều kiện ủng hộ một cách dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is clear, unambiguous, and leaves no doubt.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại nghi ngờ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government unequivocally supports the new policy."

    "Chính phủ ủng hộ một cách rõ ràng chính sách mới."

  • "The committee unequivocally supported the proposal."

    "Ủy ban hoàn toàn ủng hộ đề xuất."

  • "She unequivocally supports equal rights for all."

    "Cô ấy hoàn toàn ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unequivocal Rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ
Adjective equivocal Mơ hồ, nước đôi, không rõ ràng
Verb equivocate Nói nước đôi, lảng tránh, dùng lời lẽ mơ hồ
Noun equivocation Sự nói nước đôi, sự lảng tránh
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ, trụ đỡ
Noun supporter Người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, ủng hộ
Adjective unsupportive Không hỗ trợ, không ủng hộ
Adjective supportable Có thể chịu đựng được, có thể hỗ trợ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
vocare
Late Latin
aequivocus
English
equivocal
English
unequivocal
English
unequivocally
Latin
sub
Latin
portare
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support

Nguồn gốc 'Unequivocally'

Từ 'unequivocally' bắt nguồn từ gốc Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau') và 'vocare' (có nghĩa là 'gọi' hoặc 'giọng nói'). Khi kết hợp lại, 'equivocal' (tiền thân của nó) ban đầu có nghĩa là 'có nhiều giọng nói ngang bằng nhau', hàm ý sự mơ hồ, không rõ ràng. Việc thêm tiền tố 'un-' biến nó thành 'không mơ hồ', tức là nói một cách rõ ràng, dứt khoát, không chút nghi ngờ.

Nguồn gốc 'Support'

Động từ 'support' có nguồn gốc từ từ 'supportare' trong tiếng Latin, được hình thành từ 'sub' (dưới, bên dưới) và 'portare' (mang, vác). Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa của việc 'mang vác từ bên dưới', 'nâng đỡ' hoặc 'cung cấp sự trợ giúp từ nền tảng', thể hiện hành động nâng đỡ, hỗ trợ một cách vững chắc.

Usage Note

Từ 'unequivocally' nhấn mạnh sự mạnh mẽ và dứt khoát của hành động 'support'. Nó cho thấy sự ủng hộ hoàn toàn, không có điều kiện, giới hạn hay sự do dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) + unequivocally support
  • The government The government unequivocally supports the new healthcare initiative.
    (Chính phủ hoàn toàn ủng hộ sáng kiến y tế mới.)
  • We We unequivocally support your decision to pursue further education.
    (Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn trong việc theo đuổi học vấn cao hơn.)
  • The organization The organization unequivocally supports gender equality in the workplace.
    (Tổ chức hoàn toàn ủng hộ bình đẳng giới tại nơi làm việc.)
unequivocally support + Tân ngữ (Object)
  • the proposal The committee members unequivocally support the proposal for urban development.
    (Các thành viên ủy ban hoàn toàn ủng hộ đề xuất phát triển đô thị.)
  • human rights Many nations unequivocally support human rights across the globe.
    (Nhiều quốc gia hoàn toàn ủng hộ nhân quyền trên toàn cầu.)
  • their efforts The international community unequivocally supports their efforts to restore peace.
    (Cộng đồng quốc tế hoàn toàn ủng hộ những nỗ lực của họ nhằm khôi phục hòa bình.)

Idioms

  • Vow to unequivocally support

    Cam kết/thề hoàn toàn ủng hộ

    "The new leader vowed to unequivocally support the reforms."

    (Nhà lãnh đạo mới đã cam kết hoàn toàn ủng hộ các cải cách.)

  • Stand by and unequivocally support

    Luôn sát cánh và hoàn toàn ủng hộ

    "We will stand by and unequivocally support our team through any challenges."

    (Chúng tôi sẽ luôn sát cánh và hoàn toàn ủng hộ đội ngũ của mình vượt qua mọi thử thách.)

  • Publicly and unequivocally support

    Công khai và hoàn toàn ủng hộ

    "The CEO publicly and unequivocally supported the new policy despite internal disagreements."

    (CEO đã công khai và hoàn toàn ủng hộ chính sách mới mặc dù có những bất đồng nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequivocally support

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách rõ ràng, không mơ hồ và không để lại nghi ngờ nào.

"The government unequivocally supports the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence unequivocally supports the defendant's claim of innocence.
Bằng chứng hoàn toàn ủng hộ tuyên bố vô tội của bị cáo.
Phủ định
The data does not unequivocally support the hypothesis.
Dữ liệu không hoàn toàn ủng hộ giả thuyết.
Nghi vấn
Does the scientific community unequivocally support this new theory?
Cộng đồng khoa học có hoàn toàn ủng hộ lý thuyết mới này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board members should unequivocally support the CEO's new strategy.
Các thành viên hội đồng quản trị nên ủng hộ một cách dứt khoát chiến lược mới của CEO.
Phủ định
The evidence suggests they might not unequivocally support the proposal.
Bằng chứng cho thấy họ có thể không ủng hộ đề xuất một cách dứt khoát.
Nghi vấn
Will the shareholders unequivocally support the merger?
Liệu các cổ đông có ủng hộ việc sáp nhập một cách dứt khoát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequivocally support".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá rất cao. Cụm từ 'unequivocally support' nhấn mạnh sự minh bạch này, không để lại bất kỳ sự nghi ngờ hay hiểu lầm nào. Điều này rất quan trọng để xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.

Giá trị của tình đoàn kết và sự cam kết

Cụm từ này thường xuất hiện khi cần một tuyên bố mạnh mẽ về tình đoàn kết hoặc sự cam kết, chẳng hạn như trong ngoại giao quốc tế, hoạt động xã hội hoặc các tuyên bố của doanh nghiệp. Nó báo hiệu một lập trường kiên định, không lay chuyển, đây là một khía cạnh quan trọng của các giá trị phương Tây liên quan đến lòng trung thành và hành động theo nguyên tắc.